EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
03 Nov, 2026
02:44:45 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1501 USD
1 CNH sang Euro
0.1342 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.112 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9996 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7003 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.21 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2146 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2644 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5929 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8518 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5512 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7561 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1761 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.0869 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2687 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.4355 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.9339 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2702 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2552 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2618 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3002 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.6632 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2624 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0566 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
450.9851 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1501 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1919 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6536 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8161 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1501 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2305 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0725 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4433 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3017 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
346.9787 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
146.7238 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
480.3158 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.2216 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1501 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8649 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8066 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.6554 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0028 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.0747 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.3899 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.307 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2514 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3802 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3372 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.112 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3895 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.112 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7491 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.112 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0319 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1325.0419 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.147 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.4505 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1777 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0329 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.011 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.6646 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9172 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2721.5335 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4714 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.112 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2224 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.4365 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206318.4229 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2769 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.112 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8414 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1064 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5016 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1256 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
613.3708 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.0412 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.0841 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.5031 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0467 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.125 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
67.8976 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3379.4672 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13435.9122 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.877 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5405 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.497 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9628 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4752 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6911 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
677.534 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2588 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.1887 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
540.1862 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2125 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0793 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.0979 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3204 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.3835 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7888 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6121 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.591 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.497 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
201.2633 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5209 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3972 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7688 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2677 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0577 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1501 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5204 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6728 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5275 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.5014 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
888.1048 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5484 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7162 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7771 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1947 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
221.8996 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.565 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2095 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0665 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.2812 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4697 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1921 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.112 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3147.3841 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.7455 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6404 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5512 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3344.3517 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2799 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3128 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1951.5147 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4962 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0607 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3796 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5253 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4484 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3614 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.504 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0149 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9035 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.0223 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
642.0573 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0336 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1792.8136 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.3562 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3869.3845 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.7756 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4129 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.0169 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4056 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.11 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.0169 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.012 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.4625 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4928 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0382 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.3301 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Namibia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Namibia là $.

Hôm nay 11/03/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang NAD là 16.636266.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Namibia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Namibia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 16.636266 Đô la Namibia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 83.18133 Đô la Namibia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 166.36266 Đô la Namibia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 249.54399 Đô la Namibia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 332.72532 Đô la Namibia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 03.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org