EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
13:53:33 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 13:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
79.248 USD
1 XAG sang Euro
67.2642 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
58.4991 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
540.6376 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
12609.4348 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
108.7536 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
110.4937 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1637.8388 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
285.1965 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3442.5796 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
291.0382 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
5071.8697 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
6429.3172 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
29544.3287 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
141.8539 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
72594.7053 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
107659.7401 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
142.4383 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
134.7215 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
131.5039 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
158.4959 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
9738.1121 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
131.5786 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
29.9002 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
235500.7464 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
79.248 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
100.7498 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
547.3167 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
395.6376 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
79.248 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0011 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
7390.3541 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
1062.7 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
225.4959 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
159.3008 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
183876.8293 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
62.0911 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.7816 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
70117.0176 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
540.5691 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
286837.2381 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
36268.1423 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
79.248 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
2040.6352 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
7414.0221 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
14104.5027 DJF
1 XAG sang Danish Krone
502.6675 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
4742.2916 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
10470.5393 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
4105.2508 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1188.7195 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
12355.0695 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
174.2148 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
58.4991 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
213.177 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
58.4991 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
873.2189 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
58.4991 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
5864.3501 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
694906.083 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
605.7465 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
16572.1269 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
620.2166 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
2104.1437 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
506.9825 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
10367.4179 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
24541.9429 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1358696.8149 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
237.4309 ILS
1 XAG sang Manx pound
58.4991 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
7390.6308 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
103761.5234 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
104300232.5135 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
9684.8942 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
58.4991 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
12507.6034 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
56.1868 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
10238.045 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
6930.2348 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
317566.1156 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
33125.6729 KMF
1 XAG sang North Korean Won
71323.1716 KPW
1 XAG sang South Korean Won
116934.6597 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
24.4467 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
66.0078 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
37359.5659 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1747478.1948 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
7092195.364 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
25017.2067 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
14573.8215 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1298.9886 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
500.9919 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
731.9283 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1345.7025 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
328859.0202 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
4145.0715 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
166405.6767 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
282873.246 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
638.4914 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
3153.9429 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3662.0488 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1224.3811 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
137340.3957 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1368.866 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
313.3465 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
5068.3037 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1298.9829 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
106362.6609 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2914.7641 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
742.3269 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
11824.5287 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
134.5332 NZD
1 XAG sang Omani Rial
30.471 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
79.248 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
267.8459 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
343.2511 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4752.065 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
22088.4227 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
504886.5575 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
288.7576 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
342.6127 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
7894.3656 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
6042.6314 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
115999.1545 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
297.2956 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
637.8339 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
1083.4236 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
47628.0291 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
727.1363 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
100.8048 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
58.4991 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1661790.275 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
45264.8038 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2965.8552 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
10322.8404 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1765787.384 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1647.3293 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
693.0243 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
1030382.0862 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1298.7006 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2535.4595 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
751.266 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
277.7641 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
230.0076 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
190.8101 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3547.535 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
538.0379 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2501.6681 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
206639.0778 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
292686.355 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
3179.4364 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
963515.2258 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
37879.1575 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
2086847.5523 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
9461.3357 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
217.4739 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
44122.4109 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0165 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
214.1716 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
54.7577 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
44122.4109 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0499 XPD
1 XAG sang CFP Franc
8026.752 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0369 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
18908.5627 YER
1 XAG sang South African Rand
1299.9001 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1514.8033 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
25517.8459 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Đô la Hồng Kông. Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Đô la Hồng Kông là $.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang HKD là 7.826278.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Đô la Hồng Kông, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Đô la Hồng Kông của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 7.826278 Đô la Hồng Kông
  • 5 Ounce Bạc = 39.13139 Đô la Hồng Kông
  • 10 Ounce Bạc = 78.26278 Đô la Hồng Kông
  • 15 Ounce Bạc = 117.39417 Đô la Hồng Kông
  • 20 Ounce Bạc = 156.52556 Đô la Hồng Kông

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org