EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
07:07:31 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2786 USD
1 CHF sang Euro
1.0962 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9491 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.6517 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
203.8498 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7651 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7803 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.6305 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6392 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
56.6351 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6958 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
80.5546 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
104.7769 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
470.68 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2888 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1167.5511 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1801.6356 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.3016 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1737 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1481 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5573 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
156.9675 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1449 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4824 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3799.78 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2786 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6342 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.836 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.4405 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2786 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
121.4195 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.158 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5039 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5719 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2925.5071 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0289 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1137.5592 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.651 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4645.7046 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
578.0292 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2786 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.9251 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
121.1872 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
227.5507 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1925 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.9136 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.4347 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.8465 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.1797 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
204.5168 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8283 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9491 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.414 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9491 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.6862 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9491 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
92.7018 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11216.136 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7542 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
267.5183 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
10.0211 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.9852 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2634 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
167.4612 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.1109 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22776.2535 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.5892 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9491 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
121.3961 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1675.1743 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1727513.1125 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
157.1838 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9491 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
201.4043 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9066 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
165.5334 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.8175 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5132.3832 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
539.5877 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1150.7804 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1924.9603 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3956 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0657 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
623.1113 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
28073.6427 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
114336.6491 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
421.9973 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
234.2513 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.7686 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.1195 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.75 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
22.0552 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5357.5724 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.6344 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2684.9112 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4564.0844 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.3194 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
51.1474 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
60.5438 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.6911 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2218.8411 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.1675 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0696 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.7118 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.769 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1754.0066 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.941 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.8215 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
194.2712 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.141 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4916 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2786 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3466 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5783 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
78.9004 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
356.0949 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7693.7511 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6567 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7577 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.6956 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
90.7744 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1873.9604 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.8018 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2707 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
18.198 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
767.8262 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8159 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6328 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9491 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26812.543 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
730.7924 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.5279 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
166.5563 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28490.5086 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.2114 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1895 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16624.9402 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.765 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.6231 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.8032 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4753 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.7083 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0787 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.707 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6866 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
40.0878 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3353.1412 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4820.3494 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.3385 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15351.8874 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
701.5737 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33661.8366 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
152.6561 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.5089 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
719.0496 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.017 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4556 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8944 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
719.0496 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.8096 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
305.0847 YER
1 CHF sang South African Rand
20.7681 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.5052 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
411.7236 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Bảng Ai Cập. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Bảng Ai Cập là £.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang EGP là 52.2792.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Ai Cập, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Bảng Ai Cập của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 52.2792 Bảng Ai Cập
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 261.396 Bảng Ai Cập
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 522.792 Bảng Ai Cập
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 784.188 Bảng Ai Cập
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 1045.584 Bảng Ai Cập

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org