EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
17:55:21 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 17:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2218 USD
1 CHF sang Euro
1.0905 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9105 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1294 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
192.8102 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7075 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7413 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.5301 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.8176 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.774 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4869 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.8772 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
99.1134 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.0321 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.187 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1115.4715 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1886.4041 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2022 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.077 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1313 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4435 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
151.919 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1333 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4611 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3671.6044 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2218 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5621 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4604 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.6447 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2218 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
115.837 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.8705 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6082 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4561 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2826.5576 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0304 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1194.6785 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1205 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3903.8571 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
555.3257 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2218 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.4604 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
120.1589 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
217.474 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1503 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.2105 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
165.9073 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.6258 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.3265 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
198.4554 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7562 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9105 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1735 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9105 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.24 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9105 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
90.7248 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10808.8387 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.3368 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
256.008 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5865 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.8281 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2181 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
160.0702 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
397.2111 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22116.9397 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8369 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9105 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
115.6755 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1851.3403 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1679438.1836 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
148.5666 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9105 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
194.0697 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8662 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
158.6828 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.8431 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4995.4513 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
536.5954 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1099.5885 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1642.8561 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3804 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0177 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
552.6884 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27497.3007 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
109347.6575 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
406 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
207.6041 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.3256 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.8373 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
12.008 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.9054 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5515.1473 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.1332 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2565.6454 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4397.1323 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8694 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.4856 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.8139 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.877 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2117.7453 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.6831 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9747 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.9853 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.3256 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1641.2947 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.9404 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.3353 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
185.3388 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1703 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4698 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2218 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.2359 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.477 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.2296 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
337.823 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7229.2 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4642 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.8222 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.2221 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
99.264 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1806.2694 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5993 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.8452 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.8743 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
734.8917 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9471 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5624 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9105 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25619.8014 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
697.9711 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.9133 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
159.1471 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27223.1236 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.6983 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6859 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15885.3887 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.3191 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.1613 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.2296 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2762 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.65 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9417 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
61.0477 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2612 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.8008 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3231.5721 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5226.3659 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.1032 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14593.6388 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1084.7722 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31488.791 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
144.6936 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.361 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
715.3405 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.024 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3019 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8955 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
715.3405 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0013 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.1348 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
288.532 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2866 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.7312 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
393.4083 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Franc CFA Trung Phi. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Franc CFA Trung Phi là F.CFA.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang XAF là 585.497623.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Franc CFA Trung Phi, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Franc CFA Trung Phi của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 585.497623 Franc CFA Trung Phi
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 2927.488115 Franc CFA Trung Phi
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 5854.97623 Franc CFA Trung Phi
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 8782.464345 Franc CFA Trung Phi
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 11709.95246 Franc CFA Trung Phi

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org