EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
04:34:48 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2768 USD
1 CHF sang Euro
1.0966 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9493 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.6413 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.6293 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7637 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7783 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.626 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6403 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
56.5548 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6893 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
80.4405 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
104.6284 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
470.0129 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2855 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1170.0537 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1805.5421 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2983 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1706 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1451 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5537 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
156.7451 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1447 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4817 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3794.3946 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2768 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6319 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8235 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.431 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2768 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
121.2474 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1337 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.4989 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5683 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2921.3608 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0289 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1135.5639 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.641 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4647.3087 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
577.2099 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2768 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.8784 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
121.0155 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.2282 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1959 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.8074 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.4692 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.9176 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1525 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
204.2269 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8371 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9493 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4091 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9493 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.6668 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9493 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
92.5704 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11200.2396 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7403 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.1392 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0069 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.937 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2623 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.2238 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.1316 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22755.799 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.5778 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9493 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
121.0838 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1672.8001 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1725064.7354 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
157.2419 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9493 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.1188 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9053 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.286 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.659 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5125.1091 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
538.823 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1149.1494 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1935.632 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3953 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0642 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
622.2281 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28033.8544 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114174.6016 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
421.3993 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
233.9193 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.7392 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.108 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.7333 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
22.0682 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5349.9792 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.4792 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2681.1059 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4557.6158 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3047 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.0749 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
60.4708 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.6632 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2215.6964 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.1416 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0655 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.596 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.7395 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1750.7929 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.8745 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.8103 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
193.9959 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1399 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4917 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2768 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3404 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5704 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
78.8865 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
355.5903 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7682.8469 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6501 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7581 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.5339 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
90.9869 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1871.3044 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.795 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2561 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.3046 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
766.738 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8191 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6316 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9493 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26774.542 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
729.7567 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.4605 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.3202 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28450.1295 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.1728 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1737 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16601.378 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.7355 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.5864 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.7865 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4689 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.703 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0743 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.6214 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6743 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.0357 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3351.2132 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4813.5176 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.2368 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15330.1294 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
700.5794 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33600.8589 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.4398 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5039 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
719.3014 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0169 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4507 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8932 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
719.3014 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.8554 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
304.6523 YER
1 CHF sang South African Rand
20.7198 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.4719 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.1401 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang AED là 3.67263.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.67263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.36315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 36.7263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 55.08945 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 73.4526 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org