EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
09:39:23 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1477 USD
1 CNH sang Euro
0.1288 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1093 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9999 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9544 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2075 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2111 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.118 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5574 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5789 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5426 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7506 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0713 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.8301 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2644 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.8287 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.9832 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2654 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2512 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.252 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2955 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1319 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.252 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0554 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.5708 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1477 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.19 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0229 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7504 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1477 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.1506 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9962 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4239 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2956 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.6663 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1192 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.5943 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
478.2478 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.741 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1477 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8042 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2068 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.1758 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9632 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.5863 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.646 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4654 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.216 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.7253 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.331 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1093 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3871 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1093 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6936 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1093 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8833 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1289.2357 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1221 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.7726 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1583 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9365 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9709 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2134 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.3158 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2656.4338 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4428 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1093 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2353 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
192.6827 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
203137.7769 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4508 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1093 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2993 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0905 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9196 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.9951 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.379 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.9629 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.6403 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1226 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.2654 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3323.1002 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13162.2642 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.4572 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7994 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4086 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9418 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3732 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5937 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
625.0012 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9426 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.2187 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.3412 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1876 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8742 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9481 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.284 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
254.8822 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.572 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6018 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4418 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4101 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.3564 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4095 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4294 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.628 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2525 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1477 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5006 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6472 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1105 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8528 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
891.5347 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5362 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6753 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1222 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5235 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.2323 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5548 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1924 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0629 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7158 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4201 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1904 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1093 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3097.9619 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.0038 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5643 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2442 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3291.8366 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1548 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.287 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1920.8708 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4081 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9551 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3561 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5186 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4352 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3557 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9518 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9984 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7587 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.5048 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
543.4529 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9341 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1777.8587 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0854 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3879.1274 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6381 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4054 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.5184 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3993 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.5184 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3756 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9619 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4138 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6775 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5712 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018). Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) là Db (pre-2018).

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang STD là 22281.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018), hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 22281.8 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 111409 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 222818 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 334227 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 445636 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org