EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
05:47:31 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2137 USD
1 CHF sang Euro
1.086 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9062 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.0728 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
191.5499 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6972 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7282 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.4579 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.7945 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.2045 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4572 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.3564 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
98.8438 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
438.5669 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1725 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1108.0796 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1860.5794 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.1876 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0632 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1263 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4273 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
151.1046 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1243 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4595 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3652.5972 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2137 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.555 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.3712 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.5985 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2137 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
115.5066 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.8161 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5854 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4478 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2817.0158 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0306 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1206.0348 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.0648 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3852.3883 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
553.469 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2137 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.252 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.8775 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
216.7346 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1166 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
73.7741 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.7883 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
67.7834 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.205 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
196.4956 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7231 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9062 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1525 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9062 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.18 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9062 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
90.1236 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10772.444 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.3051 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
255.1276 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5221 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.7146 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1835 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
159.4655 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
397.226 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22044.4621 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.8165 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9062 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
115.0699 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1845.1536 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1668309.1651 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.7035 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9062 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
193.4151 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8605 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
158.171 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.1338 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4966.1595 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
534.3457 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1092.3019 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1632.4071 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3775 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0143 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
551.8835 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27404.4624 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108995.7283 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
404.8517 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
206.9076 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2842 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.8242 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.9678 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.7251 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5505.3283 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.9429 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2548.6438 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4367.9941 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8355 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.3545 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.3944 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7519 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2110.0555 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.7889 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9353 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.4685 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.2841 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1631.802 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.7906 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.1817 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
184.8104 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1612 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4665 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2137 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.2128 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.539 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
77.2373 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.7164 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7130.7259 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.437 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7987 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
127.7649 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
97.9376 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1796.7353 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5689 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.78 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.8561 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
730.0218 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9053 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5524 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9062 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25450.0284 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
695.5593 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.6576 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
158.0925 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27042.726 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.6352 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.65 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15780.122 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2776 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.0123 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.2039 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2478 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6399 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9222 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
60.6481 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2527 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.5382 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3213.0717 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
5172.7406 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7885 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14598.5042 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1077.5838 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31299.9121 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.7348 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3387 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
712.3804 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0243 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.28 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8895 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
712.3804 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0012 XPD
1 CHF sang CFP Franc
129.5963 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
286.6172 YER
1 CHF sang South African Rand
20.2723 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
24.5435 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.8014 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Bảng Sudan. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Bảng Sudan là £Sd.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang SDG là 601.5.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Sudan, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Sudan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 601.5 Bảng Sudan
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 3007.5 Bảng Sudan
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 6015 Bảng Sudan
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 9022.5 Bảng Sudan
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 12030 Bảng Sudan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org