EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
16:11:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1373 USD
1 CNH sang Euro
0.1247 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1062 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0019 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
20.0598 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1948 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2271 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1446 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5321 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.6677 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5043 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8297 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.603 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.6714 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2457 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
125.2062 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
147.3939 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2471 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2334 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2487 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2746 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.6791 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2438 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0517 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
407.9375 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1373 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1834 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9486 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7969 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1373 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.7181 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.8997 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4492 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2757 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
398.9707 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1175 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
132.0307 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
579.3971 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.1635 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1373 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5352 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0256 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.4465 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9305 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6692 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.295 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9444 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.0593 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.0711 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3198 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1062 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.381 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1062 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.1279 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1062 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.8847 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1188.0734 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0596 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.7217 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0672 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5123 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9401 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
17.9637 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.6954 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2298.879 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.5139 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1062 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.7513 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
179.8306 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5779.8032 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.0863 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1062 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.6251 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0973 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.7375 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.9044 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
549.0764 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.6718 KMF
1 CNH sang North Korean Won
123.5587 KPW
1 CNH sang South Korean Won
200.3699 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0422 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1144 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.8092 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2974.1569 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12298.402 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.7661 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.4369 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5243 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.6631 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3058 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4314 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
641.6684 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6903 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
288.0291 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
466.5029 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.0999 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4555 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.226 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.1142 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
238.0558 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8123 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6091 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.7727 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5769 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
210.3258 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.051 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4699 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.7492 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2453 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0529 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1373 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5041 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.5664 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.8634 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.5065 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1101.4069 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5005 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6207 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.6174 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.7381 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
195.86 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5152 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1451 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9635 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.4411 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3693 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1843 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1062 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2878.85 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.4457 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.0178 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.8831 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3059.0123 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1149 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2012 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1785.0119 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5225 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.735 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.4943 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4819 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4255 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3306 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2175 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9307 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5504 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
367.244 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
500.2531 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.7992 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1773.0528 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.4636 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3542.9038 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.299 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3844 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
81.8053 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0046 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.371 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1033 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
81.8053 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.882 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.7727 YER
1 CNH sang South African Rand
2.6181 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.813 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.2066 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rial Qatar. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Rial Qatar là ﷼.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang QAR là 3.645527.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rial Qatar, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Rial Qatar của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3.645527 Rial Qatar
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 18.227635 Rial Qatar
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 36.45527 Rial Qatar
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 54.682905 Rial Qatar
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 72.91054 Rial Qatar

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org