EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
22 Apr, 2026
01:19:26 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
77.4216 USD
1 XAG sang Euro
65.9215 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
57.3046 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
528.0847 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
12332.1178 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
105.7293 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
108.1105 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1603.6387 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
279.1931 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3415.233 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
284.3307 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4896.913 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
6292.2079 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
28792.8833 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
138.5846 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
70946.943 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
106435.7362 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
139.5523 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
131.6166 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
128.7326 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
154.8431 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
9498.7008 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
128.9112 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
29.2015 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
229986.2207 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
77.4216 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
98.4356 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
534.9268 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
387.9749 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
77.4216 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.001 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
7234.7181 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
1037.869 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
219.5796 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
155.6935 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
179153.4727 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
60.4333 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.7555 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
69094.0904 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
528.4215 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
276960.2175 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
35214.3623 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
77.4216 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1993.605 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
7281.497 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
13768.9575 DJF
1 XAG sang Danish Krone
492.6511 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
4656.51 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
10232.4536 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
4006.4738 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1161.3233 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
12112.9148 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
170.0526 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
57.3046 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
208.264 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
57.3046 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
856.1501 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
57.3046 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
5690.4843 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
679374.1242 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
591.6644 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
16195.9027 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
606.3154 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
2060.9617 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
496.6065 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
10137.125 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
23982.6034 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1327005.4118 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
232.6479 ILS
1 XAG sang Manx pound
57.3046 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
7248.4728 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
101383.5231 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
102351292.5528 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
9481.0433 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
57.3046 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
12263.1499 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
54.8919 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
9995.1224 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
6770.3986 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
309840.8335 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
32517.058 KMF
1 XAG sang North Korean Won
69679.3974 KPW
1 XAG sang South Korean Won
114402.0044 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
23.8519 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
64.5114 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
35944.9791 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1704206.4789 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
6951462.2047 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
24504.0574 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
14262.2245 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1266.6307 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
489.3042 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
715.828 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1326.2864 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
320501.6822 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
4061.8636 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
162570.5504 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
276353.9094 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
624.4064 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
3088.7644 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3590.0372 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1196.9372 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
134333.9813 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1340.2781 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
306.3184 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4951.1084 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1266.6307 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
104306.961 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2846.1036 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
722.6056 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
11575.0605 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
131.0996 NZD
1 XAG sang Omani Rial
29.7685 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
77.4216 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
265.8991 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
336.4524 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4646.4548 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
21587.8487 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
492276.4976 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
282.2403 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
336.0018 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
7740.8391 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
5816.7429 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
113101.8562 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
290.3585 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
622.3742 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
1168.2912 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
46491.6423 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
710.0786 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
98.5758 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
57.3046 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1623491.2475 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
44241.6566 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2901.1791 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
10084.9314 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1725091.551 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1637.4658 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
677.3662 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
1006635.0271 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1267.0585 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2492.1998 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
727.6702 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
271.3625 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
222.5685 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
186.4125 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3478.1089 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
524.9242 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2438.477 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
202070.2523 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
286782.0762 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
3073.9995 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
936026.5711 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
37243.3672 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
2038482.3059 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
9243.2817 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
212.4618 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
43241.661 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0163 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
209.2356 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
53.697 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
43241.661 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0499 XPD
1 XAG sang CFP Franc
7866.5259 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0379 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
18474.7147 YER
1 XAG sang South African Rand
1274.8744 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1472.7499 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
24929.7399 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018). Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) là Db (pre-2018).

Hôm nay 04/22/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang STD là 22281.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018), hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 22281.8 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 5 Ounce Bạc = 111409 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 10 Ounce Bạc = 222818 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 15 Ounce Bạc = 334227 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 20 Ounce Bạc = 445636 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 22.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org