EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
14:43:15 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2377 USD
1 CHF sang Euro
1.081 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9162 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.3793 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
200.9065 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7355 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7673 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.1948 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6827 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.2306 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.5453 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.6863 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
101.0794 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
453.6931 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2154 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1129.5347 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1827.716 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2232 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.104 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1121 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4753 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
152.5532 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1136 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4666 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3676.7405 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2377 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5952 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.5694 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3316 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2377 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.2321 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.7731 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5512 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4889 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2856.2107 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0291 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1145.5885 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.3835 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3995.6236 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
562.414 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2377 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.87 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.0724 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
220.3748 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.0806 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
72.4615 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.5946 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
62.444 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.5651 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
199.747 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7727 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9162 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.2427 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9162 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2752 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9162 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
91.1751 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10853.7988 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.4416 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
258.9163 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.703 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.1379 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1421 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
161.7478 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
392.0274 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22244.3117 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.7335 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9162 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.2892 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1621.153 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1701797.965 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
154.7832 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9162 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
196.2888 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8775 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
160.0309 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
108.2344 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4997.7825 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
530.961 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1113.9041 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1833.307 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3824 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0313 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
582.7369 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27935.3067 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
110837.7003 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
415.9425 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
223.9925 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2467 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.9176 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5115 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.5962 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5303.4164 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.6174 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2598.8745 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4417.8304 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.9932 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.4034 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
58.2077 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.1344 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2145.98 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
21.5793 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0405 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
79.0996 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.2467 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1707.417 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
45.5391 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.9517 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
190.7721 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1163 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4759 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2377 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.1932 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.529 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.3318 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
343.8827 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7505.1912 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4988 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.6648 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
126.8614 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.7871 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1820.3835 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.6313 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.9897 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.6402 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
743.2216 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9262 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5967 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9162 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25953.3472 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
707.2316 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
46.615 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
161.2191 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27577.5432 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.4576 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.8279 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16092.2016 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2331 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.582 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.4164 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.3442 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6488 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.98 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.2383 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.407 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.9229 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3253.1731 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4566.9017 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.7534 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14960.6866 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
897.1141 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
32493.3381 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
147.7643 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3964 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
709.0592 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0222 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3449 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.88 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
709.0592 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 CHF sang CFP Franc
128.9921 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
292.895 YER
1 CHF sang South African Rand
20.3303 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
22.4305 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
398.5301 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang SAR là 3.741958.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.741958 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.70979 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 37.41958 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 56.12937 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 74.83916 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org