EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
01:26:14 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2775 USD
1 CHF sang Euro
1.0968 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9497 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.6448 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.7126 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7636 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7783 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.6332 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6411 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
56.5861 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6919 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
80.4848 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
104.6862 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
470.2723 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2868 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1170.6994 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1805.9334 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2996 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1718 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1462 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5551 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
156.8316 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1453 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.482 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3796.4887 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2775 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6328 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8283 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.4352 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2775 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
121.3143 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1431 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5008 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5697 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2922.9731 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0289 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1136.1906 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.6414 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4648.2641 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
577.5285 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2775 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.8966 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
121.0823 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.3536 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1978 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.8487 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.5627 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.9313 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1631 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
204.3396 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8387 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9497 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.411 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9497 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.6744 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9497 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
92.6215 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11206.4209 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7457 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.2866 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0114 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.9557 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2641 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.3161 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.2801 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22837.3848 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.5798 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9497 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
121.7034 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1673.7233 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1726016.792 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
157.2521 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9497 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.2298 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9058 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.3772 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.7206 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5127.9377 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
539.1204 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1149.7836 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1934.2613 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3956 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0648 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
622.5716 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28049.3262 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114237.6141 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
421.6318 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
234.0484 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.7506 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.1125 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.7398 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
22.0803 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5352.9319 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.5164 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2682.5856 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4560.1311 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3104 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.1031 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
60.5042 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.6741 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2216.9192 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.163 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0682 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.641 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.751 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1752.3979 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.9004 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.8185 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
194.1029 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1371 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.492 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2775 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3428 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5735 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
78.6637 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
355.7865 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7687.087 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6527 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7562 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.6049 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
91.0075 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1872.3372 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7977 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2618 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.3142 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
767.1612 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8211 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.632 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9497 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26789.3188 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
730.1594 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.4867 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.412 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28465.831 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.1878 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1798 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16610.5402 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.747 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.6254 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.793 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4714 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.7051 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.076 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.6452 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6791 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.1529 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3358.8564 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4816.1741 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.265 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15338.5901 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
700.966 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33615.2007 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.5239 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5058 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
719.4656 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0169 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4526 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8936 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
719.4656 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.8852 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
304.8205 YER
1 CHF sang South African Rand
20.7189 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.4848 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.367 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang SAR là 3.755415.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.755415 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.777075 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 37.55415 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 56.331225 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 75.1083 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org