EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
09:20:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2393 USD
1 CHF sang Euro
1.0809 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9166 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.3877 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
200.944 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7402 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7708 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.1561 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6756 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.1877 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.5513 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.7941 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
101.2619 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
451.5601 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2184 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1131.0255 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1828.577 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2261 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1068 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1138 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4786 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
152.1017 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1141 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.465 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3679.0002 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2393 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5935 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.5807 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.2948 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2393 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
118.7037 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.7452 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5559 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.48 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2840.9401 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0291 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1145.8364 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.3886 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4011.8353 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
559.8643 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2393 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.9121 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.1749 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
219.5789 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.0798 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
72.0272 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.8025 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
62.6247 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.5896 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
199.0222 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7764 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9166 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.247 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9166 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2072 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9166 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
91.2955 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10814.8985 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.4127 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
258.1394 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.7161 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.0216 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1444 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
161.1734 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.5256 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22283.7935 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.7142 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9166 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.414 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1616.3405 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1704044.0994 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
154.7768 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9166 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
195.4489 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8787 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
160.143 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
108.3772 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4982.7947 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
531.6618 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1115.3743 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1834.0883 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3831 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0282 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
581.0408 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27876.1999 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
110413.1339 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
414.8777 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
224.8099 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2046 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.9 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5189 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.7576 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5242.8929 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.6271 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2602.3046 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4423.6613 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.9626 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.2762 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
58.2845 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.1597 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2138.1078 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
21.5755 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0483 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
79.204 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.217 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1705.8783 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
45.3783 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.9907 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
189.8179 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1182 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4765 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2393 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.1991 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.429 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.4248 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
342.6979 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7478.7392 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4982 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.6652 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
126.8547 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.6666 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1813.889 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.6538 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.0029 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.3046 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
744.2025 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9123 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.597 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9166 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25987.602 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
704.675 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
46.6766 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
161.4318 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27613.9417 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.4645 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.7962 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16113.441 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2005 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.5663 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.3759 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.35 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6511 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9839 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.316 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.3752 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.9186 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3259.0159 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4558.8159 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.779 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14913.7677 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
898.2982 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
32540.4968 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
147.9594 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.4009 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
708.9924 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0217 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3493 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8812 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
708.9924 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
128.9799 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
293.2816 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2487 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
22.4602 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
399.0561 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org