EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
22:10:07 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.213 USD
1 CHF sang Euro
1.0568 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9082 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1353 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
189.1875 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6971 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7062 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
25.694 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6055 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.2075 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4551 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.8422 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
96.9097 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.3738 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1712 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1110.6637 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1831.4066 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1864 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.062 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.0671 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4259 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
148.9812 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.0668 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4573 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3649.4904 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.213 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5478 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4219 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.217 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.213 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
116.3117 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.4503 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.688 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4398 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2802.4398 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0294 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1162.8127 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1315 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3789.8314 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
542.6732 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.213 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.2336 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
116.5294 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
216.0124 DJF
1 CHF sang Danish Krone
7.9004 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
71.8527 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
162.2432 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
63.2315 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1943 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
198.1447 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.689 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9082 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1598 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9082 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.9626 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9082 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.7588 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10664.4815 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.2556 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.7512 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5166 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.5583 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
7.9622 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.5416 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
383.4825 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21535.069 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.6796 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9082 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
116.2334 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1589.2681 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1667299.4255 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.3257 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9082 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
191.431 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.86 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
157.3326 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.073 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4940.5739 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
519.1455 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1091.6607 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1674.5519 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3742 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.011 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
540.4059 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27170.9524 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108639.1957 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
402.3741 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
210.4642 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
19.7629 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.7052 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5547 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.2977 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5268.2338 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
65.0204 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2546.6018 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4365.4298 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8035 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
48.5954 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.8095 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7402 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2103.4796 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
20.8194 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9711 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.5079 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
19.7629 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1613.899 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.6398 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.4192 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
186.0983 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.116 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4664 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.213 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.0956 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.3971 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.0584 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.2303 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7175.8047 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4218 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.561 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
124.1049 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
102.4912 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1789.9269 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.4993 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7043 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.1428 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
729.5932 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9136 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5475 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9082 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25435.0874 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
693.2685 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.7849 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
157.9997 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27026.85 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
25.8919 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6155 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15770.858 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
19.7539 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.3704 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1915 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2453 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.5684 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9205 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
59.1328 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2365 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
38.6534 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3218.4922 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4767.2792 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7719 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14285.1209 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1025.4986 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31550.4314 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.6747 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3105 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
693.2155 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0186 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2781 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8858 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
693.2155 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
126.1098 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
287.046 YER
1 CHF sang South African Rand
19.7318 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.8068 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.5719 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang CNY là 6.707.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 6.707 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 33.535 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 67.07 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 100.605 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 134.14 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org