EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
14:43:18 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2377 USD
1 CHF sang Euro
1.081 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9162 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.3793 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
200.9065 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7355 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7673 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.1948 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6827 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.2306 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.5453 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.6863 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
101.0794 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
453.6931 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2154 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1129.5347 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1827.716 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2232 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.104 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1121 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4753 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
152.5532 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1136 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4666 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3676.7405 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2377 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5952 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.5694 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3316 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2377 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.2321 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.7731 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5512 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4889 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2856.2107 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0291 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1145.5885 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.3835 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3995.6236 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
562.414 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2377 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.87 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.0724 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
220.3748 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.0806 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
72.4615 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.5946 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
62.444 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.5651 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
199.747 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7727 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9162 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.2427 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9162 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2752 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9162 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
91.1751 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10853.7988 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.4416 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
258.9163 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.703 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.1379 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1421 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
161.7478 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
392.0274 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22244.3117 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.7335 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9162 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.2892 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1621.153 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1701797.965 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
154.7832 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9162 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
196.2888 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8775 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
160.0309 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
108.2344 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4997.7825 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
530.961 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1113.9041 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1833.307 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3824 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0313 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
582.7369 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27935.3067 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
110837.7003 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
415.9425 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
223.9925 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2467 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.9176 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5115 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.5962 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5303.4164 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.6174 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2598.8745 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4417.8304 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.9932 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.4034 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
58.2077 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.1344 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2145.98 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
21.5793 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0405 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
79.0996 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.2467 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1707.417 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
45.5391 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.9517 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
190.7721 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1163 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4759 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2377 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.1932 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.529 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.3318 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
343.8827 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7505.1912 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4988 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.6648 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
126.8614 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.7871 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1820.3835 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.6313 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.9897 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.6402 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
743.2216 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9262 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5967 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9162 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25953.3472 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
707.2316 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
46.615 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
161.2191 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27577.5432 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.4576 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.8279 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16092.2016 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2331 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.582 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.4164 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.3442 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6488 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.98 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.2383 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.407 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.9229 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3253.1731 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4566.9017 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.7534 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14960.6866 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
897.1141 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
32493.3381 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
147.7643 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3964 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
709.0592 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0222 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3449 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.88 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
709.0592 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 CHF sang CFP Franc
128.9921 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
292.895 YER
1 CHF sang South African Rand
20.3303 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
22.4305 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
398.5301 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Bảng Nam Sudan. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Bảng Nam Sudan là SSP.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang SSP là 130.26.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Nam Sudan, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Nam Sudan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 130.26 Bảng Nam Sudan
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 651.3 Bảng Nam Sudan
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 1302.6 Bảng Nam Sudan
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 1953.9 Bảng Nam Sudan
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 2605.2 Bảng Nam Sudan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org