EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
18:57:06 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.222 USD
1 CHF sang Euro
1.0906 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9108 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1304 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
192.852 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7078 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.743 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.5318 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.8166 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.7844 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4884 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
79.4295 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
99.1318 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.1138 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1874 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1115.6786 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1888.1177 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1996 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0774 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1317 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.444 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
151.9472 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.133 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4611 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3672.2863 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.222 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5624 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4629 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.6457 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.222 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
115.8585 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.8737 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6089 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4566 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2827.0826 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0304 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1194.9004 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1217 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3903.8998 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
555.4289 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.222 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.4663 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
120.1812 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
217.4363 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1501 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.2243 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
165.9097 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.6368 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.3299 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
198.4923 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7567 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9108 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1731 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9108 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2426 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9108 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
90.7404 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10810.8464 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.3385 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
256.0555 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5883 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.8342 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2167 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
160.0999 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
397.1405 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22122.1629 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8376 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9108 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
115.7114 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1851.6842 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1679750.1271 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
148.5453 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9108 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
194.1057 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8664 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
158.7856 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.863 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4996.3792 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
536.5389 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1099.7928 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1642.9257 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3805 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0179 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
552.7911 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27502.4081 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
109367.9681 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
406.0754 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
207.6427 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.3294 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.8388 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
12.0103 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.9094 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5516.1717 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.1151 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2566.122 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4397.949 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8713 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.4948 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.8247 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.8846 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2118.1386 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.6522 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9756 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.9997 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.3294 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1642.9804 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.9487 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.3427 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
185.3732 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1724 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4699 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.222 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.2367 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.478 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.3942 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
337.8857 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7230.5428 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.465 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.8186 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.2304 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
99.289 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1806.6049 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.6001 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.8471 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.9034 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
735.0282 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9419 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5626 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9108 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25624.5601 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
698.1008 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.9218 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
159.1767 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27228.1801 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.7033 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6879 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15888.3393 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.3228 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.1805 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.2317 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2247 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6507 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9423 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
61.0627 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2628 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.8311 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3232.1968 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5227.3366 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.1123 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14596.3495 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1084.9737 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31494.6398 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
144.7205 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3616 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
715.3761 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0241 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3025 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8956 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
715.3761 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0013 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.1413 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
288.7395 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2581 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.7358 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
393.4814 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Franc CFA Trung Phi. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Franc CFA Trung Phi là F.CFA.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang XAF là 585.418031.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Franc CFA Trung Phi, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Franc CFA Trung Phi của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 585.418031 Franc CFA Trung Phi
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 2927.090155 Franc CFA Trung Phi
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 5854.18031 Franc CFA Trung Phi
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 8781.270465 Franc CFA Trung Phi
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 11708.36062 Franc CFA Trung Phi

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org