EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
14:46:14 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1476 USD
1 CNH sang Euro
0.1289 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1093 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9995 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9646 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.207 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2108 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1246 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5586 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.588 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5422 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7438 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.057 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1177 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2643 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.7338 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
218.0146 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2652 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.251 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2519 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2953 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1969 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2521 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.571 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1476 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0222 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7552 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1476 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2223 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0007 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4236 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2969 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
340.6961 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1193 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.6487 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
476.6082 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.0862 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1476 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8015 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2033 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2869 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9639 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6434 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6333 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4485 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2145 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.8263 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3307 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1093 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3868 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1093 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7028 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1093 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8756 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1294.6689 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1262 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.8842 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1574 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9528 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9712 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2937 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.762 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2653.3584 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4453 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1093 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2291 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.3753 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
202994.8157 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4629 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1093 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4138 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0889 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9105 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
596.1483 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3344 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.8693 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.6815 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.123 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.5103 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3332.1949 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13221.0045 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.6147 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7184 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4151 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9444 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3731 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.576 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
632.6051 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9463 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.0004 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
526.9701 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.192 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.893 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9432 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2824 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
255.978 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.574 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6012 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4352 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4151 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.6651 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.432 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4256 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7558 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2524 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1476 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5002 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6595 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1051 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.0192 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.2384 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5366 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6757 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1323 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.545 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
217.14 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5524 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1916 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9849 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.6534 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4226 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1093 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3095.7817 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.3604 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5604 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2306 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3289.5199 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1559 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2916 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1919.519 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4135 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.96 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3618 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5182 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4352 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3555 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9468 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0028 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7621 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.0468 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
544.7517 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9347 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1784.549 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0101 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3875.8885 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6257 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4051 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.5784 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.399 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.5784 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3865 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9373 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4251 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6756 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5377 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Taka Bangladesh. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Taka Bangladesh là ৳.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BDT là 123.258294.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Taka Bangladesh, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Taka Bangladesh của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 123.258294 Taka Bangladesh
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 616.29147 Taka Bangladesh
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1232.58294 Taka Bangladesh
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1848.87441 Taka Bangladesh
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2465.16588 Taka Bangladesh

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org