EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
00:10:37 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1433 USD
1 CNH sang Euro
0.1233 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.107 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6633 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1994 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2144 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.993 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5193 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.1868 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5264 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3158 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.7045 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2565 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
131.1992 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
210.1575 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2552 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2436 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2409 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2866 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.5275 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2412 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0541 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
424.5395 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1433 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1845 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9933 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7699 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1433 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.9186 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9246 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.42 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2885 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
327.1706 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1149 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
128.1417 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
532.81 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.3244 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1433 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.6905 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.5934 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.5223 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9213 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1191 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.6763 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.8003 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.1498 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.2937 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3263 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.107 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3862 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.107 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5376 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.107 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.534 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1254.978 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0999 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
30.0053 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1171 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7847 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.929 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.7862 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.5515 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2411.8729 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4512 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.107 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.9345 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
187.879 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6031.7657 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1424 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.107 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7152 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1016 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.5 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5324 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
576.3485 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.7677 KMF
1 CNH sang North Korean Won
128.988 KPW
1 CNH sang South Korean Won
208.8938 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.044 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1195 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.2741 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3099.5892 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12843.9948 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.344 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.7905 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3724 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7781 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3244 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.428 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
663.4273 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5804 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
300.9577 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
510.2192 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1518 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.6413 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.6727 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2157 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
248.7632 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5767 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5867 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1581 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3721 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.6483 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2772 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.446 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.6697 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2502 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0553 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1433 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.4823 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6118 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.4962 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.1472 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
949.2238 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5223 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6269 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4535 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.344 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
208.9535 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5375 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1652 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9904 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.207 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3215 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1845 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.107 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3005.3488 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.8457 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4735 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6689 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3193.4277 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0364 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.255 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1863.4467 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3723 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.5113 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3354 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5016 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4171 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3451 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1836 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9736 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5301 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
358.1853 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
516.4265 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5837 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1737.0584 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.5765 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3765.1497 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.3847 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3967 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.8778 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3873 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1005 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.8778 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.7133 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.1747 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3647 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7791 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.149 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lari Georgia. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Lari Georgia là ₾.

Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang GEL là 2.695.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lari Georgia, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Lari Georgia của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 2.695 Lari Georgia
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 13.475 Lari Georgia
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 26.95 Lari Georgia
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 40.425 Lari Georgia
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 53.9 Lari Georgia

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org