EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
08:34:05 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2404 USD
1 CHF sang Euro
1.0815 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9166 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.395 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
201.0524 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7424 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7726 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.1645 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6798 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.2372 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.5554 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.8676 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
101.3528 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
451.9657 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2203 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1132.0412 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1830.2258 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2281 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1087 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1157 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4808 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
152.2383 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1149 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4654 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3682.3042 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2404 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5949 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.5885 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3012 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2404 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
118.8103 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.7602 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5591 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4822 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2843.4915 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0291 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1146.8655 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.3959 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4014.2673 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
560.3671 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2404 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.9408 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.282 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
219.7761 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.0845 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
72.0919 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.9247 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
62.6862 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.6063 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
199.201 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7788 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9166 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.2499 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9166 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2199 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9166 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
91.3774 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10824.611 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.4212 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
258.3712 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.7241 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.0513 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1473 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
161.3182 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.4964 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22305.8328 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.7134 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9166 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.4713 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1617.7921 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1705574.4375 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
154.9034 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9166 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
195.6244 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8795 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
160.2744 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
108.4745 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4987.2696 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
532.1392 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1116.376 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1833.6617 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3837 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0291 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
581.5626 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27901.2344 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
110512.2918 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
415.2503 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
225.0118 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2227 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.9071 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5292 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.7771 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5247.6013 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.6544 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2604.6416 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4427.634 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.9716 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.3205 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
58.3368 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.1769 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2140.028 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
21.6039 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0516 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
79.2751 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.2351 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1708.5018 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
45.419 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.9995 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
189.9884 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1187 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4769 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2404 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.2029 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.4339 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.4773 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
343.0057 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7485.4556 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.5022 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.6698 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
126.9279 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.601 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1815.518 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.658 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.0119 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.3201 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
744.8709 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9125 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.598 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9166 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26010.9405 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
705.3078 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
46.7185 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
161.5768 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27638.7407 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.4883 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.8059 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16127.9119 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2187 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.5897 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.3861 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.3539 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6543 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9866 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.3686 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.3827 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.9375 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3261.9427 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4562.91 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.8237 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14927.1612 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
899.1049 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
32565.4443 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
148.0922 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.404 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
709.4209 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0218 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3523 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.882 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
709.4209 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.0579 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
293.5449 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2727 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
22.4803 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
399.4145 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Bảng Gibraltar. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Bảng Gibraltar là £.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang GIP là 0.738921.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Gibraltar, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Gibraltar của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 0.738921 Bảng Gibraltar
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 3.694605 Bảng Gibraltar
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 7.38921 Bảng Gibraltar
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 11.083815 Bảng Gibraltar
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 14.77842 Bảng Gibraltar

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org