EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
23:04:00 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2795 USD
1 CHF sang Euro
1.0841 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9431 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.7241 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.2711 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7574 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7838 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.3914 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.5918 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.7189 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.699 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.8891 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
103.9335 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
478.4104 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2903 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1172.095 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1738.2236 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2998 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1752 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1247 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.559 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
157.3451 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1203 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4826 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3799.9325 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2795 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6278 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8413 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3891 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2795 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.4972 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1675 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6517 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5733 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2961.2292 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0288 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1132.3158 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.723 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4578.0284 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
587.2059 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2795 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.9476 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.831 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.7059 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1013 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
76.3911 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
168.9911 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.4708 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1928 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
200.2725 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8128 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9431 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4419 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9431 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.1308 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9431 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
94.6843 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11225.6686 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.782 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.6823 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0234 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
34.0452 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1682 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.4161 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
394.0464 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21947.5526 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8358 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9431 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.4899 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1676.1374 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1684004.12 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
155.8963 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9431 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.9029 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9072 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.3088 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.8937 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5129.6537 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.8384 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1151.5652 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1887.3513 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3952 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0662 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
607.0004 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28182.0351 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114587.9453 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
403.6639 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
235.7116 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.9846 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.0965 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.8254 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.9042 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5302.2769 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.8368 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2686.7423 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4567.197 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3262 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.09 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
59.1777 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.7685 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2220.1549 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.0703 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0605 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.8315 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.9847 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1720.5407 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
47.0446 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
12.0128 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
191.1945 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1632 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.492 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2795 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3354 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.538 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.7918 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
356.8152 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
8177.4561 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6648 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5187 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.2352 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.6024 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1871.9923 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.8004 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2983 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
18.4253 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
768.9896 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.723 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.626 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9431 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26830.8287 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
731.2567 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.8859 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.6699 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28509.9386 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.9136 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1951 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16636.2781 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.9763 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.9957 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
12.0911 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4847 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6946 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0808 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
57.2428 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6848 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.4353 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3320.259 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4728.0716 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.4616 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15586.738 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
611.5869 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33692.8776 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.7602 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5113 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
711.1243 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0161 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.458 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8853 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
711.1243 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0008 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.3678 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
305.2927 YER
1 CHF sang South African Rand
20.9493 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.5335 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
412.0044 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Bảng Gibraltar. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Bảng Gibraltar là £.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang GIP là 0.737037.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Gibraltar, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Gibraltar của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 0.737037 Bảng Gibraltar
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 3.685185 Bảng Gibraltar
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 7.37037 Bảng Gibraltar
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 11.055555 Bảng Gibraltar
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 14.74074 Bảng Gibraltar

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org