EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
11:31:59 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1435 USD
1 CNH sang Euro
0.1228 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1066 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0009 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6587 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1992 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2139 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9846 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5173 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.1862 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5272 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3303 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9024 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.714 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2569 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
130.952 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
210.2532 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2556 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.244 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2409 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2871 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.5251 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2403 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0541 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
424.4723 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1435 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1845 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9932 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7707 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1435 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.9167 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9244 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4199 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2884 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
330.4068 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1144 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
128.2094 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
530.8064 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.3172 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1435 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.6962 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.5788 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.5398 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9179 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1317 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.6536 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.7707 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1531 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.299 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3275 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1066 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3868 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1066 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5375 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1066 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.5504 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1255.4079 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0997 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.0009 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1192 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7823 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9257 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.7846 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.4944 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2418.3912 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4528 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1066 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9463 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
187.8855 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6041.1365 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.0892 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1066 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7133 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1018 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.517 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5528 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
575.9886 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.8621 KMF
1 CNH sang North Korean Won
129.1884 KPW
1 CNH sang South Korean Won
210.5928 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0442 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1195 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.2648 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3100.4232 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12844.071 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.3385 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.7437 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3736 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7779 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3245 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4309 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
665.0118 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5642 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
301.4252 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
511.0119 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1516 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.7197 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.6991 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2192 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
248.6951 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.57 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5831 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1724 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3736 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.3933 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2784 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4435 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.6678 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2493 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0552 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1435 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4823 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6119 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.5052 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.1467 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
949.1152 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5228 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6253 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4129 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.2968 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
209.0397 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5383 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.167 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.1378 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.3409 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3168 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1846 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1066 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3010.0178 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.8234 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.482 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6979 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3198.3889 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0173 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2549 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1866.3417 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.373 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.4851 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3352 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5024 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4199 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3456 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1917 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9735 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5415 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
358.2151 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
516.3535 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5917 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1736.6393 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.6489 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3771.4837 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.4117 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3973 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.578 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0017 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3879 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1005 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.578 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.6587 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.2277 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3553 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7787 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.2207 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Koruna Cộng hòa Séc. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Koruna Cộng hòa Séc là Kč.

Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang CZK là 20.792566.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Koruna Cộng hòa Séc, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Koruna Cộng hòa Séc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 20.792566 Koruna Cộng hòa Séc
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 103.96283 Koruna Cộng hòa Séc
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 207.92566 Koruna Cộng hòa Séc
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 311.88849 Koruna Cộng hòa Séc
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 415.85132 Koruna Cộng hòa Séc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org