EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
16:20:36 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.1687 USD
1 CHF sang Euro
1.0617 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.904 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.5291 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
170.7674 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6582 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.933 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.7695 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.53 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
48.2489 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.2927 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
83.6792 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
107.2882 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
456.9004 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.092 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1065.8701 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1254.7526 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1037 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
1.9868 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1168 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.3374 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
141.9879 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.0751 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4405 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3472.7388 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.1687 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5615 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.0751 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.7842 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.1687 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
99.7549 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.1723 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.8242 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.3473 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
3396.4048 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0292 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1123.967 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.5129 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4932.3605 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
588.7833 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.1687 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
30.0945 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.399 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
208.1108 DJF
1 CHF sang Danish Krone
7.921 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
73.8005 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
155.7438 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
59.1169 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
17.5308 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
153.8378 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7225 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.904 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.2432 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.904 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
18.1148 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.904 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
84.1476 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10113.9718 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.0201 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
244.5052 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.0852 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
29.8998 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.0031 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
152.9234 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
431.5656 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
19570.1692 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
4.375 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.904 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
100.0381 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1530.8832 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
49202.9933 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
153.9668 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.904 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
184.0927 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8285 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
150.9983 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
101.3413 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4674.2424 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
533.5198 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1051.8455 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1705.7325 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3595 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
0.9737 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
585.7671 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
25318.7553 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
104695.2929 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
347.0385 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
233.5682 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
21.4894 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
5.6449 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.1164 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
20.6982 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5462.4703 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
65.467 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2451.9686 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
3971.301 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.3636 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
46.4425 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
53.0013 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
17.9982 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2026.5495 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
23.9412 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.1856 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
74.681 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
21.9368 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1790.4864 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
42.9984 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
12.5128 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
159.6104 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.0884 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4499 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.1687 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.291 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
4.8221 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
66.9406 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
327.8029 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
9376.187 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.2606 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.2844 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
124.4368 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
99.9254 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1667.3398 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.3862 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7481 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.7154 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
701.8147 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.6564 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5688 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.904 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
24507.4149 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
667.8021 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
42.716 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
152.2371 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
26041.1225 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.5169 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.2261 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15195.6608 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
21.4735 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.3091 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
12.7211 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.1022 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6219 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.814 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
44.416 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
7.923 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
38.7371 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3126.3185 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4258.6139 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.368 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15093.8542 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
80.5627 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
30160.4514 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
138.7524 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.2724 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
696.4018 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0392 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0004 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.1585 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8791 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
696.4018 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0013 XPD
1 CHF sang CFP Franc
126.6895 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0013 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
287.5044 YER
1 CHF sang South African Rand
22.2878 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
32.4601 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
376.3269 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CHF sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org