EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Jul, 2026
01:28:27 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2373 USD
1 CHF sang Euro
1.0809 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9181 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.3792 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
200.9649 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.7365 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7678 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
26.1818 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6823 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
55.2943 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.5439 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
81.6598 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
101.1927 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
453.4169 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.2147 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1133.5988 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1825.6132 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.2271 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.1034 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.1144 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4745 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
152.7283 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.1145 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4672 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3680.9885 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2373 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5971 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
8.5667 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.3289 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2373 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
119.3663 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.7919 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.5843 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4918 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2859.541 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0291 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1144.017 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.3794 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3986.3641 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
563.0635 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2373 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.8597 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
119.2085 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
220.624 DJF
1 CHF sang Danish Krone
8.0802 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
72.5453 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
164.5967 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
62.4189 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.5591 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
199.9789 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.7743 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9181 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.2478 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9181 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
14.2912 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9181 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
91.558 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10866.5348 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.4521 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
259.2067 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.7005 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
33.1762 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
8.1456 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
161.9335 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
391.6151 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
22261.6342 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.739 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9181 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
119.2796 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1623.0016 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1701246.3021 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
154.7825 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9181 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
196.5192 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8772 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
159.9666 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
108.1993 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
5003.5273 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
530.7888 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1113.543 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1827.304 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.3824 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0325 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
583.4036 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27967.3574 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
110932.0319 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
416.4236 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
224.2456 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
20.2699 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.9268 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5246 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.7499 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5309.3638 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
66.6269 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2598.032 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4416.3983 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
10.0044 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
49.4605 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
58.1888 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
19.1282 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2148.4516 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
21.5569 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
5.051 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
79.0739 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
20.2698 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1708.2121 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
45.5918 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.9592 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
190.992 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.1164 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4757 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2373 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.1979 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.5354 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.2709 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
344.2729 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7513.7675 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.5039 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.6674 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
126.8436 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
96.6338 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1822.4772 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.6342 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.9865 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.6244 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
742.9807 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9312 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5963 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9181 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25944.9341 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
708.0403 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
46.535 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
161.1668 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27568.6035 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.488 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.8406 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
16086.985 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
20.2558 SZL
1 CHF sang Thai Baht
41.5658 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.4295 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.3428 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.6529 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.979 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
58.3286 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.4167 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
39.9042 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3252.1185 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4572.0024 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
49.7372 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14977.5134 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
896.8233 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
32482.6689 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
147.7164 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3953 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
709.015 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0222 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.3438 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.882 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
709.015 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 CHF sang CFP Franc
128.984 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
292.8 YER
1 CHF sang South African Rand
20.311 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
22.6705 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
398.401 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Đô la Bahamas. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Đô la Bahamas là $.

Hôm nay 07/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang BSD là 1.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Đô la Bahamas, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Đô la Bahamas của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 1 Đô la Bahamas
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 5 Đô la Bahamas
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 10 Đô la Bahamas
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 15 Đô la Bahamas
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 20 Đô la Bahamas

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org