EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
10:14:54 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1341 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1121 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7671 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2102 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2143 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2652 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5927 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8441 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5526 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7137 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.2545 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3727 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.3776 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.0403 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2712 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2636 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7336 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2623 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.057 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.8419 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1928 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6577 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8187 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3203 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0848 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4445 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3035 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
349.2481 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1235 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.5309 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
475.7491 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.618 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8746 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8622 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8703 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0026 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1464 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.3999 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3466 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.257 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3611 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3394 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1121 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3908 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1121 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.758 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1121 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.1734 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1335.5467 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1536 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.6302 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1806 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0559 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0105 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7702 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9418 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2730.9111 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.471 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1121 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.2714 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.7586 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206833.7286 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2428 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1121 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9792 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5609 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1583 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.6948 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
65.9808 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4215 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.9554 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1258 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.4214 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3397.552 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13513.0786 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.1927 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.652 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5148 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.97 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4838 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.7183 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
682.5399 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2534 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9759 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.5354 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2194 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.1189 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1141 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3248 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.6006 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8173 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6125 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6044 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5148 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.2971 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5531 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3901 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9124 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.267 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0579 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5223 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6867 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5641 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7454 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
884.0535 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5501 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7163 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7695 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.195 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.7558 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5664 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2125 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.079 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.5067 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4663 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1924 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1121 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3155.2451 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.2341 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6605 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.6 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.7046 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.3022 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3204 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.3889 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.514 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0804 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.389 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5266 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4513 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3623 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5191 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0232 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9001 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.7028 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.3063 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.0487 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1809.8942 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.5967 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3878.5489 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.82 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
87.9852 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
87.9852 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0063 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.5343 YER
1 CNH sang South African Rand
2.5026 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0429 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.4508 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lari Georgia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Lari Georgia là ₾.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang GEL là 2.59747.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lari Georgia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lari Georgia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2.59747 Lari Georgia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 12.98735 Lari Georgia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 25.9747 Lari Georgia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 38.96205 Lari Georgia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 51.9494 Lari Georgia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org