EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
16:23:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CHF

Code
Currency Name
Sum
1 CHF sang United States Dollar
1.2133 USD
1 CHF sang Euro
1.0584 EUR
1 CHF sang British Pound Sterling
0.9074 GBP
1 CHF sang Chinese Yuan
8.1343 CNY
1 CHF sang Japanese Yen
190.3401 JPY
1 CHF sang Canadian Dollar
1.6997 CAD
1 CHF sang Australian Dollar
1.7064 AUD
1 CHF sang Czech Republic Koruna
25.7981 CZK
1 CHF sang Polish Zloty
4.6178 PLN
1 CHF sang Ukrainian Hryvnia
54.2288 UAH
1 CHF sang United Arab Emirates Dirham
4.4564 AED
1 CHF sang Afghan Afghani
78.8655 AFN
1 CHF sang Albanian Lek
96.7407 ALL
1 CHF sang Armenian Dram
440.6001 AMD
1 CHF sang Netherlands Antillean Guilder
2.1718 ANG
1 CHF sang Angolan Kwanza
1107.757 AOA
1 CHF sang Argentine Peso
1835.1155 ARS
1 CHF sang Aruban Florin
2.187 AWG
1 CHF sang Azerbaijani Manat
2.0626 AZN
1 CHF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.0689 BAM
1 CHF sang Barbadian Dollar
2.4266 BBD
1 CHF sang Bangladeshi Taka
149.047 BDT
1 CHF sang Bulgarian Lev
2.0702 BGN
1 CHF sang Bahraini Dinar
0.4575 BHD
1 CHF sang Burundian Franc
3649.1065 BIF
1 CHF sang Bermudan Dollar
1.2133 BMD
1 CHF sang Brunei Dollar
1.551 BND
1 CHF sang Bolivian Boliviano
13.4258 BOB
1 CHF sang Brazilian Real
6.2642 BRL
1 CHF sang Bahamian Dollar
1.2133 BSD
1 CHF sang Bitcoin
0 BTC
1 CHF sang Bhutanese Ngultrum
116.299 BTN
1 CHF sang Botswanan Pula
16.4602 BWP
1 CHF sang Belarusian Ruble
3.6879 BYN
1 CHF sang Belize Dollar
2.4411 BZD
1 CHF sang Congolese Franc
2803.9821 CDF
1 CHF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0295 CLF
1 CHF sang Chilean Peso
1165.802 CLP
1 CHF sang Chinese Yuan (Offshore)
8.1271 CNH
1 CHF sang Colombian Peso
3886.2371 COP
1 CHF sang Costa Rican Colón
542.9887 CRC
1 CHF sang Cuban Convertible Peso
1.2133 CUC
1 CHF sang Cuban Peso
31.2429 CUP
1 CHF sang Cape Verdean Escudo
116.6442 CVE
1 CHF sang Djiboutian Franc
216.1405 DJF
1 CHF sang Danish Krone
7.9117 DKK
1 CHF sang Dominican Peso
71.6369 DOP
1 CHF sang Algerian Dinar
162.3973 DZD
1 CHF sang Egyptian Pound
63.2483 EGP
1 CHF sang Eritrean Nakfa
18.1997 ERN
1 CHF sang Ethiopian Birr
198.257 ETB
1 CHF sang Fijian Dollar
2.6921 FJD
1 CHF sang Falkland Islands Pound
0.9074 FKP
1 CHF sang Georgian Lari
3.1546 GEL
1 CHF sang Guernsey Pound
0.9074 GGP
1 CHF sang Ghanaian Cedi
13.9826 GHS
1 CHF sang Gibraltar Pound
0.9074 GIP
1 CHF sang Gambian Dalasi
89.1787 GMD
1 CHF sang Guinean Franc
10670.6042 GNF
1 CHF sang Guatemalan Quetzal
9.2624 GTQ
1 CHF sang Guyanaese Dollar
253.9377 GYD
1 CHF sang Hong Kong Dollar
9.5192 HKD
1 CHF sang Honduran Lempira
32.5828 HNL
1 CHF sang Croatian Kuna
7.9747 HRK
1 CHF sang Haitian Gourde
158.6336 HTG
1 CHF sang Hungarian Forint
385.8361 HUF
1 CHF sang Indonesian Rupiah
21640.7517 IDR
1 CHF sang Israeli New Sheqel
3.6844 ILS
1 CHF sang Manx pound
0.9074 IMP
1 CHF sang Indian Rupee
116.4907 INR
1 CHF sang Iraqi Dinar
1590.0405 IQD
1 CHF sang Iranian Rial
1667823.3607 IRR
1 CHF sang Icelandic Króna
147.345 ISK
1 CHF sang Jersey Pound
0.9074 JEP
1 CHF sang Jamaican Dollar
191.6561 JMD
1 CHF sang Jordanian Dinar
0.8602 JOD
1 CHF sang Kenyan Shilling
157.1243 KES
1 CHF sang Kyrgystani Som
106.1044 KGS
1 CHF sang Cambodian Riel
4919.0012 KHR
1 CHF sang Comorian Franc
519.2991 KMF
1 CHF sang North Korean Won
1091.9839 KPW
1 CHF sang South Korean Won
1684.5077 KRW
1 CHF sang Kuwaiti Dinar
0.374 KWD
1 CHF sang Cayman Islands Dollar
1.0115 KYD
1 CHF sang Kazakhstani Tenge
542.6411 KZT
1 CHF sang Laotian Kip
27197.3169 LAK
1 CHF sang Lebanese Pound
108681.2768 LBP
1 CHF sang Sri Lankan Rupee
401.7498 LKR
1 CHF sang Liberian Dollar
209.9848 LRD
1 CHF sang Lesotho Loti
19.7328 LSL
1 CHF sang Libyan Dinar
7.7096 LYD
1 CHF sang Moroccan Dirham
11.5 MAD
1 CHF sang Moldovan Leu
21.2342 MDL
1 CHF sang Malagasy Ariary
5261.7357 MGA
1 CHF sang Macedonian Denar
65.0894 MKD
1 CHF sang Myanma Kyat
2547.3557 MMK
1 CHF sang Mongolian Tugrik
4366.7222 MNT
1 CHF sang Macanese Pataca
9.8075 MOP
1 CHF sang Mauritanian Ouguiya
48.8288 MRU
1 CHF sang Mauritian Rupee
57.7174 MUR
1 CHF sang Maldivian Rufiyaa
18.7457 MVR
1 CHF sang Malawian Kwacha
2104.7049 MWK
1 CHF sang Mexican Peso
20.9315 MXN
1 CHF sang Malaysian Ringgit
4.9548 MYR
1 CHF sang Mozambican Metical
77.543 MZN
1 CHF sang Namibian Dollar
19.733 NAD
1 CHF sang Nigerian Naira
1615.8449 NGN
1 CHF sang Nicaraguan Córdoba
44.6612 NIO
1 CHF sang Norwegian Krone
11.4377 NOK
1 CHF sang Nepalese Rupee
186.0835 NPR
1 CHF sang New Zealand Dollar
2.125 NZD
1 CHF sang Omani Rial
0.4665 OMR
1 CHF sang Panamanian Balboa
1.2133 PAB
1 CHF sang Peruvian Nuevo Sol
4.0958 PEN
1 CHF sang Papua New Guinean Kina
5.4025 PGK
1 CHF sang Philippine Peso
76.3952 PHP
1 CHF sang Pakistani Rupee
336.4209 PKR
1 CHF sang Paraguayan Guarani
7195.5412 PYG
1 CHF sang Qatari Rial
4.4365 QAR
1 CHF sang Romanian Leu
5.5718 RON
1 CHF sang Serbian Dinar
124.2456 RSD
1 CHF sang Russian Ruble
102.1616 RUB
1 CHF sang Rwandan Franc
1783.0118 RWF
1 CHF sang Saudi Riyal
4.5216 SAR
1 CHF sang Solomon Islands Dollar
9.7071 SBD
1 CHF sang Seychellois Rupee
16.8978 SCR
1 CHF sang Sudanese Pound
729.8092 SDG
1 CHF sang Swedish Krona
11.9667 SEK
1 CHF sang Singapore Dollar
1.55 SGD
1 CHF sang Saint Helena Pound
0.9074 SHP
1 CHF sang Sierra Leonean Leone
25442.6175 SLL
1 CHF sang Somali Shilling
693.6257 SOS
1 CHF sang Surinamese Dollar
46.0399 SRD
1 CHF sang South Sudanese Pound
158.0465 SSP
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
27034.8513 STD
1 CHF sang São Tomé and Príncipe Dobra
25.9171 STN
1 CHF sang Salvadoran Colón
10.6208 SVC
1 CHF sang Syrian Pound
15775.5269 SYP
1 CHF sang Swazi Lilangeni
19.7266 SZL
1 CHF sang Thai Baht
40.4883 THB
1 CHF sang Tajikistani Somoni
11.1968 TJS
1 CHF sang Turkmenistani Manat
4.2587 TMT
1 CHF sang Tunisian Dinar
3.5704 TND
1 CHF sang Tongan Pa'anga
2.9214 TOP
1 CHF sang Turkish Lira
59.1911 TRY
1 CHF sang Trinidad and Tobago Dollar
8.2395 TTD
1 CHF sang New Taiwan Dollar
38.5792 TWD
1 CHF sang Tanzanian Shilling
3215.281 TZS
1 CHF sang Ugandan Shilling
4787.6771 UGX
1 CHF sang Uruguayan Peso
48.7446 UYU
1 CHF sang Uzbekistan Som
14371.0028 UZS
1 CHF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1028.2661 VES
1 CHF sang Vietnamese Dong
31576.1985 VND
1 CHF sang Vanuatu Vatu
143.7172 VUV
1 CHF sang Samoan Tala
3.3115 WST
1 CHF sang CFA Franc BEAC
694.2384 XAF
1 CHF sang Silver Ounce
0.0183 XAG
1 CHF sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 CHF sang East Caribbean Dollar
3.279 XCD
1 CHF sang Special Drawing Rights
0.8861 XDR
1 CHF sang CFA Franc BCEAO
694.2384 XOF
1 CHF sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 CHF sang CFP Franc
126.2959 XPF
1 CHF sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 CHF sang Yemeni Rial
287.0099 YER
1 CHF sang South African Rand
19.781 ZAR
1 CHF sang Zambian Kwacha
23.8566 ZMW
1 CHF sang Zimbabwean Dollar
390.6876 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Thụy Sỹ sang Ruble Nga. Biểu tượng cho đồng Franc Thụy Sỹ là CHF. Biểu tượng cho Ruble Nga là ₽.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CHF sang RUB là 84.20039.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Thụy Sỹ sang Ruble Nga, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Thụy Sỹ sang Ruble Nga của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Thụy Sỹ = 84.20039 Ruble Nga
  • 5 Franc Thụy Sỹ = 421.00195 Ruble Nga
  • 10 Franc Thụy Sỹ = 842.0039 Ruble Nga
  • 15 Franc Thụy Sỹ = 1263.00585 Ruble Nga
  • 20 Franc Thụy Sỹ = 1684.0078 Ruble Nga

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Thụy Sỹ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org