EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
04:57:39 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2143 USD
1 CHF sang Euro
1.0569 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9081 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1368 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
190.7095 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6975 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7021 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
25.7035 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6031 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.2548 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4599 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.9281 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
96.9942 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.7598 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1736 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1111.8748 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1833.6148 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1887 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0643 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.0687 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4286 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
149.0989 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.0674 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4577 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3652.6874 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2143 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5492 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4365 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.224 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2143 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
116.4137 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.4647 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6909 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4419 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2804.9123 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0295 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1166.2178 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1295 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3790.4699 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
543.1469 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2143 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.2677 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
116.6316 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
216.2009 DJF
1 CHF sang Danish Krone
7.9011 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
71.9154 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
162.373 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
63.3025 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.2142 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
195.4686 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.689 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9081 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1632 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9081 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.9748 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9081 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.2495 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10655.2978 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.2637 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.9736 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5259 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.5867 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
7.9643 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.6813 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
383.1463 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21542.8323 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.6836 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9081 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
116.2487 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1590.5193 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1669147.8433 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.3285 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9081 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
191.598 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8609 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
157.4191 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.1887 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4944.9402 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
519.7115 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1092.8511 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1683.0599 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3747 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0118 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
540.8303 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27193.385 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108741.0796 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
402.69 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
210.6487 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
19.7785 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.7119 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5648 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.3144 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5315.5061 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
65.0774 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2549.3787 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4370.1899 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8112 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
48.6378 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.824 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7606 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2105.3158 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
20.81 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9518 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.5924 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
19.7785 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1616.011 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.5276 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.4241 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
186.2607 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1179 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4669 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2143 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.0988 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.3975 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.1517 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.5238 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7181.9966 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4257 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5621 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
124.0411 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
102.6057 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1791.4851 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5091 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7149 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.8449 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
730.3888 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9063 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5488 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9081 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25462.8224 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
693.8728 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.8348 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
158.172 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27056.3207 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
25.9145 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6239 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15788.0549 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
19.7712 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.3912 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.2003 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.25 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.5366 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9237 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
59.234 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2429 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
38.6019 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3216.7561 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4771.4549 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.8147 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14296.4369 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1026.6168 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31568.4121 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.8313 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3141 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
693.3005 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0184 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2816 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8868 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
693.3005 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
126.1253 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
287.359 YER
1 CHF sang South African Rand
19.7166 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.8276 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.9978 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Won Triều Tiên. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Won Triều Tiên là ₩.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang KPW là 900.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Won Triều Tiên, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Won Triều Tiên của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 900 Won Triều Tiên
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 4500 Won Triều Tiên
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 9000 Won Triều Tiên
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 13500 Won Triều Tiên
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 18000 Won Triều Tiên

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org