EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
05:34:14 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2808 USD
1 CHF sang Euro
1.0845 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9434 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.7319 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.281 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7571 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7817 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.3887 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.5941 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.638 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.7037 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.9701 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
103.7592 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
477.1869 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2926 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1173.2554 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1739.952 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.302 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1773 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1216 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5616 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
157.1061 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1212 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4831 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3798.3771 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2808 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6253 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8278 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3914 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2808 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.3151 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.142 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6462 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5694 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2968.7351 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0288 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1133.4935 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.7289 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4579.6111 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
586.3337 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2808 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.9802 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.6112 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.4962 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1049 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
76.1312 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.1629 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.5887 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.2118 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
200.4708 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8156 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9434 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4453 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9434 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.1041 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9434 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
94.778 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11207.9099 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7917 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.2745 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0295 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.9325 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1714 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.5819 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
393.8268 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21951.9911 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8334 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9434 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.4465 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1673.5701 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1685671.3612 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
155.9482 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9434 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.6124 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9081 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.0546 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
112.0045 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5116.9351 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
535.3679 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1152.7053 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1885.7103 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3954 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0646 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
606.0778 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28186.0955 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114691.5673 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
404.0635 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
235.0679 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.9618 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.1045 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.8149 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.9708 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5300.3562 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.828 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2689.4023 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4571.7188 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3104 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.0127 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
59.2106 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.7881 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2215.2659 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.0725 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0591 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.9125 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.9618 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1721.6294 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
47.0148 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
12.0084 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
190.9104 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1656 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4925 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2808 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3289 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5368 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.7548 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
356.2755 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
8164.987 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6581 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5212 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.2843 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.698 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1870.9471 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.8049 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.3085 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
18.4065 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
769.751 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.7032 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6263 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9434 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26857.3924 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
730.1746 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.9333 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.8349 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28538.1648 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.5773 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1785 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16652.7488 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.9482 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.8672 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
12.0726 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4891 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.7092 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0838 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
57.332 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6716 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.3818 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3330.0375 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4720.8458 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.3852 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15572.8604 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
612.1924 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33695.9675 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.9115 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5148 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
711.4113 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0159 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4614 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.885 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
711.4113 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0008 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.42 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
305.5949 YER
1 CHF sang South African Rand
20.9167 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.4961 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
412.4123 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Won Triều Tiên. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Won Triều Tiên là ₩.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang KPW là 900.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Won Triều Tiên, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Won Triều Tiên của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 900 Won Triều Tiên
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 4500 Won Triều Tiên
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 9000 Won Triều Tiên
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 13500 Won Triều Tiên
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 18000 Won Triều Tiên

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org