EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
07:19:21 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
66.7823 USD
1 XAG sang Euro
58.1546 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
49.9478 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
447.4747 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
10476.5527 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
93.4695 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
93.6878 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1413.3402 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
253.2637 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
2983.877 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
245.2847 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4340.8487 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
5334.4384 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
24240.6796 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
119.5403 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
60972.2299 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
100841.6973 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
120.3751 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
113.5299 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
113.7747 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
133.5646 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
8200.0628 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
113.7415 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
25.1713 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
200888.6254 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
66.7823 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
85.1998 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
738.9737 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
342.4529 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
66.7823 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0009 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
6402.4599 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
905.5166 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
202.9879 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
134.2976 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
154263.1258 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
55.0688 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.6213 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
64149.0634 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
447.0928 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
208560.6001 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
29871.7165 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
66.7823 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1719.6439 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
6414.4437 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
11890.5072 DJF
1 XAG sang Danish Krone
434.7444 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
3955.1637 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
8925.0522 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3480.6795 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1001.7343 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
10750.279 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
147.9495 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
49.9478 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
173.634 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
49.9478 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
768.5814 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
49.9478 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
4908.4984 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
586014.5866 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
509.4789 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
13967.912 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
523.8984 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
1797.7792 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
438.1704 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
8727.074 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
21059.597 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1185498.3458 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
202.1633 ILS
1 XAG sang Manx pound
49.9478 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
6396.4981 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
87518.1898 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
91798934.5554 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
8108.0377 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
49.9478 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
10537.406 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
47.3486 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
8654.9847 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
5840.1112 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
270668.6176 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
28582.828 KMF
1 XAG sang North Korean Won
60104.0602 KPW
1 XAG sang South Korean Won
92400.7928 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
20.597 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
55.648 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
29744.3072 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1494253.7179 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
5980353.9862 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
22146.9397 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
11653.5066 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1086.5478 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
423.7336 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
636.0343 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1172.2386 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
292339.4704 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
3579.0924 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
140209.4159 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
240349.4584 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
539.5927 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
2674.6307 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3176.8336 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1031.7864 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
116000.8361 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1144.9777 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
272.6587 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4268.0557 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1087.766 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
88960.6873 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2448.9065 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
629.6059 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
10243.8688 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
116.6511 NZD
1 XAG sang Omani Rial
25.6782 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
66.7823 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
225.4261 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
296.8473 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4188.2847 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
18510.381 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
394991.7571 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
243.4214 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
306.0432 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
6826.9531 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
5643.323 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
98527.178 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
247.9891 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
534.2925 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
926.4286 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
40169.5469 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
654.5253 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
85.2093 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
49.9478 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1400391.2106 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
38161.2617 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2520.7977 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
8699.061 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1488029.6086 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1439.1583 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
584.2869 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
868303.3225 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1089.553 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2221.3125 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
615.9879 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
234.4058 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
194.5034 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
160.7957 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3257.935 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
453.3401 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2124.3112 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
176910.6914 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
262418.0211 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
2684.683 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
786268.0826 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
56596.9611 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1736409.0895 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
7910.3621 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
182.2689 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
38146.9272 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0152 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
180.4825 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
48.7719 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
38146.9272 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0508 XPD
1 XAG sang CFP Franc
6939.6916 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0371 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
15797.3558 YER
1 XAG sang South African Rand
1083.8004 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1310.457 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
21503.8971 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang CNY là 6.7005.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 6.7005 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Bạc = 33.5025 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Bạc = 67.005 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Bạc = 100.5075 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Bạc = 134.01 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org