EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
09:06:04 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2127 USD
1 CHF sang Euro
1.0561 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.907 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1257 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
191.3608 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6979 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7018 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
25.6951 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6081 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.1859 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4543 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.8279 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
96.8711 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.2001 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1708 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1107.229 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1831.2349 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.186 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0617 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.0661 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4255 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
148.9096 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.066 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4571 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3648.0495 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2127 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.5472 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4194 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.2213 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2127 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
116.2659 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.4438 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6862 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4388 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2801.3508 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0294 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1164.931 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1214 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3787.7245 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
542.4573 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2127 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.228 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
116.4835 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
215.9264 DJF
1 CHF sang Danish Krone
7.8954 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
71.824 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
162.3585 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
63.207 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1911 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
195.2204 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.6879 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.907 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1531 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.907 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.9571 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.907 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.1362 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10641.7684 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.2519 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.6512 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5139 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.6469 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
7.9588 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.4798 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
383.8013 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21551.8478 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.6758 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.907 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
116.2991 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1589.292 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1667028.4666 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.2384 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.907 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
191.3547 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8598 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
157.0495 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.0539 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4915.2236 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
519.0516 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1091.4634 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1680.1715 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.374 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0105 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
540.1436 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27134.9934 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108600.6105 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
402.1787 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
211.6226 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
19.7312 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.6948 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5501 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.3136 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5308.7568 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
64.9948 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2546.1416 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4364.641 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.7988 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
48.5701 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.6899 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7368 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2106.5244 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
20.7968 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9489 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.506 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
19.7534 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1615.5235 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.4711 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.4386 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
186.0242 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.12 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4663 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2127 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.0936 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.3906 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.1738 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.1404 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7172.8774 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4204 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5599 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
123.9832 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
102.1736 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1789.2104 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5034 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7025 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.8042 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
729.4614 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9034 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.5486 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.907 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25430.4914 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
692.9918 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
45.7766 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
157.9711 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27021.9663 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
26.1345 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6104 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15768.0082 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
19.7858 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.3793 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1861 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2567 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.5321 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.92 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
59.1635 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2325 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
38.5647 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3215.7035 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4765.3964 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7527 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14278.2842 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1027.776 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31552.9376 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.6487 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3099 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
692.7843 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.018 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.2775 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8857 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
692.7843 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
126.0314 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
286.8731 YER
1 CHF sang South African Rand
19.7145 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.7973 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.5014 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Đô la Đài Loan mới. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Đô la Đài Loan mới là NT$.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang TWD là 31.7997.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Đô la Đài Loan mới, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Đô la Đài Loan mới của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 31.7997 Đô la Đài Loan mới
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 158.9985 Đô la Đài Loan mới
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 317.997 Đô la Đài Loan mới
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 476.9955 Đô la Đài Loan mới
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 635.994 Đô la Đài Loan mới

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org