EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
08:30:16 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2404 USD
1 CHF sang Euro
1.0815 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9166 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.395 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
201.0524 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7424 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7726 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.1645 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6798 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.2372 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.5554 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.8676 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
101.3528 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
451.9657 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2203 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1132.0412 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1830.2258 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2281 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1087 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1157 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4808 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
152.2383 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1149 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4654 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3682.3042 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2404 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5949 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.5885 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3012 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2404 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
118.8103 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.7602 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5591 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4822 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2843.4915 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0291 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1146.8655 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.3959 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4014.2673 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
560.3671 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2404 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.9408 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.282 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
219.7761 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.0845 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
72.0919 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.9247 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
62.6862 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.6063 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
199.201 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7788 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9166 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.2499 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9166 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2199 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9166 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
91.3774 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10824.611 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.4212 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
258.3712 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.7241 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.0513 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1473 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
161.3182 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.4964 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22305.8328 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.7134 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9166 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.4713 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1617.7921 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1705574.4375 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
154.9034 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9166 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
195.6244 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8795 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
160.2744 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
108.4745 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4987.2696 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
532.1392 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1116.376 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1833.6617 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3837 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0291 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
581.5626 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27901.2344 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
110512.2918 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
415.2503 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
225.0118 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2227 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.9071 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5292 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.7771 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5247.6013 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.6544 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2604.6416 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4427.634 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.9716 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.3205 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
58.3368 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.1769 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2140.028 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
21.6039 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0516 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
79.2751 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.2351 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1708.5018 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
45.419 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.9995 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
189.9884 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1187 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4769 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2404 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.2029 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.4339 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.4773 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
343.0057 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7485.4556 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.5022 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.6698 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
126.9279 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.601 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1815.518 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.658 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.0119 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.3201 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
744.8709 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9125 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.598 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9166 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26010.9405 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
705.3078 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
46.7185 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
161.5768 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27638.7407 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.4883 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.8059 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16127.9119 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2187 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.5897 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.3861 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.3539 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6543 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9866 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.3686 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.3827 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.9375 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3261.9427 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4562.91 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.8237 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14927.1612 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
899.1049 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
32565.4443 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
148.0922 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.404 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
709.4209 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0218 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3523 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.882 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
709.4209 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.0579 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
293.5449 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2727 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
22.4803 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
399.4145 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang CNY là 6.7679.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 6.7679 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 33.8395 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 67.679 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 101.5185 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 135.358 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org