EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
12:29:10 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1372 USD
1 CNH sang Euro
0.124 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1054 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0011 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
19.941 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1945 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2245 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1182 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5279 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.6634 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5039 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8222 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.5934 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.6304 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2456 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
125.1106 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
147.3916 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2469 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2332 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2485 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2744 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.6664 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2442 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0517 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
407.6259 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1372 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1833 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9478 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7723 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1372 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.7091 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.8983 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4489 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2755 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
398.6659 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1166 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.5019 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
571.0077 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.1107 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1372 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5325 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0149 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.4278 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9254 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6626 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.281 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9395 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.0577 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.0573 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3196 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1054 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3807 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1054 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.1263 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1054 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.8771 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1187.1659 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0588 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.6997 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0662 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5096 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9344 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
17.95 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.2881 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2297.123 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.5117 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1054 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.707 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
179.6932 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5775.3884 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
17.9339 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1054 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.6086 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0972 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.724 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.8953 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
548.657 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.6239 KMF
1 CNH sang North Korean Won
123.4644 KPW
1 CNH sang South Korean Won
198.7567 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0422 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1143 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.7566 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2971.8852 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12289.0081 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.735 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.4159 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5224 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.6626 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3048 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4295 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
641.1782 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6844 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
287.8091 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
466.1466 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.0991 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4514 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.2212 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.1126 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
237.874 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7914 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6087 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.766 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5749 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
210.7153 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.0471 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4518 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.7349 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2431 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0528 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1372 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5037 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.566 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.8167 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.4771 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1100.5656 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5001 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6166 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.5329 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.6838 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
195.7103 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5148 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1442 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.962 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.3782 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3642 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1837 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1054 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2876.651 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.3858 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.014 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.8694 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3056.6758 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1125 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2003 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1783.6485 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5205 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.6834 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.4932 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4815 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4251 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3303 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2144 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.93 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5285 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
366.9635 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
499.871 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.7948 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1771.6985 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.4563 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3540.1977 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.2866 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3841 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.3542 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0044 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3707 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1032 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.3542 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.8 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.7469 YER
1 CNH sang South African Rand
2.6095 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.8101 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.1728 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Zloty Phần Lan. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Zloty Phần Lan là zł.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang PLN là 3.848192.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Zloty Phần Lan, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Zloty Phần Lan của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.848192 Zloty Phần Lan
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 19.24096 Zloty Phần Lan
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 38.48192 Zloty Phần Lan
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 57.72288 Zloty Phần Lan
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 76.96384 Zloty Phần Lan

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org