EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
12:57:41 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
50.115 USD
1 XAG sang Euro
44.7178 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
37.3636 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
333.3098 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
7915.2741 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
70.0455 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
71.5479 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1088.4845 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
197.6432 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
2279.5109 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
184.0473 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
3235.2584 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
4081.4731 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
18109.3677 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
89.7058 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
45754.9848 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
76951.4401 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
90.3323 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
85.1955 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
87.7983 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
100.23 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
6239.4311 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
87.4588 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
18.9753 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
150823.5707 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
50.115 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
64.2073 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
552.1269 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
272.6005 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
50.115 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0006 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
4769.5153 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
694.3712 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
148.0487 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
101.0762 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
116320.6255 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
41.114 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.2571 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
49476.0227 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
333.0742 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
158633.4875 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
22853.9223 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
50.115 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1290.461 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
4949.9974 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
8949.4369 DJF
1 XAG sang Danish Krone
334.2269 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
3046.2909 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
6803.4941 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
2778.4351 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
751.7248 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
8113.7236 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
113.0544 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
37.3636 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
130.1722 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
37.3636 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
585.5241 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
37.3636 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
3721.3987 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
444817.3188 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
384.2291 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
10534.764 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
393.1974 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
1350.8546 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
336.9195 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
6584.6727 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
16310.9939 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
908382.9193 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
157.2014 ILS
1 XAG sang Manx pound
37.3636 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
4752.502 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
76190.3493 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
68888063.6621 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
6090.4746 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
37.3636 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
7986.5242 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
35.5315 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
6514.9485 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
4382.5458 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
205063.3766 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
21999.5751 KMF
1 XAG sang North Korean Won
45103.49 KPW
1 XAG sang South Korean Won
67278.35 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
15.6043 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
41.8841 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
22788.4544 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1131589.0317 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
4500667.3998 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
16717.1936 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
8543.6591 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
837.5782 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
323.0793 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
494.1782 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
905.3427 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
227326.813 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
2751.7751 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
105238.9708 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
180363.8448 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
406.1274 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
2037.9534 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
2370.4391 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
774.3067 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
87128.7155 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
939.2476 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
204.0883 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
3198.8398 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
837.5744 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
67377.5979 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
1849.5018 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
464.536 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
7631.2161 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
89.1562 NZD
1 XAG sang Omani Rial
19.2695 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
50.115 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
173.9535 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
228.7187 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
3184.7075 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
13903.743 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
294442.9677 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
183.2125 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
238.8029 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
5258.215 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
4059.0079 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
74191.056 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
188.6599 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
403.8371 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
688.335 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
30144.1658 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
488.9677 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
64.1095 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
37.3636 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1050886.2585 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
28721.1342 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
1885.3008 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
6527.9784 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1116652.1584 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1099.8251 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
439.7603 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
651595.0849 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
837.3036 SZL
1 XAG sang Thai Baht
1691.2556 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
462.6327 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
175.4025 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
150.2979 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
120.6649 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
2504.274 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
340.7723 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
1632.6962 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
132528.0857 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
213593.5523 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
2014.5808 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
602803.548 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
44495.7455 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1291623.5095 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
5935.1181 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
137.8613 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
29332.9387 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0128 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
135.4383 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
36.7301 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
29332.9387 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0508 XPD
1 XAG sang CFP Franc
5336.2502 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0348 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
11835.0555 YER
1 XAG sang South African Rand
833.8748 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1013.4552 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
16137.0264 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang CNY là 6.6509.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 6.6509 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Bạc = 33.2545 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Bạc = 66.509 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Bạc = 99.7635 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Bạc = 133.018 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org