EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
12:38:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2189 USD
1 CHF sang Euro
1.0877 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9088 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.107 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
192.52 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7037 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7402 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.4748 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.8072 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.4436 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4765 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.6899 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
99.272 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.4668 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1819 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1112.8799 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1871.6586 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1971 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0722 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1355 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4379 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
151.7591 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1272 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4615 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3668.4204 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2189 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5617 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4292 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.6304 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2189 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
116.007 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.8889 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6009 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4584 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2829.2193 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0306 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1203.3852 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1012 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3858.3779 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
555.8667 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2189 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.3874 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
120.3968 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
217.6735 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1293 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.0937 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
165.4786 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.5787 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.2839 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
197.3468 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7498 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9088 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1661 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9088 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2415 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9088 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
90.5141 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10819.111 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.3454 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
256.2328 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5636 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.8563 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1948 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
160.1563 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
396.7257 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22094.2287 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8235 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9088 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
115.5932 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1853.1469 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1675536.3886 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
148.1361 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9088 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
194.253 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8642 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
158.4604 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.5949 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4987.6732 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
535.0867 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1097.0339 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1636.384 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3795 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0187 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
554.2743 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27523.1803 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
109467.9049 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
406.6055 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
207.8039 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.3721 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.8581 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
12.0197 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
22.0203 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5529.1777 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.9303 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2559.6847 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4386.9165 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8781 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.5683 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.6552 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.8331 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2119.1964 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.8449 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.964 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.8041 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.372 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1638.7979 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.9847 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.2987 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
185.611 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1685 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4687 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2189 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.231 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.563 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.4603 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
338.1751 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7161.6167 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4562 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.8083 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.8934 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
98.7256 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1804.5189 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5887 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.8224 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.7421 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
733.1843 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.893 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5593 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9088 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25560.2796 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
698.5725 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.8554 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
158.7774 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27159.8768 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.7506 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6961 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15848.4826 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.3654 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.1357 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.2524 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2662 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6556 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9349 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
60.9104 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2885 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.7114 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3223.4268 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5195.1492 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.9998 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14661.7458 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1082.2519 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31415.6339 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
144.3575 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3531 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
713.4532 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0243 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2942 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8934 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
713.4532 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0012 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.7914 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
287.8592 YER
1 CHF sang South African Rand
20.282 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.6499 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
392.4943 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Bảng Quần đảo Falkland. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Bảng Quần đảo Falkland là £.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang FKP là 0.745557.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Quần đảo Falkland, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Quần đảo Falkland của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 0.745557 Bảng Quần đảo Falkland
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 3.727785 Bảng Quần đảo Falkland
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 7.45557 Bảng Quần đảo Falkland
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 11.183355 Bảng Quần đảo Falkland
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 14.91114 Bảng Quần đảo Falkland

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org