EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
16:53:50 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2129 USD
1 CHF sang Euro
1.0567 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9088 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1343 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
189.0338 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6971 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7052 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
25.6964 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6056 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.2266 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4543 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.838 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
96.9439 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.8866 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1711 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1107.3714 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1831.4615 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1847 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0619 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.0677 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4258 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
149.0235 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.0669 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4575 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3630.3082 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2129 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5484 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4212 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.2513 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2129 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
116.3548 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.4561 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6889 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4406 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2803.4596 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0294 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1160.9812 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1305 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3818.9757 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
542.8647 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2129 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.232 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
116.5706 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
216.0888 DJF
1 CHF sang Danish Krone
7.8993 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
71.8771 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
162.3791 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
63.1644 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1934 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
198.2147 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7178 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9088 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1596 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9088 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.9675 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9088 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.7541 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10668.0554 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.259 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.8408 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5163 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.5703 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
7.9624 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.5969 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
383.2388 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21520.4114 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.6794 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9088 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
116.1138 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1589.6583 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1667212.4685 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.3059 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9088 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
191.4986 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8599 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
157.1424 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.0675 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4942.3464 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
519.1184 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1091.6037 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1674.7789 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3742 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0113 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
540.5592 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27180.0701 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108650.8104 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
402.488 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
210.5357 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
19.7686 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.7081 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5587 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.1897 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5270.1343 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
65.0392 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2546.469 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4365.2021 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.806 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
48.6134 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.8065 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.6907 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2104.2249 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
20.8473 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9708 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.5039 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
19.7686 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1612.9537 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.6563 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.43 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
186.164 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1153 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4664 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2129 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.0968 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.399 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.1121 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.3549 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7178.3221 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4234 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5601 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
124.0093 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
102.4921 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1790.5525 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5041 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7038 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.7306 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
729.5552 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9125 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5472 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9088 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25433.7609 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
693.5131 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.7825 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
157.9914 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27025.4404 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
25.901 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6184 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15770.0355 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
19.7609 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.3402 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1944 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2451 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.5698 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9204 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
59.036 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2386 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
38.6442 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3218.3244 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4769.07 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7769 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14289.2993 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1025.4451 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31548.7859 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.6672 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3103 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
693.1277 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0184 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2779 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8858 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
693.1277 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
126.0938 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
287.031 YER
1 CHF sang South African Rand
19.7097 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.8152 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.5516 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Bảng Sudan. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Bảng Sudan là £Sd.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang SDG là 601.5.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Sudan, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Sudan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 601.5 Bảng Sudan
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 3007.5 Bảng Sudan
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 6015 Bảng Sudan
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 9022.5 Bảng Sudan
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 12030 Bảng Sudan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org