EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
07:49:54 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1494 USD
1 CNH sang Euro
0.1301 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0009 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.4326 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2091 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2095 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1612 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5665 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.674 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5486 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7091 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9314 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.2185 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2674 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.3749 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.5498 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2692 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2539 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2545 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2987 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3409 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2544 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
449.322 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1494 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1906 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6528 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.766 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1494 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3202 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0253 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.454 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3004 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
345.036 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1232 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.4804 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.4817 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.8132 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1494 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8463 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.347 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5952 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9724 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8464 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9624 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7851 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2406 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.0448 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3309 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3884 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7191 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.9787 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1310.7225 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1395 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2416 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1718 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.021 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.98 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.5196 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1034 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2651.5711 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4522 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.3069 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.7495 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205324.1174 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.135 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5687 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1059 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3584 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0624 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
605.397 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.9304 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.4331 KPW
1 CNH sang South Korean Won
206.6703 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0461 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1245 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.5283 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3342.1556 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13376.091 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.5354 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
26.0651 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4303 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9478 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4226 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6219 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
653.8675 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.0053 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.6025 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
537.5829 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2069 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9823 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1055 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3078 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
259.4558 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5609 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6098 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5462 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.433 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.9759 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4774 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4082 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9122 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2609 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1494 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5042 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.664 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3678 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.4017 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.4671 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5445 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6845 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.2697 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6223 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.373 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5547 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.195 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0721 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.8461 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.464 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1906 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3132.216 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.3542 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6382 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4569 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3328.2343 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2189 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3069 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1942.1098 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.437 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9683 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3778 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5243 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.435 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3596 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2869 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.014 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7514 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.6912 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.9431 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0048 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1758.6239 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.5888 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3883.7778 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6929 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4077 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.3222 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0022 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4037 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1091 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.3222 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5218 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3335 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4241 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9311 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0972 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lev Bulgaria. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Lev Bulgaria là лв.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BGN là 1.703168.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lev Bulgaria, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lev Bulgaria của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1.703168 Lev Bulgaria
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 8.51584 Lev Bulgaria
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 17.03168 Lev Bulgaria
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 25.54752 Lev Bulgaria
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 34.06336 Lev Bulgaria

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org