EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
14:24:48 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1504 USD
1 CNH sang Euro
0.1341 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7439 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2104 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2149 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2652 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.593 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8678 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5525 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7083 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2044 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1837 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3544 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.9999 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2712 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2624 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7067 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2623 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0568 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.1056 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1504 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1924 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6575 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.818 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1504 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2637 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0774 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4443 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3024 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
348.0502 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1234 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
148.0373 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
480.1983 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.3804 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1504 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8739 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.7958 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.7788 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0026 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.138 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4194 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3395 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2566 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.437 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3394 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3908 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7535 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1715 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1330.954 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1497 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5237 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1804 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0423 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0104 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7104 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.8744 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2729.353 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4717 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.254 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.9661 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206798.8157 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2683 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8969 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5486 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1562 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.1185 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
65.9775 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.3986 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.8811 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1253 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0557 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3385.8997 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13464.6016 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.9931 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5635 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5028 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9651 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4786 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.7166 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.1116 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2583 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9226 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.444 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2153 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0934 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1159 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3244 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.7701 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8117 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6126 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6028 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5028 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.2961 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5338 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3979 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8218 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2675 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1504 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5216 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6744 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5327 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.5981 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
890.1727 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5497 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7165 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7719 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2093 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.4163 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5663 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2123 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0636 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.4914 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4695 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1924 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3154.7125 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.9452 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6536 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5967 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.1387 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2875 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3158 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.0586 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.502 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0738 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3828 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5266 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4495 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3622 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.517 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0173 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9013 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.8542 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
643.5523 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0464 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1796.9981 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.5742 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3877.3947 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.817 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
87.9962 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
87.9962 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0083 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5286 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5002 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0453 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4426 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Escudo Cabo Verde. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Escudo Cabo Verde là Esc or CVE$.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang CVE là 98.348584.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Escudo Cabo Verde, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Escudo Cabo Verde của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 98.348584 Escudo Cabo Verde
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 491.74292 Escudo Cabo Verde
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 983.48584 Escudo Cabo Verde
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1475.22876 Escudo Cabo Verde
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1966.97168 Escudo Cabo Verde

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org