EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
07:49:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2127 USD
1 CHF sang Euro
1.056 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.907 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1257 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
190.2448 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6973 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7013 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
25.665 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.599 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.1845 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4541 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.8259 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
96.8686 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.1889 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1707 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1107.2008 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1831.1944 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1859 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0616 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.066 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4254 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
148.9058 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.0654 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4571 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3647.9566 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2127 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5472 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4191 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.2186 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2127 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
116.2629 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.4434 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6861 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4387 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2801.2795 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0294 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1164.8892 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1188 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3787.2727 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
542.4435 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2127 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.2272 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
116.4805 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
215.9209 DJF
1 CHF sang Danish Krone
7.8946 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
71.8222 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
162.0709 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
63.206 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1906 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
195.2154 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.6866 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.907 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.153 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.907 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.9567 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.907 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.1339 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10641.4974 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.2517 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.6447 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5135 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.6461 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
7.9568 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.4758 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
382.4233 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21527.5828 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.6711 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.907 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
116.1546 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1589.2515 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1666986.0126 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.2347 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.907 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
191.3498 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8598 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
157.1667 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.0512 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4915.0984 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
519.0384 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1091.4356 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1677.9152 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.374 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0105 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
540.1298 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27134.3024 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108597.8448 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
402.1685 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
211.6172 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
19.7307 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.6946 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5498 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.2868 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5308.6216 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
64.9931 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2546.0768 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4364.5298 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.7985 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
48.5689 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.6884 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7363 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2106.4708 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
20.7918 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9512 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.504 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
19.7529 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1615.446 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.4699 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.4331 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
186.0194 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1183 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4663 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2127 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.0935 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.3905 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.0555 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.1319 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7172.6947 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4203 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5575 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
123.9713 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
102.4777 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1789.1649 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5033 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7023 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.8231 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
729.4428 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8856 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5473 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.907 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25429.8437 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
692.9742 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.7754 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
157.9671 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27021.2781 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.1338 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6101 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15767.6067 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
19.7853 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.337 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1858 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2566 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.532 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9199 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
59.1612 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2322 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
38.5756 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3212.5389 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4765.275 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7514 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14277.9206 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1027.7499 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31531.6259 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.6451 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3098 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
692.7139 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0182 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2774 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8857 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
692.7139 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
126.0186 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
286.8658 YER
1 CHF sang South African Rand
19.6808 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.7967 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.4914 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Ounce Vàng. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Ounce Vàng là .

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang XAU là 0.0002276.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Ounce Vàng, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Ounce Vàng của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 0.0002276 Ounce Vàng
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 0.001138 Ounce Vàng
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 0.002276 Ounce Vàng
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 0.003414 Ounce Vàng
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 0.004552 Ounce Vàng

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org