EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
18:13:47 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2785 USD
1 CHF sang Euro
1.0839 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9422 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.7172 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.4186 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7558 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7844 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.3727 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.5906 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.6752 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6963 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.8249 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
103.8793 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
478.7779 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2885 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1173.3563 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1737.4098 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2964 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1735 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1231 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.557 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
157.2218 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1201 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4825 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3790.7942 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2785 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6265 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8343 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3873 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2785 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.4035 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.154 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6489 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5713 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2946.9749 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0288 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1132.137 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.7176 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4624.168 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
586.7456 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2785 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.9217 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.7968 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.3556 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1005 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
76.551 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
168.8627 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.4228 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1777 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
200.8546 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8106 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9422 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4392 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9422 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.1276 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9422 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
93.9708 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11218.9609 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7743 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.4725 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0153 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
34.034 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1672 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.2849 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
393.6623 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21927.9604 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8328 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9422 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.3077 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1674.8534 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1682684.317 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
155.8125 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9422 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.7446 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9065 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.184 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.8061 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5133.234 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.4192 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1150.6627 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1887.639 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3949 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0654 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
606.5246 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28088.9539 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114490.9341 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
403.3475 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
235.5981 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.9548 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.093 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.8055 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.8621 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5289.2127 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.7929 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2684.6366 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4563.6176 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3181 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.0511 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
59.1313 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.753 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2220.7789 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.0716 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0565 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.7674 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.9548 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1719.5503 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.947 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
12.0094 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
191.0447 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.164 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4916 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2785 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.332 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5235 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.793 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
356.5456 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
8171.0472 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6611 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5178 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.2121 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.5242 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1867.909 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7965 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2902 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
18.3803 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
768.3869 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.7212 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6256 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9422 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26809.8006 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
730.6708 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.8484 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.5392 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28487.5946 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.0406 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1863 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16623.2398 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.9548 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.9764 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
12.0816 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4812 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6866 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0784 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
57.2139 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.678 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.4182 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3317.5696 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4724.3661 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.4213 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15560.1554 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
610.4969 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33662.8241 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.6405 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5085 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
711.0207 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0162 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4552 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8846 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
711.0207 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0008 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.3489 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
305.0534 YER
1 CHF sang South African Rand
20.9394 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.5142 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.6815 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang AED là 3.67325.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.67325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.36625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 36.7325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 55.09875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 73.465 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org