EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
19:05:05 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1476 USD
1 CNH sang Euro
0.129 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1096 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9992 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9705 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2074 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.211 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1255 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5588 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5871 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5422 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7424 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0525 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.11 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2642 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.3598 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.7916 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2651 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2509 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2519 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2952 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1944 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2524 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
440.3992 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1476 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.022 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7552 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1476 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2203 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0005 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4235 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2968 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
333.4546 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1194 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.5614 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
475.927 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
67.0766 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1476 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.801 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2261 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2011 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9647 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6427 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6404 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.446 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2142 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.4666 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3307 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1096 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3867 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1096 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7034 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1096 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9233 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.0299 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1261 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.8798 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1573 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9634 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9724 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.291 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.6887 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2651.814 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4461 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1096 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2226 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.3712 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
202965.96 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4795 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1096 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.4105 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0862 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9086 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.6939 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.3254 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.8504 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.4912 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.123 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.5005 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3332.332 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13218.6194 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.6076 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7768 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4223 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9432 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3788 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5757 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
634.7299 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9561 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
309.9563 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
526.8952 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1918 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9207 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9422 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2821 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.2538 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5727 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6012 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4339 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4075 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.8472 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.41 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4285 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7526 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2527 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1476 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4993 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.649 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.0972 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.0508 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
895.1112 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5382 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6763 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1418 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5285 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.3986 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5524 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1914 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9846 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.6408 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4244 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1905 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1096 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3095.3416 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.36 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5596 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2279 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3289.0523 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1884 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2914 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1919.2461 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4075 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9598 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3616 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5181 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4323 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3554 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9455 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0027 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7633 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
387.9916 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
544.6743 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9339 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1783.5911 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
106.9949 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3875.3213 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6232 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4051 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.6499 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0027 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3989 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.6499 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3995 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9323 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4225 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6752 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5309 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Ấn Độ. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Rupee Ấn Độ là ₹.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang INR là 96.351791.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Ấn Độ, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rupee Ấn Độ của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 96.351791 Rupee Ấn Độ
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 481.758955 Rupee Ấn Độ
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 963.51791 Rupee Ấn Độ
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1445.276865 Rupee Ấn Độ
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1927.03582 Rupee Ấn Độ

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org