EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
06:09:20 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2778 USD
1 CHF sang Euro
1.0967 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9491 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.6463 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.7584 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7645 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7779 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.6302 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6391 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
56.5973 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6927 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
80.5008 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
104.7069 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
470.3655 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2872 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1166.7708 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1800.406 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.3 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1722 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1467 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5556 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
156.8626 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1449 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4821 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3797.2407 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2778 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6331 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8301 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.4352 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2778 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
121.3384 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1465 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5015 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5702 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2923.552 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0289 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1136.4156 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.6444 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4647.9182 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
577.6429 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2778 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.9031 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
121.1062 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.3986 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1964 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.8635 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.3222 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.8528 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1669 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
204.3801 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8264 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9491 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.4117 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9491 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.6771 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9491 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
92.6398 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11208.6404 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7476 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.3395 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0144 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.9625 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2627 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.3493 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.0391 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22749.2043 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.5861 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9491 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
121.2077 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1674.0548 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1726358.6425 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
157.2704 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9491 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.2697 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.906 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.41 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.7428 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5128.9533 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
539.2271 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1150.0113 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1924.3427 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3954 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.065 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
622.6949 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28054.8816 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114260.2397 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
421.7153 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
234.0948 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.7547 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.1141 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.7421 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
22.0405 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5353.992 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.6004 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2683.1169 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4561.0343 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3125 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.1132 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
60.5034 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.678 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2217.3583 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.1547 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0669 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.6572 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.7551 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1752.4895 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.9097 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.813 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
194.1414 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1406 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4913 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2778 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3437 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5746 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
78.9035 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
355.857 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7688.6095 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6536 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7541 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.7284 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
90.7243 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1872.708 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7986 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2638 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
18.9538 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
767.3131 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8142 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6317 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9491 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26794.6246 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
730.304 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.4961 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.445 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28471.4689 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.1932 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.182 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16613.83 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.7511 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.5678 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.7953 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4723 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.7058 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0766 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.6732 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6808 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.0506 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3341.4256 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4817.128 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.3042 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15341.628 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
701.1048 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33630.4873 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.5541 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5065 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
719.3588 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0169 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4533 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8938 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
719.3588 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.8658 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
304.8808 YER
1 CHF sang South African Rand
20.7291 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.4895 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.4485 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang CNY là 6.7666.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 6.7666 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 33.833 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 67.666 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 101.499 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 135.332 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org