EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
00:48:11 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1492 USD
1 CNH sang Euro
0.13 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0006 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.2943 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2087 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2097 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1605 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5664 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.6678 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5479 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.6962 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9203 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1678 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.267 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
136.5925 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
225.2478 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2689 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2536 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2542 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2983 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.3237 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2542 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0562 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
448.8643 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1492 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1904 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6507 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7646 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1492 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3068 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0235 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4536 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3001 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
344.7156 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1231 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
143.2909 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
466.1851 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7511 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1492 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8412 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.3336 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.5704 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9718 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.8382 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.9361 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7765 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2376 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3726 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3306 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3886 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7175 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0388 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1311.6625 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1385 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.2125 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1704 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0048 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9794 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.4998 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.1756 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2650.065 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4525 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2907 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
195.4695 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
205049.1397 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.12 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.5468 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1058 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.3492 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.0452 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
607.6595 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
63.846 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.2555 KPW
1 CNH sang South Korean Won
205.9411 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1244 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
66.4664 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3342.0799 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13361.3338 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.4894 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.888 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4307 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9478 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4213 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6195 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
648.0149 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.9978 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
313.1882 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
536.8727 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2058 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9774 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1096 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3047 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
258.7368 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5608 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6113 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5321 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4307 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
198.5534 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4904 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4053 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8909 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2605 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0574 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1492 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5037 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6638 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.3554 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.3578 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
882.6419 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5439 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.684 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.255 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.6054 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
220.168 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5529 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1935 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0751 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
89.7274 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4655 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1903 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3128.0781 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.2749 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6307 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.4312 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3323.8375 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1845 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3056 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1939.5442 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4298 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.9615 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3765 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5221 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4389 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3592 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.2774 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.013 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.7537 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
395.1752 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
586.3966 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9991 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1756.9556 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.1187 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3880.1602 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6695 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4071 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
85.2687 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4031 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1089 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
85.2687 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.5121 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.3017 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4252 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.9283 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.0336 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Li Băng. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bảng Li Băng là £.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang LBP là 89569.531885.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Li Băng, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bảng Li Băng của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 89569.531885 Bảng Li Băng
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 447847.659425 Bảng Li Băng
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 895695.31885 Bảng Li Băng
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1343542.978275 Bảng Li Băng
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1791390.6377 Bảng Li Băng

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org