EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
01:41:13 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1492 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.3029 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2087 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2096 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1597 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5662 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6692 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.548 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.6984 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9229 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1798 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2671 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.6227 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.3044 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2689 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2536 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2543 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2984 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3278 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2542 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
448.9635 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1492 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1904 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.651 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7649 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1492 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.31 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0239 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4537 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3002 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.7917 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.3225 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.1354 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7658 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1492 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.842 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3368 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5763 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9717 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8401 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.975 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7786 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2381 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.378 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3308 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3887 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7178 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0412 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1311.9522 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1387 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2194 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1706 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0057 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9793 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5041 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1439 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2648.2803 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4526 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2885 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.5127 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205094.4196 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1195 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.552 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1058 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.343 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.048 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
607.7937 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.8601 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.2851 KPW
1 CNH sang South Korean Won
206.3159 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.4811 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3342.8179 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13364.2843 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5003 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8937 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4313 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.948 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4216 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6201 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
648.158 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9995 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.2574 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
536.9913 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.206 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9788 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1111 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3052 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.7939 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5608 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6103 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5342 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4313 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.5973 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4916 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4054 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8959 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2608 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1492 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5038 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.664 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3597 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3669 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
882.8368 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.544 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6839 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2528 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6074 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.2167 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.553 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1937 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0621 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.7472 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4653 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1904 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3128.7688 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.2938 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.632 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4355 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3324.5715 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1852 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3059 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1939.9725 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4304 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9626 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3768 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5222 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.439 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3593 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2775 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0133 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7543 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.262 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.5261 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0005 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1757.3435 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.1465 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3881.017 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6734 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4072 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2583 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4032 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.109 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2583 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5102 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3095 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4253 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.929 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0442 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dram Armenia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dram Armenia là ֏.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang AMD là 363.121461.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dram Armenia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dram Armenia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 363.121461 Dram Armenia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1815.607305 Dram Armenia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3631.21461 Dram Armenia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 5446.821915 Dram Armenia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 7262.42922 Dram Armenia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org