EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
08:52:08 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1493 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5197 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2091 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2096 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1616 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5665 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6723 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5485 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7067 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9285 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2052 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2673 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.3415 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.4986 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2692 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2539 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2544 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2987 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3364 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2543 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.2121 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1493 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6524 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7657 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1493 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3167 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0248 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4539 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3003 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.9516 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1232 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.4453 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.2733 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7969 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1493 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8453 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3435 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5887 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.972 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8442 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9722 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7841 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.24 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.039 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3311 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3883 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7186 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.976 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.4019 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1393 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.234 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1715 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0201 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9796 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5148 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1985 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2654.3471 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4522 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3216 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.7016 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205273.8934 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1231 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.563 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3372 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0592 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
605.2489 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9148 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.4002 KPW
1 CNH sang South Korean Won
206.6484 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.512 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3341.3381 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13372.8191 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5233 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.0587 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4297 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9475 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4223 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6194 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
653.7076 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.0033 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.5258 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.4514 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2066 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9808 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1038 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3072 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
259.3924 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5605 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6094 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5439 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4324 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.9287 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4761 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4094 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9066 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2611 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1493 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5041 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6638 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.374 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3915 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.2509 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5443 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6841 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.263 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.5964 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.3191 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5545 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1947 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.114 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.8241 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4655 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1906 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3131.4498 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3334 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6368 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4522 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3327.4202 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2181 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3065 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1941.6348 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4364 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9697 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3774 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5242 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4349 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3596 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2852 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0137 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7519 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.5944 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.7995 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0033 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1758.1937 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.5579 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3883.3324 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6886 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4076 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2859 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0022 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4036 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1091 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2859 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5152 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3249 YER
1 CNH sang South African Rand
2.426 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9303 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0854 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc Congo. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Franc Congo là FC.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang CDF là 2309.940673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc Congo, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc Congo của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2309.940673 Franc Congo
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11549.703365 Franc Congo
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 23099.40673 Franc Congo
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 34649.110095 Franc Congo
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 46198.81346 Franc Congo

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org