EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
06:39:59 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
80.4012 USD
1 XAG sang Euro
68.1103 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
59.2356 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
548.1274 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
12772.3692 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
110.3406 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
111.8558 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1657.1364 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
288.3749 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3492.6782 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
295.2735 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
5145.6788 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
6513.4895 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
29955.4217 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
143.9182 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
73651.1487 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
109224.6105 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
144.5112 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
136.6821 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
133.1821 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
160.8025 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
9862.3375 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
133.203 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
30.3247 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
238443.2473 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
80.4012 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
102.0308 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
554.1649 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
401.379 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
80.4012 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0011 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
7490.0102 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
1076.0888 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
228.8909 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
161.2921 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
186362.4427 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
62.8101 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.8089 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
71155.0924 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
547.9503 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
287618.9479 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
36807.1165 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
80.4012 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
2070.3318 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
7508.5989 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
14281.0829 DJF
1 XAG sang Danish Krone
508.9977 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
4779.1359 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
10617.1694 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
4177.5436 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1206.0185 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
12584.5585 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
176.7501 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
59.2356 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
216.2793 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
59.2356 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
885.3836 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
59.2356 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
5949.6917 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
703576.9058 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
614.6718 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
16778.168 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
629.6542 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
2130.1136 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
513.1345 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
10519.9591 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
24728.3698 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1378192.8918 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
240.0343 ILS
1 XAG sang Manx pound
59.2356 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
7506.7293 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
105058.4183 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
105818074.5191 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
9794.4784 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
59.2356 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
12656.2225 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
57.0045 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
10387.8395 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
7031.0879 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
321215.7701 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
33607.7384 KMF
1 XAG sang North Korean Won
72361.1109 KPW
1 XAG sang South Korean Won
118310.9363 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
24.8303 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
66.8293 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
38046.5534 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1769383.0609 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
7199766.8674 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
25365.102 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
14756.3931 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1315.8795 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
508.7604 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
741.6807 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1379.2206 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
332730.0315 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
4198.3031 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
168827.3158 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
286989.7939 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
647.2385 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
3202.3208 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3714.5372 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1242.1991 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
139063.3909 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1385.7742 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
317.8261 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
5142.0609 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1315.8795 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
108075.3392 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2951.3535 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
754.0068 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
11984.4094 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
135.9494 NZD
1 XAG sang Omani Rial
30.909 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
80.4012 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
271.7437 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
347.5706 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4816.9179 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
22365.2077 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
512557.3259 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
292.4108 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
346.7946 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
7992.9279 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
6070.3172 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
117448.7664 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
301.6217 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
647.116 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
1155.4685 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
48321.1418 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
735.2368 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
102.1065 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
59.2356 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1685973.6831 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
45836.7364 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
3009.0162 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
10473.0648 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1791484.2229 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1668.3933 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
701.7288 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
1045376.8486 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1315.0233 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2566.3672 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
757.8603 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
281.8063 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
232.8474 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
193.5869 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3598.9263 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
544.359 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2535.8951 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
209043.2092 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
296351.2455 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
3225.7056 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
977586.8168 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
38430.3987 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
2115265.4534 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
9599.023 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
220.6387 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
44677.4136 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0167 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
217.2884 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
55.5546 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
44677.4136 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0504 XPD
1 XAG sang CFP Franc
8127.7182 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0382 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
19183.7319 YER
1 XAG sang South African Rand
1312.8663 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1537.7428 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
25889.1975 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang CNY là 6.8174.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 6.8174 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Bạc = 34.087 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Bạc = 68.174 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Bạc = 102.261 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Bạc = 136.348 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org