EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
14:09:12 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.212 USD
1 CHF sang Euro
1.0577 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9085 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1246 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
191.3321 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6978 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7046 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
25.7506 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6159 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.1679 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4514 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.7769 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
96.632 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.1051 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1694 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1106.5124 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1830.6549 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1845 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0603 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.0666 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4239 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
148.8796 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.0681 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.457 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3645.0068 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.212 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5492 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4108 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.2496 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.212 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
116.1683 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.4417 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6838 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4383 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2800.8319 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0295 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1164.3831 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1202 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3872.5511 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
542.3787 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.212 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.2078 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
116.5131 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
215.8977 DJF
1 CHF sang Danish Krone
7.9064 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
71.5564 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
162.2368 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
63.1834 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1793 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
198.0342 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.6891 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9085 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1511 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9085 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.9669 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9085 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.0785 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10658.616 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.252 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.6524 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.508 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.5462 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
7.967 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.4554 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
385.6843 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21607.2851 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.685 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9085 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
116.3735 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1588.2541 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1665949.5949 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.434 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9085 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
191.4407 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8593 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
156.9478 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
105.9852 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4913.4748 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
518.7157 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1090.757 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1683.5951 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3738 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0104 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
542.0315 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27166.7613 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108559.1756 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
401.2984 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
209.7489 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
19.7107 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.701 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.4871 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.2103 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5255.8242 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
65.0163 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2544.4938 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4361.8162 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.7965 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
48.774 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.6526 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7247 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2102.3403 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
20.8485 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9495 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.4559 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
19.7108 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1614.1144 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.611 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.4346 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
185.8744 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1234 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.466 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.212 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.0912 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.3964 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.29 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.043 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7187.4572 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4315 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5675 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
124.1698 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
102.1101 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1781.0086 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5165 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.6962 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.7058 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
728.9893 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.955 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5497 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9085 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25414.0332 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
692.8464 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.747 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
157.8689 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27004.4782 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
25.8879 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6089 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15757.8035 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
19.7044 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.4592 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1843 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.254 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.5663 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9181 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
59.1248 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2303 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
38.5746 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3212.0262 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4782.2982 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.6899 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14354.8573 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1027.1109 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31540.7233 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.5557 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3078 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
693.7845 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0183 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2754 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8851 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
693.7845 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
126.2133 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
286.6874 YER
1 CHF sang South African Rand
19.7582 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.8298 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.2486 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Sheqel Israel mới. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Sheqel Israel mới là ₪.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang ILS là 3.04055.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Sheqel Israel mới, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Sheqel Israel mới của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.04055 Sheqel Israel mới
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 15.20275 Sheqel Israel mới
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 30.4055 Sheqel Israel mới
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 45.60825 Sheqel Israel mới
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 60.811 Sheqel Israel mới

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org