EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
22:58:15 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2787 USD
1 CHF sang Euro
1.0838 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9429 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.7185 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.269 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7567 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7835 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.3806 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.5902 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.6832 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6968 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.8366 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
103.8669 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
478.1039 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2889 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1171.3441 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1737.1251 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2983 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1738 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1234 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5574 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
157.2443 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1195 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4823 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3797.4982 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2787 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6267 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8356 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3829 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2787 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.4206 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1565 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6494 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5716 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2959.3322 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0288 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1131.5904 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.718 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4576.2419 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
586.8297 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2787 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.9265 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.7543 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.56 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.0991 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
76.3421 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
168.9765 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.4408 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1805 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
200.1442 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.811 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9429 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4397 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9429 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.1218 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9429 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
94.6236 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11218.4771 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7757 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.5108 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0177 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
34.0234 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.165 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.3089 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
394.3919 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21933.4924 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8333 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9429 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.3963 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1675.0636 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1682925.3011 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
155.8476 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9429 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.7735 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9066 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.2029 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.8221 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5126.3675 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.4958 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1150.8274 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1886.2666 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.395 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0655 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
606.6115 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28163.9809 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114514.5371 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
403.4053 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
235.5606 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.9712 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.0913 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.8178 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.8902 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5298.8801 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.7818 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2685.0211 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4564.2712 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3196 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.0572 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
59.1397 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.7559 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2218.7326 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.0707 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0572 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.7791 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.9713 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1719.4385 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
47.0145 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
12.0105 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
191.072 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1634 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4917 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2787 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3327 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5345 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.7427 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
356.5866 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
8172.2174 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6619 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5168 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.1818 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.5419 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1870.793 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7971 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2917 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.7516 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
768.497 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.7239 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6254 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9429 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26813.6401 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
730.7883 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.8552 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.5631 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28491.6744 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.8963 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1879 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16625.6205 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.9629 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.9695 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
12.0833 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4818 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6922 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0788 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
57.2299 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6793 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.4094 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3318.1319 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4725.0427 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.4286 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15576.7527 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
611.1951 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33671.293 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.6624 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.509 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
710.9268 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0162 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4557 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8847 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
710.9268 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0008 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.3318 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
305.0971 YER
1 CHF sang South African Rand
20.9376 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.5178 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.7405 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang CNY là 6.81825.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 6.81825 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 34.09125 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 68.1825 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 102.27375 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 136.365 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org