EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
02:10:06 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1434 USD
1 CNH sang Euro
0.123 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1068 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0005 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6232 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1993 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2141 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9847 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5182 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.1909 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5267 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.322 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9079 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.7407 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2567 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
131.2861 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
209.7044 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2554 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2438 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.241 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2868 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.5391 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2406 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0541 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
424.8205 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1434 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1846 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.994 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7719 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1434 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.9271 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9258 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4203 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2887 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
327.3872 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1145 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
128.2265 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
531.6704 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.3716 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1434 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.6929 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.6024 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.5392 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9193 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1251 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.6887 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.7858 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1512 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.3085 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3266 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1068 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3865 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1068 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5386 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1068 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.541 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1255.8087 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1006 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.0251 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1179 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7872 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9269 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.7987 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.5015 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2415.5365 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4515 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1068 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9435 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
188.0034 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6035.7579 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1119 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1068 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7302 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1017 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.5149 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5407 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
576.73 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.8079 KMF
1 CNH sang North Korean Won
129.0734 KPW
1 CNH sang South Korean Won
209.634 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0441 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1196 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.3226 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3101.6407 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12852.4958 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.3734 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8075 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.374 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7786 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3252 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4296 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
663.8664 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5855 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
301.1569 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
510.5569 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1525 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.645 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.6989 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2172 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
248.9278 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5734 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5837 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1642 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3737 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.6086 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2807 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4465 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.6833 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2496 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0553 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1434 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4826 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6122 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.4927 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.1738 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
949.852 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5226 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6264 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.463 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.3172 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
209.0918 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5378 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.166 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9917 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.264 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3181 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1844 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1068 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3007.338 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.8999 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4772 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6812 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3195.5413 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0384 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2559 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1864.68 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3738 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.4946 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3363 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.502 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4174 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3453 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1871 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9743 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5337 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
358.4848 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
516.7683 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5874 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1738.2081 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.6074 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3767.6417 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.3962 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3969 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.708 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0017 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3876 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1005 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.708 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.6824 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.1973 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3605 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7809 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.1796 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Colón El Salavador. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Colón El Salavador là $.

Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang SVC là 8.756929.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Colón El Salavador, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Colón El Salavador của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 8.756929 Colón El Salavador
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 43.784645 Colón El Salavador
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 87.56929 Colón El Salavador
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 131.353935 Colón El Salavador
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 175.13858 Colón El Salavador

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org