EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
03:00:40 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1468 USD
1 CNH sang Euro
0.1242 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.108 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2624 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2013 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2041 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0216 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5261 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.375 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5389 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3921 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.8887 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6761 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2627 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.4317 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.3622 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2638 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2495 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2431 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2935 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.0012 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2429 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0554 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
435.2184 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1468 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1862 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0115 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7323 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1468 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.6711 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9641 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4178 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2944 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.1579 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1145 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.8758 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
524.4043 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.1822 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1468 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.7789 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.7051 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.0665 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9281 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7231 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.3825 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.6241 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2013 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.97 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3226 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.108 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3948 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.108 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.616 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.108 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8597 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1284.2033 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1219 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.6243 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1493 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.888 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9358 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2015 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.0884 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2514.1521 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4399 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.108 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.6953 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
191.7578 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
193144.378 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.8583 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.108 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.1008 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.104 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.912 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8335 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
586.2989 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.3425 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.0771 KPW
1 CNH sang South Korean Won
215.6515 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0453 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.122 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.4444 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3229.5654 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13141.3702 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.2976 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.9341 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4018 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9286 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3538 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5031 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
607.3153 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6565 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
308.152 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.828 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1814 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.845 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7873 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2673 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
253.8254 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5287 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5797 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3855 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4018 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
197.2644 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.387 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3757 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.8745 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2479 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1468 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.496 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6344 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.8007 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8221 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
935.545 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5337 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6323 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.5776 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.0796 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.3733 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5505 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1811 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1102 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.1981 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3401 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1863 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.108 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3077.3225 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.6635 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4922 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.116 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3269.9055 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0452 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2808 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1908.0735 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4002 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6812 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3833 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5144 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.425 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3533 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.5689 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9936 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6249 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
379.8611 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
540.9149 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8877 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.3398 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.1451 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3863.9364 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.5206 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4027 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.4612 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3966 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1014 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.4612 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8194 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.0151 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3972 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.8068 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2542 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Libya. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dinar Libya là LD.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang LYD là 6.327769.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Libya, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dinar Libya của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6.327769 Dinar Libya
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 31.638845 Dinar Libya
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 63.27769 Dinar Libya
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 94.916535 Dinar Libya
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 126.55538 Dinar Libya

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org