EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
01:49:49 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1435 USD
1 CNH sang Euro
0.123 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1068 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0013 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6123 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1993 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2141 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9854 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5182 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.1949 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.527 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.328 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9156 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.7759 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2569 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
131.3705 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
209.6868 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2556 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.244 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2412 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.287 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.5504 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2407 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0541 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
425.0937 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1435 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1848 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9946 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7723 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1435 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.9354 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9271 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4206 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2889 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
327.5977 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1144 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
128.3089 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
531.6085 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.4175 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1435 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.6953 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.6111 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.5556 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9192 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.131 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.7007 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.7849 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1526 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.3228 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3268 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1068 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3868 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1068 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5396 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1068 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.5478 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1256.6162 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1013 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.0444 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1184 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7896 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9271 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.8108 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.4661 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2417.0899 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4518 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1068 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9517 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
188.1243 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6039.6392 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1106 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1068 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7448 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1017 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.5268 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5488 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
577.1008 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.847 KMF
1 CNH sang North Korean Won
129.1564 KPW
1 CNH sang South Korean Won
209.2062 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0441 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1197 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.3697 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3103.6352 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12860.7606 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.4019 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8241 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3755 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7791 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3261 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4311 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
664.2933 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5903 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
301.3505 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
510.8852 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1533 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.6487 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.7032 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2186 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
249.0879 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5759 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5842 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1701 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3752 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.7401 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2841 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4455 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.6966 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2497 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0553 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1435 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.483 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6126 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.5049 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.1996 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
950.4628 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.523 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6263 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4723 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.3185 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
209.2262 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5382 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1667 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.993 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.3195 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3174 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1844 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1068 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3009.2718 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.9526 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4807 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6932 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3197.5962 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0404 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2567 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1865.8791 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3754 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.4918 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3371 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5023 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4177 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3455 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1911 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9749 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5356 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
358.7153 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
517.1006 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.591 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1739.3258 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.6373 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3770.0645 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.4074 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3972 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.6987 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0017 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3878 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1006 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.6987 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.6807 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.2193 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3618 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7827 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.2093 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Taka Bangladesh. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Taka Bangladesh là ৳.

Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BDT là 122.29623.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Taka Bangladesh, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Taka Bangladesh của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 122.29623 Taka Bangladesh
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 611.48115 Taka Bangladesh
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1222.9623 Taka Bangladesh
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1834.44345 Taka Bangladesh
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2445.9246 Taka Bangladesh

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org