EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
09:42:38 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1467 USD
1 CNH sang Euro
0.1244 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1082 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.3166 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2013 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2044 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0295 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5277 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.3709 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5386 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3861 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.881 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6406 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2625 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.3445 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
199.2336 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2636 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2493 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2429 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2933 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.9895 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2434 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0553 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
434.9359 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1467 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1861 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0108 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7323 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1467 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
13.6623 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9629 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4175 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2942 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
339.9371 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1147 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
129.7915 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
525.4719 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.1386 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1467 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.7764 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.6962 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.0496 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9299 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.7175 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.3879 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.5824 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1999 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.955 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3224 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1082 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3945 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1082 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.615 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1082 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8526 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1283.3697 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1212 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.6045 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.148 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.8855 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9375 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.1891 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
45.3704 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2513.6197 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4387 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1082 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
13.686 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
191.6333 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
193019.0072 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.8936 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1082 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.0858 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.104 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.9481 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.8252 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
585.9183 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
61.3027 KMF
1 CNH sang North Korean Won
131.9913 KPW
1 CNH sang South Korean Won
216.3311 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0452 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1219 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.3994 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3227.4691 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13132.8401 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
46.2676 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.9166 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4002 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.928 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3529 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5063 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
606.9211 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6717 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
307.9519 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
523.4879 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1806 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8412 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.777 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2659 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
253.6606 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5317 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5799 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.3795 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4002 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
197.0088 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.3835 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3791 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
21.8603 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2488 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0564 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1467 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4957 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.634 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.7962 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.7956 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
934.9377 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5334 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6335 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.6012 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.2185 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
214.2341 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5502 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1804 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.005 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.1409 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3466 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1864 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1082 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3075.325 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.6092 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4886 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.1035 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3267.783 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0433 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.28 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1906.8349 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3987 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6884 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3824 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.514 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4247 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3531 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.5651 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9929 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6293 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
383.5082 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
540.5638 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.8839 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1783.1815 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.0995 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3861.4197 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.5092 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4025 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.6211 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3963 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1013 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.6211 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8485 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9924 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4032 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.8049 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.2236 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Euro. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Euro là €.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang EUR là 0.848446.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Euro, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Euro của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 0.848446 Euro
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 4.24223 Euro
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 8.48446 Euro
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 12.72669 Euro
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 16.96892 Euro

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org