EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
20:04:23 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2793 USD
1 CHF sang Euro
1.0842 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9427 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.7226 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.3765 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7566 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7832 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.3753 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.5906 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.7095 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6992 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.8752 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
103.9432 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
479.0726 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2899 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1174.0783 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1737.9228 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2978 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1748 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1244 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5586 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
157.3185 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1202 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4826 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3793.1268 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2793 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6275 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8398 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3878 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2793 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.477 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1646 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6511 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5729 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2948.7883 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0288 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1132.8464 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.7214 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4577.9106 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
587.1067 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2793 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.942 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.8705 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.4955 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.102 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
76.5981 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
168.9662 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.4767 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1895 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
200.9782 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8124 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9427 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4413 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9427 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.1363 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9427 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
94.0286 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11225.8644 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7803 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.6371 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.022 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
34.055 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1675 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.3879 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
393.7213 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21938.28 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8352 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9427 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.3606 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1675.884 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1683719.7461 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
155.9084 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9427 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.8688 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.907 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.2857 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.8749 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5136.3927 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.7481 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1151.3707 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1886.7038 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3952 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.066 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
606.8979 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28106.2383 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114561.3853 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
403.5957 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
235.7431 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.9677 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.098 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.8127 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.8756 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5292.4673 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.8133 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2686.2886 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4566.4258 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3244 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.0825 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
59.1677 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.7652 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2222.1455 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.0757 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0596 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.8177 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.9677 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1720.2502 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.9759 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
12.0107 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
191.1622 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1626 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4919 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2793 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3347 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5269 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.7585 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
356.765 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
8176.0752 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.664 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5184 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.2124 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.5963 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1869.0584 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7994 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2966 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.76 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
768.8598 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.7155 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6258 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9427 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26826.2978 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
731.1204 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.8778 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.6417 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28505.1242 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.0572 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1932 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16633.4688 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.9677 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.9501 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
12.089 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4839 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6889 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0802 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
57.2469 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6834 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.4329 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3319.611 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4727.2732 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.4529 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15569.7302 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
610.8726 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33683.5383 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.7344 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5107 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
711.1656 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0161 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4574 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8851 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
711.1656 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0008 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.3753 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
305.2411 YER
1 CHF sang South African Rand
20.93 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.5293 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.9349 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang AED là 3.67325.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.67325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.36625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 36.7325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 55.09875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 73.465 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org