EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
14:24:44 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2196 USD
1 CHF sang Euro
1.0875 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9093 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1123 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
192.4776 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7057 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7417 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.4688 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.8068 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.673 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4788 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.6994 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
98.9339 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
439.2351 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.183 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1113.4513 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1880.6874 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1982 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0732 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1274 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4391 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
151.6439 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1263 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4602 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3664.955 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2196 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5593 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4361 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.6313 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2196 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
115.6272 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.84 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6017 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4517 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2821.4386 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0305 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1200.0517 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1064 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3892.6861 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
554.32 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2196 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.4035 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.9412 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
217.0801 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1272 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.0761 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
165.5282 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.6033 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.2933 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
198.096 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7512 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9093 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1678 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9093 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2142 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9093 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
90.5605 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10789.2635 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.3199 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
255.5443 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5691 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.7686 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1911 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
159.7803 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
396.1961 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22125.2636 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8241 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9093 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
115.5486 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1847.9875 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1676396.6618 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
148.0902 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9093 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
193.7182 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8647 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
158.4686 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.6496 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4986.4044 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.8406 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1097.5971 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1636.5316 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3795 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0159 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
551.6875 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27447.5021 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
109149.6251 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
405.2647 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
207.2281 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2888 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.8231 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.9863 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
22.0222 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5505.1592 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.9448 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2560.999 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4389.1689 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8516 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.396 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.6848 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.8428 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2113.9099 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.7932 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9657 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.844 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.2888 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1639.8955 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.859 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.3316 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
185.0032 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1688 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4689 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2196 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.2282 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.4671 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.2757 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
337.2112 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7216.1077 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4561 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.8079 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.8537 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
98.9734 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1802.9981 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5909 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.8274 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.7284 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
733.5607 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9124 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5599 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9093 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25573.403 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
696.7071 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.8302 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
158.8589 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27173.8216 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.65 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6665 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15856.6197 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2823 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.1302 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.2093 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2684 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6434 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9364 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
60.9355 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2463 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.7321 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3225.1708 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5216.9007 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.0142 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14567.2092 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1082.8076 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31431.7637 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
144.4316 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3549 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
713.3336 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0241 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2959 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8938 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
713.3336 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0012 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.7697 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
288.0095 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2674 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.6864 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
392.6959 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Rupee Ấn Độ. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Rupee Ấn Độ là ₹.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang INR là 94.746758.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Rupee Ấn Độ, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Rupee Ấn Độ của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 94.746758 Rupee Ấn Độ
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 473.73379 Rupee Ấn Độ
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 947.46758 Rupee Ấn Độ
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 1421.20137 Rupee Ấn Độ
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 1894.93516 Rupee Ấn Độ

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org