EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
16:34:02 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1504 USD
1 CNH sang Euro
0.1344 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1121 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0006 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7506 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2101 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2144 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2689 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5936 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8675 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5525 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.714 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2039 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1816 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3492 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
232.2351 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2712 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2557 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2624 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7059 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2627 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0568 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.0885 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1504 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1923 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6574 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8181 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1504 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2631 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0773 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4443 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3024 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
348.037 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1233 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
146.9441 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
480.9548 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.3778 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1504 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8738 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.7953 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.7778 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0041 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1376 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4275 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3269 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2566 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.436 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3394 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1121 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3908 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1121 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7534 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1121 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.171 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1330.9038 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1496 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5225 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1804 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0422 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0121 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7096 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9383 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2723.6933 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4724 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1121 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2435 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.9575 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206791.007 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2977 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1121 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.896 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5388 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1557 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.0952 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.0862 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.3935 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.2959 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1253 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0531 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3385.7718 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13464.0932 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.9912 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5625 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5027 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.965 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4786 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6972 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.0859 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.262 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9106 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.4236 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2152 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0932 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1187 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3243 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.7602 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7929 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6125 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6024 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5027 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
201.7258 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5336 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3961 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.821 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2673 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1504 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5216 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6744 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5164 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.5965 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
890.1391 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5497 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7173 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7971 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2303 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.4079 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5663 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2123 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0628 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.488 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4735 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1924 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1121 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3154.5934 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.9419 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6534 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.596 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.0121 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2874 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3158 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1955.9848 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5019 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0705 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3827 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5265 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4494 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3622 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5174 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0172 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.8989 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.9054 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
643.528 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0461 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1796.9302 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.5691 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3877.2483 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8163 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4138 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.1306 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.1306 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0327 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5272 YER
1 CNH sang South African Rand
2.495 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0452 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4408 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Libya. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dinar Libya là LD.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang LYD là 6.414756.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Libya, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Libya của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6.414756 Dinar Libya
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 32.07378 Dinar Libya
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 64.14756 Dinar Libya
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 96.22134 Dinar Libya
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 128.29512 Dinar Libya

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org