EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
21:03:38 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1476 USD
1 CNH sang Euro
0.129 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1095 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9722 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2073 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.211 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1237 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5587 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5882 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5423 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.744 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0562 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.0628 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2643 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.2655 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.836 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2657 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.251 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2519 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2953 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1974 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2523 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.2784 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1476 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0222 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7548 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1476 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2226 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0008 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4236 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2969 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
337.1807 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1194 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.5961 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
477.1981 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.0877 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1476 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8016 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2135 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2441 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9645 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6438 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6394 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4487 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2145 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6843 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1095 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3875 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1095 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7032 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1095 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9251 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1295.3177 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1262 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.8849 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1575 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9618 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9721 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2941 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.7159 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2651.836 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4461 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1095 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2257 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.3892 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
202999.5209 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4631 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1095 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4144 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0893 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9108 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
595.2139 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3359 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.8724 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.4122 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.123 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.512 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3332.5027 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13221.4688 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.6158 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7687 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4182 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.944 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3755 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5854 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
633.5067 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9514 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.0076 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
526.9823 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.192 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9122 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9433 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2825 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.109 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5721 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6013 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4354 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4123 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.7095 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4236 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4284 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7563 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2527 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1476 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4999 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6554 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1032 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.0351 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.2592 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.538 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.676 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1412 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5161 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.8608 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5536 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1916 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.033 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.6554 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4236 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1095 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3095.8534 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.367 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5527 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2311 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3289.5962 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.178 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2916 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1919.5635 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4113 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9569 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3618 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5182 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.433 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3555 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9502 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0028 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7647 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.0558 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
544.7643 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9316 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.3033 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0126 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3875.9729 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6261 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4051 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.6309 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0027 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.399 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.6309 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3961 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9381 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4218 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6756 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5388 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Kina Papa New Guinea. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Kina Papa New Guinea là K.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang PGK là 4.439136.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Kina Papa New Guinea, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Kina Papa New Guinea của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 4.439136 Kina Papa New Guinea
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 22.19568 Kina Papa New Guinea
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 44.39136 Kina Papa New Guinea
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 66.58704 Kina Papa New Guinea
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 88.78272 Kina Papa New Guinea

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org