EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
19:21:16 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2124 USD
1 CHF sang Euro
1.0566 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.908 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1307 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
189.1771 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6964 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7053 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
25.7025 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6036 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.2036 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4531 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.8046 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
96.9028 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.6995 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1702 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1106.9015 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1830.6891 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1853 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.061 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.0668 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4248 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
148.9602 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.0665 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4573 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3628.7677 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2124 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5477 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4155 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.2397 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2124 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
116.3054 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.4492 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6874 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4396 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2802.27 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0294 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1161.2766 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1276 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3848.6709 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
542.6344 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2124 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.2187 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
116.5211 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
215.5948 DJF
1 CHF sang Danish Krone
7.8984 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
71.8466 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
162.1713 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
63.1396 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1857 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
198.1306 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7166 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.908 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1582 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.908 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.9616 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.908 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.716 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10663.5286 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.2551 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.7331 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5124 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.5565 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
7.9608 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.5296 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
383.345 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21523.0697 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.6778 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.908 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
116.1784 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1588.9838 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1666505.0162 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.2797 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.908 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
191.4174 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8596 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
157.0757 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.0225 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4940.2492 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
518.8981 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1091.1405 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1673.6714 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.374 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0109 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
540.3299 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27168.5367 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108604.7063 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
402.3172 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
210.4464 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
19.7602 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.7048 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5538 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.1807 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5267.898 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
65.0116 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2545.3884 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4363.3498 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8018 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
48.5928 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.782 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.6828 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2103.332 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
20.8239 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9687 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.471 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
19.7602 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1613.1301 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.6373 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.429 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
186.085 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.116 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4662 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2124 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.095 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.3968 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.1001 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.2122 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7175.2761 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4216 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5597 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
124.0288 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
102.4465 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1789.7927 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5022 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.6996 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.2265 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
729.2456 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9125 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5469 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.908 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25422.9685 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
693.2188 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.763 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
157.9244 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27013.9727 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
25.8901 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6139 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15763.3437 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
19.7525 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.3722 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1897 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2433 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.5682 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9191 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
59.0107 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2352 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
38.6499 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3216.9587 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4767.0463 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7562 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14283.2359 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1025.01 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31535.3987 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.6062 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3089 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
693.0511 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0186 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2765 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8854 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
693.0511 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
126.0799 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
286.9092 YER
1 CHF sang South African Rand
19.7283 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.8051 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.3858 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org