EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
18:05:43 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1476 USD
1 CNH sang Euro
0.1291 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1096 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9993 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9752 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2075 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2111 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1262 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5589 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5875 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5422 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7429 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0531 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1129 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2642 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.3672 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.8128 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2652 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.251 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2519 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2952 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1953 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2525 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
440.4232 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1476 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0221 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7562 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1476 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2211 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0006 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4236 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2969 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
333.4727 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1194 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.5688 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
476.78 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.0803 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1476 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8012 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2268 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2025 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9649 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6431 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6406 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4476 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2143 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.4678 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3307 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1096 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3868 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1096 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6998 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1096 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9239 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.1003 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1261 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.8815 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1573 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9636 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9725 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.292 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.6739 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2653.8338 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4461 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1096 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2235 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.3817 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
202976.986 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4835 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1096 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4118 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0872 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9093 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.7261 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3288 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.8577 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.4772 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.123 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.5042 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3332.5131 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13219.3375 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.6103 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7782 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4077 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9433 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3789 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5758 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
634.7644 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9553 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
309.9732 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
526.9238 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1919 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.921 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9426 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2822 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.2677 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5739 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6012 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4344 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4077 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.8081 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4103 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4294 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7538 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2528 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1476 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4993 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6491 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.0974 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.053 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.1598 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5382 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6763 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1523 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5289 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.4104 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5524 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1915 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9847 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.6456 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4246 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1906 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1096 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3095.5098 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.3646 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5599 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2289 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3289.231 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1886 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2915 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1919.3504 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4077 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9588 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3617 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5181 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4323 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3554 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9461 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0027 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7636 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.0127 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
544.7039 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9342 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1783.6879 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0007 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3875.5319 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6242 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4051 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.6694 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0027 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3989 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.6694 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.4031 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9342 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4232 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6753 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5335 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Uruguay. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Peso Uruguay là $U.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang UYU là 40.199167.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Uruguay, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Peso Uruguay của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 40.199167 Peso Uruguay
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 200.995835 Peso Uruguay
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 401.99167 Peso Uruguay
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 602.987505 Peso Uruguay
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 803.98334 Peso Uruguay

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org