EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
08:57:52 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1477 USD
1 CNH sang Euro
0.1288 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1092 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9999 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9465 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2075 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2111 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1163 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5574 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5791 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5426 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7509 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0717 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.8317 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2645 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.8327 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.9905 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2654 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2512 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.252 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2955 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1325 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2519 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0554 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.5837 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1477 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.19 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0229 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7505 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1477 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.151 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9962 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4239 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2956 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.6763 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1191 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.5983 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
478.1224 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.743 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1477 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8043 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2072 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.1766 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9629 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.5866 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6435 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4663 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2161 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.726 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1092 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3871 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1092 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6937 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1092 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8836 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1289.2738 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1221 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.7735 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1582 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9366 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9704 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2139 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.2722 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2656.7537 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4423 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1092 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2297 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
192.6884 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
203143.7793 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4499 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1092 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.3 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0896 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9199 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
594.0126 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3809 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.9668 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.3997 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1226 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.2675 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3323.1984 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13162.6531 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.4587 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.8002 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4086 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9418 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3732 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5938 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
625.0197 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9389 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.2279 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.3568 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1877 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8744 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9483 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2841 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
254.8897 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5731 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6017 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4421 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4101 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.4924 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4097 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4292 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.6287 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2524 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1477 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5006 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6472 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1089 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.854 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
891.5611 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5362 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6753 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1178 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5057 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.2387 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5548 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1925 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0629 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7184 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4188 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1903 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1092 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3098.0534 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.0062 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5644 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2447 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3291.9339 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1549 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.287 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1920.9276 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4082 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9536 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3562 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5186 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4353 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3557 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.952 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9984 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7568 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.5162 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
543.469 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9343 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1777.9112 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0886 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.7327 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6386 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4054 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.4961 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3993 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.4961 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3715 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9629 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4146 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6775 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5726 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Afghani Afghanistan. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Afghani Afghanistan là ؋.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang AFN là 66.000003.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Afghani Afghanistan, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Afghani Afghanistan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 66.000003 Afghani Afghanistan
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 330.000015 Afghani Afghanistan
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 660.00003 Afghani Afghanistan
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 990.000045 Afghani Afghanistan
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1320.00006 Afghani Afghanistan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org