EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
21 Apr, 2026
19:52:31 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
76.8017 USD
1 XAG sang Euro
65.414 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
56.8746 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
523.7336 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
12239.9553 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
104.9046 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
107.3727 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1590.8314 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
277.2344 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3387.8887 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
282.1041 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4838.5053 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
6238.8618 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
28615.5347 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
137.475 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
70128.8156 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
105582.652 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
138.339 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
130.5628 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
127.7019 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
153.6033 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
9422.6487 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
127.9914 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
28.9684 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
227832.1576 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
76.8017 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
97.6475 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
530.6675 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
382.6155 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
76.8017 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.001 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
7176.7928 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
1029.5593 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
217.8215 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
154.4469 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
177719.0672 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
59.9657 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.7427 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
68588.5005 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
524.4629 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
274855.6867 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
34932.4159 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
76.8017 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1977.643 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
7223.1972 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
13670.6975 DJF
1 XAG sang Danish Krone
488.8582 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
4615.7804 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
10150.3532 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3974.1332 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1152.0251 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
11990.5367 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
168.9483 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
56.8746 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
206.2125 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
56.8746 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
849.8105 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
56.8746 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
5644.9231 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
673934.6648 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
586.9272 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
16066.229 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
601.3786 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
2040.379 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
493.0643 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
10055.9613 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
23787.6084 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1317269.1958 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
230.7852 ILS
1 XAG sang Manx pound
56.8746 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
7183.2251 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
100571.7884 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
101531809.3322 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
9406.6687 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
56.8746 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
12164.9641 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
54.4524 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
9915.0958 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
6716.3061 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
308051.5032 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
32179.9329 KMF
1 XAG sang North Korean Won
69121.5041 KPW
1 XAG sang South Korean Won
113851.8454 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
23.6667 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
63.9948 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
35657.183 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1685028.6662 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
6877589.6564 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
24307.8639 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
14152.6239 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1256.4893 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
485.3866 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
710.7611 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1320.8368 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
317919.3801 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
4035.5261 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
161268.9172 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
274141.2613 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
619.4071 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
3074.3709 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3561.2935 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1187.3538 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
133404.5029 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1331.5553 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
303.4434 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4911.467 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1256.4893 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
103510.2204 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2825.9339 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
717.8184 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
11482.8705 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
130.3049 NZD
1 XAG sang Omani Rial
29.5295 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
76.8017 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
263.7702 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
333.0658 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4624.7662 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
21419.9861 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
488335.0493 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
279.9543 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
333.4268 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
7679.9367 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
5769.1098 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
112214.6132 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
288.039 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
617.3867 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
1158.9086 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
46157.8044 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
705.0846 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
97.8449 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
56.8746 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1610492.6443 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
43884.2741 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2877.9506 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
10004.1857 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1711279.4774 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1599.7084 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
671.9428 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
998575.329 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1256.9137 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2474.3194 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
721.8666 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
269.1899 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
220.152 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
184.92 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3445.8684 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
520.7214 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2418.6768 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
200452.3618 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
284485.9342 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
3049.3873 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
926150.5077 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
36945.1754 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
2022188.0028 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
9169.2747 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
210.7607 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
42908.7373 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0163 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
207.5604 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
53.267 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
42908.7373 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0495 XPD
1 XAG sang CFP Franc
7805.9604 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0376 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
18326.7956 YER
1 XAG sang South African Rand
1266.5377 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1460.9582 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
24730.1381 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018). Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) là Db (pre-2018).

Hôm nay 04/21/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang STD là 22281.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018), hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 22281.8 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 5 Ounce Bạc = 111409 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 10 Ounce Bạc = 222818 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 15 Ounce Bạc = 334227 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 20 Ounce Bạc = 445636 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 21.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org