EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
09:17:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1268 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1097 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5709 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2042 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2058 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0798 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5368 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5476 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5429 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3129 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1133 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.4154 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2646 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.9807 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.2856 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2661 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2513 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2483 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2956 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.147 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.248 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0558 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.2929 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1889 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0215 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7473 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.0373 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9836 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4051 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2973 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.2181 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1158 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.5606 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.4318 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.826 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8065 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0105 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.3072 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9477 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6608 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.5882 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.712 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2174 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6442 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.327 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1097 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3947 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1097 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5823 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1097 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.7173 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.6983 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1277 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.9278 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1585 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.929 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9555 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3602 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.9048 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2638.985 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4157 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1097 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.0302 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.667 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199717.9218 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1839 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1097 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2844 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.1403 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9272 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.3552 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3818 KMF
1 CNH sang North Korean Won
133.0418 KPW
1 CNH sang South Korean Won
222.7613 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0379 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3245.596 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13218.4687 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.7871 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0818 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4011 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9387 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3584 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5498 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.3894 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.8156 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.4028 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.6541 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.193 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9132 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9995 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2765 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.5204 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5608 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5861 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4467 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4011 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.6641 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4269 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3652 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.4597 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2478 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5025 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6449 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1266 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1682 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.4752 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5384 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6661 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.8874 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.5655 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.6487 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5551 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1874 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0434 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7684 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3674 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1888 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1097 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3099.8001 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.487 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4947 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2556 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3293.7899 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1459 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2936 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1922.0106 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4006 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.8132 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3646 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5174 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4287 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3559 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7873 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0043 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6275 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
386.5608 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.281 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9353 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1774.8329 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.109 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3891.1352 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6486 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4057 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.176 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.002 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3995 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.176 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.1314 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2709 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4002 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7174 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5994 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Uruguay. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Uruguay là $U.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang UYU là 40.150739.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Uruguay, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Uruguay của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 40.150739 Peso Uruguay
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 200.753695 Peso Uruguay
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 401.50739 Peso Uruguay
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 602.261085 Peso Uruguay
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 803.01478 Peso Uruguay

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org