EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Jul, 2026
02:30:02 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2361 USD
1 CHF sang Euro
1.0805 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9179 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.3739 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
200.819 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7352 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.77 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.1834 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6807 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.2287 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.5394 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.5798 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
101.0741 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
452.8874 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2125 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1132.4876 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1823.7835 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2249 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1013 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1119 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4721 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
152.5466 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1133 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4666 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3676.4743 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2361 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5951 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.5583 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3226 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2361 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.2259 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.772 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5856 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4888 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2855.9796 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.029 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1142.8956 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.3769 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3985.2162 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
562.3744 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2361 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.8285 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.0672 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
220.3624 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.0778 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
72.4561 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.4414 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
62.3562 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.5409 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
199.7348 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7715 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9179 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.2447 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9179 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2742 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9179 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
91.4682 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10853.197 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.4411 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
258.8995 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.6915 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.1357 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1412 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
161.7359 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
391.6793 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22223.3188 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.7353 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9179 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.1614 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1621.0407 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1699578.7517 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
154.742 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9179 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
196.2811 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8764 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
159.8098 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
108.0932 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4997.4159 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
530.2686 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1112.4515 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1827.1766 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3821 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0312 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
582.699 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27932.8203 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
110809.257 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
415.8972 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
223.9803 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2453 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.9174 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.511 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.7246 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5303.1042 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.5733 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2595.4854 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4412.0694 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.9926 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.4 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
58.1318 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.1094 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2145.8597 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
21.5577 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0462 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
78.9964 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.2453 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1706.3647 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
45.5361 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.9662 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
190.7572 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1174 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4753 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2361 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.193 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5287 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.1479 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
343.8647 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7504.8299 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4986 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.6644 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
126.8165 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.5353 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1820.2323 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.6308 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.9767 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.6009 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
742.2524 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.939 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5957 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9179 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25919.503 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
707.1827 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
46.4894 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
161.0088 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27541.581 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.4559 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.8275 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16071.2167 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2318 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.5822 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.4156 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.3386 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6485 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9761 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.292 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.4061 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.952 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3248.9308 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4566.5889 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.6885 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14959.9361 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
895.9443 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
32453.3018 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
147.5716 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.392 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
708.7819 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0224 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3405 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8809 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
708.7819 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 CHF sang CFP Franc
128.9417 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
292.513 YER
1 CHF sang South African Rand
20.3409 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
22.6789 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
398.0104 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Guilder Antille Hà Lan. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Guilder Antille Hà Lan là ƒ.

Hôm nay 07/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang ANG là 1.79.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Guilder Antille Hà Lan, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Guilder Antille Hà Lan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 1.79 Guilder Antille Hà Lan
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 8.95 Guilder Antille Hà Lan
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 17.9 Guilder Antille Hà Lan
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 26.85 Guilder Antille Hà Lan
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 35.8 Guilder Antille Hà Lan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org