EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
04:29:41 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1504 USD
1 CNH sang Euro
0.1347 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1124 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0008 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7584 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2104 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2142 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2812 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5945 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8432 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5525 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7126 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2528 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3653 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3588 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
230.7439 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2712 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2636 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7311 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2635 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.057 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.7801 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1504 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1928 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6575 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8178 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1504 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3183 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0845 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4444 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3034 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
349.2005 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.124 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.4217 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
477.7135 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.6086 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1504 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.874 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8601 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8667 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0066 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1451 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4273 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.4149 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2567 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3578 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3376 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1124 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3908 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1124 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7578 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1124 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1718 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1335.3644 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1535 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.6259 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1804 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0553 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0149 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7675 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
49.2697 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2733.6327 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4731 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1124 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2622 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.7273 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206805.5049 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.3185 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1124 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.976 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.6071 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1565 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.6108 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.2687 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.403 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.391 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1257 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.4121 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3397.0884 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13511.2347 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.1859 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6485 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5145 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9699 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4835 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.6931 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
682.4468 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2983 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9328 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.4615 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2192 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.118 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1147 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3245 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.5649 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8252 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6118 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6031 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5144 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.28 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5523 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3863 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9093 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2679 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1504 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5222 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6866 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5753 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7398 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.9329 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.55 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7191 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.8379 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1457 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.7254 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5664 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2123 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.2135 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.4943 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4764 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1925 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1124 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3154.8145 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.2223 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6598 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5973 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.2471 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.3017 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3202 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.1219 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5136 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0851 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3888 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5266 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4512 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3622 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.518 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.023 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.905 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.747 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.2188 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0479 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1809.6472 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.5784 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3880.1232 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8175 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.3459 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.3459 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0719 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5294 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5136 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0424 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4442 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Đài Loan mới. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Đài Loan mới là NT$.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang TWD là 32.603.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Đài Loan mới, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Đài Loan mới của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 32.603 Đô la Đài Loan mới
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 163.015 Đô la Đài Loan mới
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 326.03 Đô la Đài Loan mới
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 489.045 Đô la Đài Loan mới
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 652.06 Đô la Đài Loan mới

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org