EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
14:16:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2689 USD
1 CHF sang Euro
1.093 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.946 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.5866 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
202.6975 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7567 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7777 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.5431 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6341 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
56.242 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.66 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
79.9398 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
103.8932 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
467.2197 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2713 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1158.6399 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1794.1866 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.284 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1571 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1311 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.5378 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
155.7838 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1366 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4787 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3778.22 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2689 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.6215 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.7693 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.4166 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2689 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
120.4942 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
17.038 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.506 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.5525 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2913.6166 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0288 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1132.7724 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.5908 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
4607.4512 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
576.6225 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2689 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
32.6738 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
120.1476 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
225.9955 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.1695 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
74.1154 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
168.1401 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
66.011 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
19.0333 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
201.1316 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.8067 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.946 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.3879 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.946 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.5818 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.946 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
91.9942 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
11125.0895 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.6812 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
265.5154 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.9443 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.7736 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.2311 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
166.1331 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
388.9026 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22629.8492 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.584 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.946 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
120.866 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1662.5309 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1714328.1313 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
156.9231 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.946 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
199.9028 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8996 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
164.3588 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
110.9641 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5092.8442 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
535.4694 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1141.9972 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1920.0984 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3925 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0576 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
620.6324 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27816.5204 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
113650.3641 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
419.9308 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
232.4634 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.624 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
8.0611 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.6587 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.8922 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5335.926 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
67.3104 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2664.419 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4529.2497 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.2453 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
50.7145 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
60.0817 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.5408 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2200.6805 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
22.0733 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.0311 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
81.0881 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.6237 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1738.3355 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
46.7008 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.7786 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
192.7915 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1452 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4879 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2689 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.3143 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5462 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
78.4673 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
353.2973 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7638.2071 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.6262 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.7401 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
128.3425 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
91.5295 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1863.1003 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.7614 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
10.1923 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
17.144 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
761.9659 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.8353 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.6244 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.946 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
26607.9003 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
725.3546 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
47.1651 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
165.2851 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28273.0591 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.6955 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
11.1055 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16498.0529 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.6089 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.5061 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.7138 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.4411 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.7068 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
3.0552 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.2343 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.619 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.7624 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3312.2398 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4784.4965 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
50.9877 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
15121.9545 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
696.219 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
33400.5206 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
151.491 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.4821 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
716.9864 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0172 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.4292 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8876 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
716.9864 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
130.4342 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
302.7562 YER
1 CHF sang South African Rand
20.7759 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.0664 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
408.5812 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Đô la Bahamas. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Đô la Bahamas là $.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang BSD là 1.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Đô la Bahamas, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Đô la Bahamas của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 1 Đô la Bahamas
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 5 Đô la Bahamas
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 10 Đô la Bahamas
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 15 Đô la Bahamas
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 20 Đô la Bahamas

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org