EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
06:30:38 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2801 USD
1 CHF sang Euro
1.0844 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9431 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.7267 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.349 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7567 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7809 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.3833 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.5912 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.607 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.7011 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.9244 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
103.7013 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
476.9206 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2913 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1172.6006 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1738.9661 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.3008 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1761 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1204 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5601 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
157.0184 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1207 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4828 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3796.2572 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2801 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6244 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8229 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3904 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2801 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.2485 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1324 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6442 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5679 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2967.0782 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0288 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1132.8609 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.7239 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4579.184 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
586.0065 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2801 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.9618 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.5445 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.3693 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1038 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
76.0887 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.0361 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.5107 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.201 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
200.3589 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.814 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9431 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4434 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9431 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.0962 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9431 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
94.7251 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11201.6546 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7862 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.1254 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0247 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.9136 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1696 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.4884 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
393.7006 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21942.2221 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8216 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9431 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.5147 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1672.6361 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1684730.5711 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
155.938 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9431 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.4998 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9076 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.3849 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.942 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5114.0793 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
535.0691 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1152.0619 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1883.6295 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3953 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.064 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
605.7395 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28170.3645 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114627.5568 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
403.838 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
234.9367 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.9501 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.1 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.8083 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.9586 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5297.398 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.8412 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2687.9013 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4569.1672 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3047 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
50.9842 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
59.1392 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.7771 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2214.0296 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.0629 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0601 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.8668 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.9501 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1720.6685 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.9885 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
12.0045 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
190.8039 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1645 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4921 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2801 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3264 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5337 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.6902 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
356.0767 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
8160.4301 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6555 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5213 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.2555 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.6456 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1869.9029 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.8021 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.3027 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
18.3962 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
769.3214 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.7057 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6256 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9431 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26842.403 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
729.7671 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.9066 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.7418 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28522.2374 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.5625 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1722 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16643.4548 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.9365 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.8592 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
12.0659 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4866 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.7072 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0821 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
57.2985 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6667 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.374 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3328.1789 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4718.211 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.3565 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15564.169 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
611.8507 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33677.1614 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.8261 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5128 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
711.3095 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0159 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4594 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8845 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
711.3095 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0008 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.4015 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
305.4244 YER
1 CHF sang South African Rand
20.9022 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.4824 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
412.1822 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Rupee Ấn Độ. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Rupee Ấn Độ là ₹.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang INR là 93.365846.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Rupee Ấn Độ, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Rupee Ấn Độ của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 93.365846 Rupee Ấn Độ
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 466.82923 Rupee Ấn Độ
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 933.65846 Rupee Ấn Độ
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 1400.48769 Rupee Ấn Độ
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 1867.31692 Rupee Ấn Độ

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org