EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
04:02:09 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.213 USD
1 CHF sang Euro
1.0859 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9061 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.0689 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
191.5516 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6963 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.727 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.4544 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.7932 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.1732 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4547 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.3076 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
98.7878 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
438.3185 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1712 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1107.452 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1860.3669 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1864 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0621 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1251 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.426 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
151.019 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1241 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4593 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3650.5281 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.213 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5541 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.3637 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.5939 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.213 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
115.4412 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.8065 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5834 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4464 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2815.4201 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0306 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1204.7088 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.0625 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3851.5527 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
553.1555 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.213 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.2343 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.8096 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
216.6118 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1155 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
73.7323 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.6949 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.8451 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1947 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
196.3843 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7216 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9061 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1507 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9061 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.172 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9061 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
90.0726 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10766.3418 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.2999 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
254.983 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5167 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.696 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1827 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
159.3752 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
397.2356 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22039.8444 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8143 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9061 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
114.9885 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1844.1084 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1667364.1309 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.6926 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9061 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
193.3055 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.86 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
158.0814 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.0736 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4963.3463 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.2895 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1091.6832 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1631.7724 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3773 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0138 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
551.5709 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27388.9388 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108933.9864 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
404.6223 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
206.7904 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2727 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.8198 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.9611 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.7128 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5502.2097 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.9049 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2547.2001 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4365.5198 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8299 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.3265 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.3619 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7413 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2108.8602 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.7783 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9327 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.4246 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.2726 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1630.8777 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.7653 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.1768 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
184.7057 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1598 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4662 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.213 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.2104 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5359 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.2008 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.5257 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7126.6866 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4345 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7976 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.6925 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
97.9246 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1795.7176 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5663 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7745 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.846 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
729.6083 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9035 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5518 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9061 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25435.6119 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
695.1653 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.6318 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
158.0029 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27027.4073 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.6201 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6439 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15771.1832 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2661 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.9988 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1975 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2454 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6378 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9206 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
60.614 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.248 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.5468 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3206.8254 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5169.8104 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7608 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14590.2347 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1076.9725 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31283.3949 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.6534 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3368 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
712.2863 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0243 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2781 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.889 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
712.2863 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0012 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.5792 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
286.4551 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2658 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.5296 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.58 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Krone Đan Mạch. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Krone Đan Mạch là kr.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang DKK là 6.6905.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Krone Đan Mạch, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Krone Đan Mạch của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 6.6905 Krone Đan Mạch
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 33.4525 Krone Đan Mạch
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 66.905 Krone Đan Mạch
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 100.3575 Krone Đan Mạch
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 133.81 Krone Đan Mạch

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org