EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
11:43:32 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1477 USD
1 CNH sang Euro
0.1289 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1094 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9997 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.9537 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2074 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2109 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1186 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.558 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5783 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5425 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7497 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.0702 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.825 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2644 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
134.8159 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
217.9625 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2653 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2511 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.252 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2954 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1302 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.252 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0554 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
438.5293 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1477 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1899 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0228 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.75 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1477 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.1492 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.996 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4239 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2956 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.6343 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1193 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
136.6404 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
478.4269 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7347 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1477 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8039 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.2054 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.1734 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9636 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.5855 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6397 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.4695 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2158 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.723 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3309 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1094 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.387 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1094 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.6935 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1094 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.8822 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1289.1138 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.122 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.7697 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1581 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9361 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9709 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.2115 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
46.4077 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2654.6725 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.444 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1094 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.23 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
192.6645 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
203118.5718 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.4358 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1094 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2971 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.0887 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.9183 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.9389 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.373 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.9503 KPW
1 CNH sang South Korean Won
218.3857 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1226 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
69.2589 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3322.786 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13161.0198 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.4526 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.7969 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4083 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9417 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.373 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5935 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
624.9421 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9408 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.1894 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.2914 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1875 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.8736 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9474 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2838 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
254.8581 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5732 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6016 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.441 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4098 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
203.321 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.409 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4277 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.6259 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2524 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1477 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5005 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6471 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1038 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.8489 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
891.4504 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5362 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6757 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.1287 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5299 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.2119 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5547 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1923 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9888 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7074 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4215 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1904 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1094 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3097.669 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
83.9958 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.5638 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2423 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3291.5254 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1545 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2869 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1920.6892 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4079 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.96 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.356 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5185 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4352 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3557 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.9511 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9983 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7606 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
388.2834 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
543.4015 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9336 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1777.6906 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.0753 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.2514 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6365 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4054 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
84.5557 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3992 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.105 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
84.5557 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.3824 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.9586 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4164 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.6772 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.5667 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Kyat Myanmar. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Kyat Myanmar là Ks.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang MMK là 2099.81.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Kyat Myanmar, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Kyat Myanmar của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2099.81 Kyat Myanmar
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 10499.05 Kyat Myanmar
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 20998.1 Kyat Myanmar
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 31497.15 Kyat Myanmar
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 41996.2 Kyat Myanmar

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org