EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
23 Apr, 2026
10:37:37 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
75.3688 USD
1 XAG sang Euro
64.4555 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
55.8276 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
515.0478 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
12039.133 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
103.0114 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
105.4493 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1570.7347 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
273.9241 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3318.2247 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
276.7919 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4785.9185 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
6144.7797 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
28271.659 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
134.9101 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
68820.4557 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
103896.3408 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
135.6638 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
128.127 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
125.4976 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
150.7376 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
9279.4776 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
126.0563 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
28.484 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
224890.8157 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
75.3688 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
96.2628 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
522.5766 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
374.4699 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
75.3688 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.001 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
7048.6491 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
1016.8362 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
212.37 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
152.1071 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
175726.1817 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
59.1768 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.7047 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
67093.3043 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
515.297 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
270944.4965 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
34456.4108 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
75.3688 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1940.7466 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
7075.3887 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
13467.2865 DJF
1 XAG sang Danish Krone
481.6734 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
4551.2876 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
9991.8766 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3962.9819 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1130.532 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
11904.5574 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
167.1605 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
55.8276 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
202.7421 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
55.8276 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
834.8805 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
55.8276 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
5501.9224 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
663771.9951 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
578.0471 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
15823.8958 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
590.296 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
2009.2726 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
485.6107 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
9899.782 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
23580.8439 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1303936.4643 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
226.6792 ILS
1 XAG sang Manx pound
55.8276 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
7091.2685 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
99070.0787 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
99449129.4527 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
9268.1011 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
55.8276 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
11945.3549 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
53.4365 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
9741.4172 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
6590.8884 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
302729.5779 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
31730.2682 KMF
1 XAG sang North Korean Won
67831.9185 KPW
1 XAG sang South Korean Won
111536.216 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
23.2027 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
63.024 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
35043.8985 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1668545.6022 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
6773642.4659 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
23875.3635 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
13915.6755 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1243.1939 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
478.2348 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
698.3219 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1305.7723 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
313672.1983 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
3972.0703 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
158260.1565 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
269026.6647 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
610.0836 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
3019.0896 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3522.7375 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1164.4479 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
131113.2753 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1310.7098 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
298.8373 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4816.8195 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1243.1939 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
101926.5019 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2783.3924 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
703.7271 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
11278.222 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
128.2039 NZD
1 XAG sang Omani Rial
28.9788 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
75.3688 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
259.8991 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
332.677 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4558.1538 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
21083.4039 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
475722.621 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
275.734 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
328.2613 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
7568.4594 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
5637.5603 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
110512.7262 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
282.6866 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
606.5979 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
1033.4381 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
45258.9634 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
696.1175 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
96.2234 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
55.8276 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1580446.0175 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
43221.8017 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2823.1644 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
9817.5397 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1679352.4916 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1576.8204 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
661.7745 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
979945.1164 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1242.7283 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2446.6219 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
712.0336 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
264.1676 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
219.9051 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
181.47 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3385.9155 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
512.7256 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2379.3365 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
195958.8758 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
280209.0486 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
2980.659 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
917250.0633 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
36339.4494 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1984175.4416 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
8998.2055 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
206.8286 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
42280.0676 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.016 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
203.6879 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
52.3182 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
42280.0676 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0497 XPD
1 XAG sang CFP Franc
7691.5928 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0371 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
17986.7602 YER
1 XAG sang South African Rand
1248.3143 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1438.8232 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
24268.7531 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018). Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) là Db (pre-2018).

Hôm nay 04/23/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang STD là 22281.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018), hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 22281.8 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 5 Ounce Bạc = 111409 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 10 Ounce Bạc = 222818 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 15 Ounce Bạc = 334227 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 20 Ounce Bạc = 445636 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 23.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org