EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
03:55:34 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2769 USD
1 CHF sang Euro
1.0964 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.949 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.6416 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.6271 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7633 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7773 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.6238 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6393 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
56.5597 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6897 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
80.4473 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
104.6374 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
470.0532 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2857 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1170.1538 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1805.3243 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2985 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1708 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1452 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5539 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
156.7585 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1445 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4817 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3794.7192 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2769 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.632 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8242 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.4312 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2769 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
121.2578 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1351 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.4992 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5685 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2921.6107 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0289 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1135.661 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.6409 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4646.6049 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
577.2593 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2769 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.8813 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
121.0258 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.2476 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1948 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.8138 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.4837 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.9066 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1541 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
204.2444 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8374 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.949 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4094 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.949 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.668 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.949 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
92.5783 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11201.1978 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7412 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.162 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0081 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.9399 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2613 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.2381 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.0243 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22777.5694 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.5781 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.949 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
121.2752 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1672.9432 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1725212.3235 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
157.2171 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.949 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.136 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9054 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.3001 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.6686 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5125.5476 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
538.8691 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1149.2477 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1936.5224 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3954 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0643 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
622.2814 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28036.2529 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114184.3698 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
421.4353 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
233.9393 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.7409 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.1087 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.7343 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
22.0701 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5350.4369 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.4849 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2681.3353 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4558.0057 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3056 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.0793 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
60.476 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.6649 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2215.8859 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.1393 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0659 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.603 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.7413 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1750.9427 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.8785 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.8062 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
194.0125 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1388 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4918 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2769 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3408 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5709 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
78.8901 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
355.6207 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7683.5042 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6505 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7568 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.5449 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
90.9724 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1871.4645 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7954 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.257 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.3061 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
766.8036 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8183 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6317 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.949 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26776.8327 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
729.8191 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.4646 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.3344 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28452.5635 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.1751 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1746 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16602.7983 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.7373 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.5421 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.7875 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4693 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.7033 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0746 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.6303 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6751 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.0133 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3351.5 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4813.9294 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.2411 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15331.441 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
700.6393 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33599.3132 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.4528 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5042 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
719.2008 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0169 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.451 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8932 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
719.2008 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.8371 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
304.6784 YER
1 CHF sang South African Rand
20.7022 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.4739 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.1753 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Rand Nam Phi. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Rand Nam Phi là R.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang ZAR là 16.212342.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Rand Nam Phi, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Rand Nam Phi của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 16.212342 Rand Nam Phi
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 81.06171 Rand Nam Phi
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 162.12342 Rand Nam Phi
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 243.18513 Rand Nam Phi
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 324.24684 Rand Nam Phi

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org