EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
00:13:32 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2124 USD
1 CHF sang Euro
1.0867 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9058 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.076 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
191.1733 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6938 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.725 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.467 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.7951 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.9221 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4526 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
77.9406 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
98.3382 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
436.3782 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1702 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1106.9296 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1861.7761 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1854 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0611 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1154 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4248 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
150.3303 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1254 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4572 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3633.924 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2124 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.547 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.3574 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.5949 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2124 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
114.9158 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.73 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.567 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4353 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2802.6447 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0306 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1202.1153 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.0655 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3854.6865 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
550.6381 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2124 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.2195 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.2616 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
215.6259 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.122 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
73.3968 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.0673 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.8994 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1861 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
195.4905 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7203 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9058 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1492 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9058 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.1072 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9058 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.9053 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10717.4229 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.2573 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.8169 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5103 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.5472 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1876 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.6478 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
397.5553 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21918.2898 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8125 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9058 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
115.0786 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1835.671 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1666577.7567 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.3409 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9058 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
192.4259 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8596 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
157.3797 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.0236 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4940.7491 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.6119 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1091.1683 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1616.8893 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3764 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0091 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
549.048 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27263.011 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108415.8337 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
402.7736 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
205.8484 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.18 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.7842 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.9064 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.692 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5477.158 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.599 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2545.9988 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4363.4609 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.7849 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.1021 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.3227 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7325 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2099.2666 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.7895 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9202 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.3881 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.18 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1630.8365 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.5615 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.1775 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
183.865 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1558 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4644 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2124 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.1912 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5107 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.2919 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
334.9942 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7094.1151 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4142 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.798 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.2139 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
97.8189 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1787.5458 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.548 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7698 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.7648 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
729.2642 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9077 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5496 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9058 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25423.6158 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
692.0022 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.6102 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
157.9284 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27014.6605 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.499 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.5953 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15763.7451 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.1738 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.8876 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1463 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2434 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6212 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9192 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
60.5875 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2104 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.5491 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3207.5318 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5146.1938 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7046 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14523.8548 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1076.269 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31283.9446 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.5856 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3352 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
712.8411 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0244 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2766 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8886 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
712.8411 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0012 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.6801 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
286.3674 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2427 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.418 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.3958 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang SAR là 3.751245.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.751245 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.756225 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 37.51245 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 56.268675 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 75.0249 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org