EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Nov, 2026
23:41:03 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2131 USD
1 CHF sang Euro
1.0873 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9061 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.0803 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
191.0547 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6949 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7278 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.4988 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.8034 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.9517 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.455 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.2111 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
98.3912 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
436.6132 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1714 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1107.5258 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1862.9988 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1865 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0622 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1165 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4261 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
150.4113 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1266 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4574 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3635.8812 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2131 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5478 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.3645 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.5985 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2131 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
114.9777 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.7391 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5689 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4366 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2804.1542 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0306 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1202.7628 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.0699 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3857.0651 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
550.9347 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2131 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.2364 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.3259 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
215.7421 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1271 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
73.4363 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.1557 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.9445 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1959 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
195.5958 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7217 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9061 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1509 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9061 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.1148 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9061 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.9538 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10723.1953 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.2623 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.9536 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5152 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.5648 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1922 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.7332 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
397.8941 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21930.095 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8145 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9061 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
115.1406 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1836.6597 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1667475.3748 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.4203 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9061 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
192.5295 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8601 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
157.4644 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.0807 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4943.4101 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.9122 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1091.756 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1617.7602 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3766 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0097 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
549.3437 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27277.6948 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108474.2264 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
402.9906 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
205.9592 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.1909 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.7884 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.9128 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.7037 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5480.108 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.6348 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2547.3701 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4365.8111 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.7902 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.1285 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.3536 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7425 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2100.3972 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.8018 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9228 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.4298 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.1909 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1631.7148 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.5855 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.3307 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
183.9641 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1557 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4647 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2131 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.1934 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5137 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.3335 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
335.1746 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7097.936 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4166 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.8011 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.2824 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
97.886 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1788.5085 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5505 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7751 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.7744 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
729.6569 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9354 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5509 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9061 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25437.3089 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
692.3749 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.6348 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
158.0135 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27029.2105 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.5132 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.601 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15772.2354 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.1847 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.9104 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1523 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.315 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6231 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9205 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
60.594 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2148 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.5704 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3209.2594 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5148.9656 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7308 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14531.6774 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1076.8487 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31300.7941 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.663 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.337 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
713.2528 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0247 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2784 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8891 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
713.2528 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0012 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.755 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
286.4792 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2535 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.4311 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.606 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 11/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang CNY là 6.6611.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 6.6611 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 33.3055 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 66.611 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 99.9165 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 133.222 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org