EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
03 Nov, 2026
06:53:19 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1499 USD
1 CNH sang Euro
0.1339 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1118 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
0.9992 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.6615 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2094 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2147 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2575 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5917 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8423 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5505 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7426 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1592 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.0121 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2683 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.2456 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.6112 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2698 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2548 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2615 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2998 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.6374 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2619 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0566 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
450.3616 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1499 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1916 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6513 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8155 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1499 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2109 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0697 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4427 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3013 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
346.4991 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1226 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
146.521 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
479.3447 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.1273 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1499 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8596 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.7862 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.6186 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0008 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.0621 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.3591 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3089 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2483 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3465 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3368 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1118 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.389 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1118 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7466 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1118 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.0166 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1323.2102 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1454 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.407 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1761 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0273 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.009 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.6374 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.8141 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2722.3039 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4707 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1118 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2129 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
227.1221 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206033.2087 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2396 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1118 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.8084 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1063 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.4777 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1075 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
612.5229 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
65.9499 KMF
1 CNH sang North Korean Won
134.8973 KPW
1 CNH sang South Korean Won
200.974 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0467 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1249 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
67.8037 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3374.7955 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13417.3384 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
49.808 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5052 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4935 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9615 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4731 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6873 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
676.5974 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2426 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
314.753 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
539.4395 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2108 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0709 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.0896 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3172 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.0236 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.7854 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6106 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.5777 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4935 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
200.9851 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5133 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3921 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.7373 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2664 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0576 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1499 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5197 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6719 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5139 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.4441 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
886.8771 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5477 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7148 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7472 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1782 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
221.5928 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5642 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2078 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0692 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.1564 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4664 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1919 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1118 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3143.0332 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.627 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6326 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5241 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3339.7285 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2753 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3109 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1948.817 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.4927 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0567 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3776 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5246 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4478 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3609 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.4938 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0135 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.911 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
396.412 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.1697 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0253 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1790.3352 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.1713 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3858.7385 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.751 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4123 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
87.8424 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4051 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1099 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
87.8424 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.9803 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.4159 YER
1 CNH sang South African Rand
2.4907 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.034 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.2633 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc CFA Trung Phi. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Franc CFA Trung Phi là F.CFA.

Hôm nay 11/03/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang XAF là 586.061716.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc CFA Trung Phi, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Franc CFA Trung Phi của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 586.061716 Franc CFA Trung Phi
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2930.30858 Franc CFA Trung Phi
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 5860.61716 Franc CFA Trung Phi
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 8790.92574 Franc CFA Trung Phi
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 11721.23432 Franc CFA Trung Phi

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 03.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org