EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
03 Nov, 2026
01:27:52 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2216 USD
1 CHF sang Euro
1.0918 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9111 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1214 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
192.8623 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7086 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7451 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.5619 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.8245 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.7651 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4862 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
79.402 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
99.0976 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.1983 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1866 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1118.5505 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1887.6146 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1988 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0767 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1309 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4431 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
151.8947 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1355 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4609 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3670.4447 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2216 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5619 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4583 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.6434 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2216 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
115.8185 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.8678 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6076 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4557 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2823.9654 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0303 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1194.1453 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1351 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3908.4083 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
555.2368 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2216 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.4554 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
120.5071 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
216.9414 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1598 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
73.8563 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
165.9482 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.6112 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.3235 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
198.4237 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7433 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9111 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.17 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9111 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2351 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9111 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.7854 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10784.1552 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.3353 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
255.967 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5849 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.8228 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2266 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
160.0446 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
398.0318 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22150.4754 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8363 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9111 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
115.7842 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1851.0441 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1679169.4305 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
148.6894 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9111 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
194.0386 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8661 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
158.7185 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.826 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4992.0579 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
537.4911 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1099.4125 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1640.8014 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3804 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0176 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
552.6 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27504.563 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
109351.2287 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
405.9351 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
207.8675 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.3224 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.8361 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
12.0061 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.9018 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5514.2648 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.1554 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2565.2349 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4396.4286 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8679 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.4777 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.768 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.8855 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2119.1905 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.6985 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9769 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
78.0583 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.3224 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1642.4246 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.9332 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.3729 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
185.3092 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1752 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4697 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2216 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.2352 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.4761 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.5758 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
337.7689 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7228.0431 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4635 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.8264 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.3654 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
99.2521 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1805.9803 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5985 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.8437 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.8189 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
734.7741 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9558 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.563 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9111 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25615.7016 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
697.8594 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.906 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
159.1216 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27218.7672 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.6941 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6842 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15882.8466 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.3158 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.2017 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.2278 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2755 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6495 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9412 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
61.0721 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2599 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.8532 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3231.0367 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5225.5295 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.1061 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14591.2216 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1085.1068 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31483.752 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
144.6705 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3604 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
716.1789 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0241 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3014 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8953 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
716.1789 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0013 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.2873 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
288.6393 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2824 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.7272 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
393.3454 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Bảng Anh. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Bảng Anh là £.

Hôm nay 11/03/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang GBP là 0.745821.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Anh, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Anh của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 0.745821 Bảng Anh
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 3.729105 Bảng Anh
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 7.45821 Bảng Anh
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 11.187315 Bảng Anh
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 14.91642 Bảng Anh

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 03.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org