EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
18:01:04 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
65.5905 USD
1 XAG sang Euro
57.1485 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
49.1315 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
439.8827 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
10232.151 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
91.7411 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
92.2128 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1390.0486 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
248.9893 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
2932.4534 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
240.9139 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4263.3825 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
5242.5061 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
23842.1473 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
117.407 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
59884.1278 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
99073.8096 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
118.1449 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
111.5039 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
111.8154 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
131.181 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
8058.8509 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
111.7831 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
24.738 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
196318.8203 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
65.5905 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
83.7315 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
725.7861 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
337.7648 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
65.5905 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0009 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
6292.204 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
889.9112 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
199.4896 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
131.9843 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
151604.7289 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
54.0971 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.591 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
62823.2382 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
439.7131 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
208075.3714 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
29356.8907 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
65.5905 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1688.9554 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
6303.8712 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
11663.8259 DJF
1 XAG sang Danish Krone
427.2236 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
3886.9504 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
8781.0512 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3415.9804 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
983.8575 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
10719 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
146.9719 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
49.1315 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
170.8633 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
49.1315 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
755.3325 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
49.1315 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
4853.6974 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
576904.2042 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
500.7052 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
13727.1364 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
514.6208 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
1761.33 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
430.6243 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
8576.558 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
20735.4425 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1164294.064 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
198.9714 ILS
1 XAG sang Manx pound
49.1315 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
6284.866 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
85965.1129 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
90159063.5251 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
7967.2782 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
49.1315 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
10355.8098 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
46.5037 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
8497.9054 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
5735.8894 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
267270.8681 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
28072.7428 KMF
1 XAG sang North Korean Won
59031.4513 KPW
1 XAG sang South Korean Won
90597.9916 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
20.2346 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
54.689 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
29232.2152 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1469836.4567 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
5875589.0444 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
21765.6349 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
11385.2943 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1069.0383 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
416.8351 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
625.0703 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1145.8917 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
284996.8933 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
3517.1716 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
137707.2578 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
236060.2147 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
530.2866 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
2628.9027 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3126.0434 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1010.7496 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
113791.703 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1127.3818 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
268.8096 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4191.2326 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1069.0383 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
87271.4417 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2414.911 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
618.0521 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
10067.3251 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
114.4439 NZD
1 XAG sang Omani Rial
25.2193 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
65.5905 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
221.5441 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
291.9682 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4117.1156 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
18189.3095 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
388187.3548 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
239.21 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
300.7456 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
6708.8998 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
5542.3275 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
96829.0115 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
243.5729 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
524.7576 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
931.9754 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
39452.6866 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
644.2984 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
83.6859 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
49.1315 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1375400.0201 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
37503.6119 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2475.8119 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
8543.8187 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1461474.4351 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1400.6697 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
574.2174 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
852807.6998 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1068.6252 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2183.9341 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
605.3694 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
229.5668 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
193.0443 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
157.9262 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3192.3977 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
445.5273 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2091.8845 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
174039.6731 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
257900.4744 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
2637.7441 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
772732.8525 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
55453.7434 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1706086.6837 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
7769.1949 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
179.0162 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
37486.973 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.015 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
177.2616 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
47.9015 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
37486.973 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0503 XPD
1 XAG sang CFP Franc
6819.6327 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0366 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
15521.9859 YER
1 XAG sang South African Rand
1067.0072 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1287.8729 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
21120.1415 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018). Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) là Db (pre-2018).

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang STD là 22281.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018), hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 22281.8 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 5 Ounce Bạc = 111409 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 10 Ounce Bạc = 222818 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 15 Ounce Bạc = 334227 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 20 Ounce Bạc = 445636 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org