EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
04:22:33 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1478 USD
1 CNH sang Euro
0.1269 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1099 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.5654 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2041 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2058 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.0814 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.537 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.5449 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5427 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3091 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.1083 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3932 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2645 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
135.4068 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
208.9499 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.266 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2512 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2482 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2955 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.1396 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2482 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
439.1138 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1478 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1889 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.0211 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7442 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1478 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.0316 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9828 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4049 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2972 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
338.0802 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1157 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
131.4154 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
537.8189 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
66.7988 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1478 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8049 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0048 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.2964 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9485 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6572 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
19.6122 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
7.7442 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2165 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
23.6346 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3283 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1099 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3945 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1099 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5816 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1099 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.7129 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1296.1697 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1272 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.9152 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1581 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.9274 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9562 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.3523 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
44.9173 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2633.4595 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.414 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1099 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.0127 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
193.5881 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
199636.5007 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1971 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1099 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.2749 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1048 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.128 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.922 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
593.1133 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.3563 KMF
1 CNH sang North Korean Won
132.9876 KPW
1 CNH sang South Korean Won
224.0048 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0458 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1232 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
72.0086 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3244.2728 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13213.0797 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
48.7673 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.0708 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.4001 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9383 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3579 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.5539 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
619.1368 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.8092 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
310.2762 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
527.439 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1925 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.9107 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.9981 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2756 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
256.4158 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5624 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5862 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.4429 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.4001 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.6139 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.4246 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3668 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.4506 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2476 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0569 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1478 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5023 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6446 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.1293 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.1514 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
889.1125 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5381 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6664 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.8748 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
10.5296 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
216.5604 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5549 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1869 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0026 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
88.7323 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3678 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1888 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1099 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3098.5364 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
84.4525 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4925 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.2477 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3292.447 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1446 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2931 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1921.227 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3997 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.8127 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.364 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5172 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4285 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3558 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.7841 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0039 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.6332 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
387.8257 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
557.0538 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.9295 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1774.1093 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
81.0759 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3888.5253 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.6414 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4055 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
83.2426 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.002 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3993 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1034 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
83.2426 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
15.1435 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.2565 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3978 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7163 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
47.58 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Hryvnia Ukraina. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Hryvnia Ukraina là ₴.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang UAH là 44.293078.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Hryvnia Ukraina, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Hryvnia Ukraina của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 44.293078 Hryvnia Ukraina
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 221.46539 Hryvnia Ukraina
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 442.93078 Hryvnia Ukraina
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 664.39617 Hryvnia Ukraina
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 885.86156 Hryvnia Ukraina

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org