EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
05:28:45 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1269 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1098 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5658 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2041 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2057 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0805 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5368 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5459 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5428 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3105 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1101 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.4009 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2645 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.4261 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.9108 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.266 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2512 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2483 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2956 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1422 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2482 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0558 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.1765 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1889 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0213 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7445 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.0336 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9831 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.405 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2973 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.1285 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1157 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.4341 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.7096 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8083 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8055 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0068 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.3002 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9483 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6585 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.615 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7344 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2168 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6379 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3284 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1098 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3946 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1098 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5818 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1098 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.7144 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.3549 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1274 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.9196 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1582 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.928 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.956 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3551 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.9111 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2633.1145 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4151 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1098 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.0242 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.6157 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199665.0303 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1938 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1098 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2782 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.1308 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9238 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.1981 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3653 KMF
1 CNH sang North Korean Won
133.0066 KPW
1 CNH sang South Korean Won
223.7801 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0458 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0189 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3244.7364 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13214.968 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.7742 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0746 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4004 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9385 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3581 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5542 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.2253 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.8103 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.3206 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.5144 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1927 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9116 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9991 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2759 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.4525 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5625 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5862 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4442 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4005 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.6872 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4254 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3664 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.4538 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2476 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0569 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5024 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6447 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1307 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1573 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.2396 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5382 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6663 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.877 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.5278 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.5913 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.555 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1871 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0029 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7449 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3662 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1888 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1098 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3098.9792 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4646 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4932 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2505 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3292.9176 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1451 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2933 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1921.5016 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.8163 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3642 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5172 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4286 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3558 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7855 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.004 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.633 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
385.7195 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.1334 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9303 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1774.3628 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.0875 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3889.5929 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6439 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4056 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.2231 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.002 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3994 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.2231 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.14 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2615 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3977 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7167 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5868 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Colón El Salavador. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Colón El Salavador là $.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SVC là 8.751074.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Colón El Salavador, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Colón El Salavador của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 8.751074 Colón El Salavador
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 43.75537 Colón El Salavador
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 87.51074 Colón El Salavador
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 131.26611 Colón El Salavador
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 175.02148 Colón El Salavador

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org