EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
19:21:13 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2793 USD
1 CHF sang Euro
1.0842 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9425 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.7229 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.4446 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7566 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7831 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.3762 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.5896 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.7113 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6993 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.878 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
103.9466 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
479.0885 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.29 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1174.1173 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1737.9892 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2979 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1749 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1244 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5587 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
157.3238 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1204 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4825 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3793.253 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2793 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6276 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8401 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3844 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2793 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.481 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1652 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6512 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5729 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2948.8864 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0288 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1132.4363 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.7214 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4578.0629 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
587.1262 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2793 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.9431 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.8745 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.503 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1021 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
76.6007 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.0621 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.4734 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1902 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
200.9848 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8124 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9425 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4414 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9425 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.1367 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9425 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
94.0317 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11226.2378 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7806 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.646 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0219 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
34.0561 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1685 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.3934 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
393.5791 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21938.6041 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8353 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9425 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.3381 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1675.9398 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1683775.7516 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
155.8752 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9425 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.8755 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9071 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.2912 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.8786 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5136.5635 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.7659 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1151.409 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1886.2997 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3952 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0661 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
606.9181 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28107.1732 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114565.196 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
403.6092 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
235.7509 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.9684 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.0982 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.8131 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.8763 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5292.6434 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.822 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2686.3779 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4566.5777 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3248 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.0842 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
59.1696 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.7659 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2222.2194 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.0667 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0598 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.8204 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.9684 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1719.6549 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.9775 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
12.0052 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
191.1686 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1626 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4919 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2793 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3349 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5271 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.8111 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
356.7769 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
8176.3472 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6642 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5187 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.2128 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.59 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1869.1206 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7999 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2969 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
18.0762 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
768.8853 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.7145 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6258 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9425 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26827.1901 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
731.1447 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.8794 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.6473 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28506.0724 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.0581 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1936 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16634.0221 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.9684 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.9518 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
12.0894 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4841 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.689 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0804 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
57.2504 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6836 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.3791 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3319.7215 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4727.4305 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.4546 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15570.2481 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
610.8929 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33684.6587 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.7395 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5108 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
711.1635 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0161 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4575 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8852 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
711.1635 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0008 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.3749 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
305.2513 YER
1 CHF sang South African Rand
20.9157 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.5301 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.9486 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang SAR là 3.751854.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 3.751854 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 18.75927 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 37.51854 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 56.27781 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 75.03708 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org