EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
23:17:43 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1433 USD
1 CNH sang Euro
0.1232 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.107 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6552 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1995 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2144 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9916 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5189 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.1877 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5264 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3171 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9017 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.7123 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2566 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
131.2181 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
209.9769 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2553 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2437 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2409 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2867 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.53 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.241 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0541 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
424.6005 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1433 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1845 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9935 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.77 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1433 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.9204 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9248 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4201 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2885 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
327.2177 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1148 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
128.1601 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
532.3522 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.3347 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1433 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.691 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.5953 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.526 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9207 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1204 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.679 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.7945 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1501 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.2969 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3264 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.107 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3863 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.107 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5378 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.107 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.5355 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1255.1585 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.0096 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1173 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7852 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9284 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.7889 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.5128 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2412.2196 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4512 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.107 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9364 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
187.9061 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6032.6329 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.145 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.107 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7184 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1016 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.5027 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5342 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
576.4314 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.7764 KMF
1 CNH sang North Korean Won
129.0065 KPW
1 CNH sang South Korean Won
208.9239 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0441 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1195 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.2846 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3100.0348 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12845.8414 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.3504 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.7942 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3727 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7782 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3245 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4283 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
663.5226 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5815 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
301.0009 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
510.2926 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1519 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.6421 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.6737 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.216 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
248.799 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5762 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5868 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1595 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3724 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.6777 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2779 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4475 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.6726 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.25 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0553 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1433 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4824 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6119 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.4974 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.153 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
949.3602 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5224 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.627 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4556 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.3342 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
208.9835 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5376 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1654 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9907 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.2194 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3218 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1843 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.107 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3005.7809 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.8575 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4743 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6715 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3193.8868 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0369 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2552 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1863.7146 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3726 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.5074 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3356 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5017 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4172 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3451 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1831 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9738 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5307 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
358.2368 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
516.5007 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5846 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1737.3081 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.5832 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3765.691 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.3872 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3967 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.8305 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3874 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1005 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.8305 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.7047 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.1796 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3659 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7795 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.1557 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Pula Botswana. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Pula Botswana là P.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BWP là 13.428437.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Pula Botswana, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Pula Botswana của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 13.428437 Pula Botswana
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 67.142185 Pula Botswana
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 134.28437 Pula Botswana
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 201.426555 Pula Botswana
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 268.56874 Pula Botswana

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org