EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
01:44:15 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2775 USD
1 CHF sang Euro
1.0968 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9497 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.6448 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.7126 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7636 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7783 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.6332 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6411 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
56.5861 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6919 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
80.4848 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
104.6862 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
470.2723 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2868 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1170.6994 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1805.9334 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2996 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1718 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1462 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5551 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
156.8316 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1453 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.482 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3796.4887 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2775 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6328 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.8283 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.4352 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2775 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
121.3143 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.1431 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5008 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5697 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2922.9731 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0289 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1136.1906 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.6414 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4648.2641 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
577.5285 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2775 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.8966 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
121.0823 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.3536 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1978 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.8487 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.5627 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.9313 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1631 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
204.3396 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8387 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9497 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.411 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9497 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.6744 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9497 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
92.6215 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11206.4209 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7457 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.2866 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0114 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.9557 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2641 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.3161 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.2801 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22837.3848 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.5798 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9497 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
121.7034 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1673.7233 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1726016.792 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
157.2521 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9497 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.2298 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9058 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.3772 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.7206 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5127.9377 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
539.1204 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1149.7836 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1934.2613 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3956 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0648 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
622.5716 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28049.3262 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114237.6141 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
421.6318 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
234.0484 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.7506 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.1125 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.7398 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
22.0803 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5352.9319 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.5164 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2682.5856 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4560.1311 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3104 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.1031 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
60.5042 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.6741 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2216.9192 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.163 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0682 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.641 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.751 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1752.3979 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.9004 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.8185 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
194.1029 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1371 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.492 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2775 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3428 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5735 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
78.6637 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
355.7865 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7687.087 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6527 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7562 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.6049 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
91.0075 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1872.3372 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7977 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2618 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.3142 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
767.1612 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8211 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.632 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9497 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26789.3188 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
730.1594 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.4867 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.412 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28465.831 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.1878 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1798 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16610.5402 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.747 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.6254 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.793 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4714 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.7051 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.076 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.6452 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6791 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.1529 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3358.8564 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4816.1741 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.265 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15338.5901 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
700.966 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33615.2007 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.5239 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5058 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
719.4656 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0169 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4526 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8936 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
719.4656 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.8852 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
304.8205 YER
1 CHF sang South African Rand
20.7189 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.4848 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.367 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Kip Lào. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Kip Lào là ₭.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang LAK là 21955.778373.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Kip Lào, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Kip Lào của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 21955.778373 Kip Lào
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 109778.891865 Kip Lào
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 219557.78373 Kip Lào
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 329336.675595 Kip Lào
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 439115.56746 Kip Lào

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org