EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
22:24:02 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2717 USD
1 CHF sang Euro
1.093 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9449 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.6038 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
202.9925 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7598 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7751 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.5408 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6313 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
56.365 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.6708 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
79.4787 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
104.1203 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
468.311 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2763 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1161.1727 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1814.8317 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2922 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1618 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1357 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5433 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
156.1243 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1375 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4796 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3785.1604 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2717 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.625 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.7885 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.4089 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2717 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
120.7576 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.0753 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5137 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.558 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2896.9682 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0288 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1134.8671 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.6034 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4697.8712 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
577.883 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2717 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.7452 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
120.6201 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
226.0532 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1685 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.069 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
169.4351 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.158 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.0749 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
201.5713 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7925 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9449 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.3953 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9449 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.9561 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9449 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
92.8311 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11153.1719 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.7024 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
266.0959 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.9663 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.8474 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2342 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
166.4963 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.7475 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22690.0994 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.5882 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9449 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
121.5035 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1666.1652 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1718329.955 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
156.9609 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9449 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
200.3398 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.9016 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
164.5655 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
111.2066 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5103.3994 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
539.1835 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1144.4936 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1922.5744 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3932 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0599 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
621.9891 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27891.6529 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
113889.7618 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
420.8488 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
232.2368 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.6691 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.0787 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.6842 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.9675 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5347.5902 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.3791 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2670.2434 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4539.1506 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.2677 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
50.8253 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
60.2131 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.5836 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2205.4911 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.0658 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0421 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.2654 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.6688 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1742.6059 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.8029 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.7914 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
193.213 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1443 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4889 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2717 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3237 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5583 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
78.5599 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
354.0696 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7654.9041 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6363 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7349 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.2952 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
91.54 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1867.173 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7718 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.2146 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.1354 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
763.6316 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8332 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6263 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9449 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26666.0647 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
726.9403 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.4132 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
165.6464 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28334.8636 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.7538 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1297 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16534.1174 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.654 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.4957 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.7394 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4508 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.7149 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0619 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.4045 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.6378 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.8539 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3319.0352 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4794.9554 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
51.036 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15155.0108 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
697.741 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33473.5336 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
151.8222 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.4897 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
716.9374 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.017 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4367 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8895 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
716.9374 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.4253 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
303.418 YER
1 CHF sang South African Rand
20.6935 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.1168 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
409.4744 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Đô la Bahamas. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Đô la Bahamas là $.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang BSD là 1.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Đô la Bahamas, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Đô la Bahamas của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 1 Đô la Bahamas
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 5 Đô la Bahamas
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 10 Đô la Bahamas
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 15 Đô la Bahamas
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 20 Đô la Bahamas

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org