EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
13:29:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 13:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1342 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0008 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7616 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2103 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2148 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2674 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.593 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8692 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5526 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7104 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.207 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.1952 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2694 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3837 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.0548 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2712 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2625 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.301 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7107 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2624 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0568 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.2022 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1924 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6578 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8184 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.2667 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0778 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4444 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3025 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
348.1245 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1233 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
148.3503 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
480.4083 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.395 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8747 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.799 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.7845 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0031 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1399 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4223 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3396 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2571 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.4422 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3395 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3909 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7538 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1739 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1331.2382 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1499 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.5305 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1807 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0432 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0109 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7146 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9184 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2728.4487 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4722 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2655 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.0148 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206842.9722 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2782 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.902 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5527 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.159 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.2498 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.009 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4275 KPW
1 CNH sang South Korean Won
202.0544 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1253 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.0702 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3386.6227 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13467.4766 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.0038 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.5689 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5033 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9653 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4789 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.7172 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
679.2566 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2576 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.99 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.5596 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2155 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.0948 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1175 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3249 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
260.8257 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8186 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6127 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6048 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5033 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.3077 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5349 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3923 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.8267 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2676 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0579 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5217 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6746 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5642 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.607 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
890.3628 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5498 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7167 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7797 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.2034 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.4638 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5665 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2126 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0648 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.5107 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4688 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1925 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3155.3861 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
85.9635 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6608 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.6009 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.8545 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2882 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3161 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.4763 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5025 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0798 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3831 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5267 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4495 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3623 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5191 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0175 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9023 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.9392 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
643.6897 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0476 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1797.3818 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.6027 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.2226 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8208 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.0367 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4067 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.0367 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0156 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5362 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5048 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0459 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.453 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Belize. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Belize là BZ$.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BZD là 2.01032.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Belize, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Belize của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2.01032 Đô la Belize
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 10.0516 Đô la Belize
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 20.1032 Đô la Belize
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 30.1548 Đô la Belize
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 40.2064 Đô la Belize

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org