EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
11:43:59 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2178 USD
1 CHF sang Euro
1.087 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9086 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1004 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
192.3583 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7028 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7372 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.4566 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.8008 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.3924 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4724 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.6172 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
99.1804 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.0602 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1799 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1111.8526 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1869.9355 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1951 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0703 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1335 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4356 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
151.6191 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1257 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4611 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3665.0341 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2178 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5602 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4168 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.6262 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2178 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
115.8999 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.8733 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5976 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4562 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2826.6077 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0307 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1207.8641 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.0944 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3855.3617 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
555.3536 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2178 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.3584 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
120.2856 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
217.4726 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1246 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.0253 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
165.3514 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.4653 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.267 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
197.1646 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7472 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9086 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1632 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9086 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2283 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9086 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
90.4305 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10809.1239 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.3368 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
255.9963 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5548 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.826 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1889 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
160.0085 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
396.4248 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22101.7684 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8175 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9086 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
115.4665 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1851.4363 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1673989.712 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.8898 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9086 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
194.0737 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8634 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
158.3142 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.4951 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4983.0691 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.6949 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1096.0212 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1633.5705 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.379 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0178 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
553.7627 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27497.7739 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
109366.8558 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
406.2302 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
207.6121 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.3533 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.8509 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
12.0086 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
22 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5524.0738 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.9042 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2557.3219 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4382.867 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.869 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.5226 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.602 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.8158 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2117.2401 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.8143 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9575 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.7323 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.3532 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1637.2852 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.9432 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.2903 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
185.4396 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1665 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4682 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2178 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.2271 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5579 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.4394 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
337.8629 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7155.0059 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4521 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.8049 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.79 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
98.6825 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1802.8532 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5845 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.8133 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.7614 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
732.5075 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8894 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5581 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9086 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25536.685 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
697.9276 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.8131 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
158.6308 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27134.8057 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.7259 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6862 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15833.8529 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.3466 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.1124 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.242 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2623 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6523 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9322 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
60.848 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2808 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.6674 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3220.4513 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5190.3536 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.9546 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14648.2117 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1081.2529 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31386.6344 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
144.2242 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.35 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
713.0355 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0242 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2912 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8925 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
713.0355 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0012 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.7155 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
287.5935 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2687 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.6271 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
392.132 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Yên Nhật. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Yên Nhật là ¥.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang JPY là 157.95542857.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Yên Nhật, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Yên Nhật của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 157.95542857 Yên Nhật
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 789.77714285 Yên Nhật
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 1579.5542857 Yên Nhật
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 2369.33142855 Yên Nhật
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 3159.1085714 Yên Nhật

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org